SpecialMetalXSMETX sang CNY:Chuyển đổi SpecialMetalX (SMETX) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

SMETX/CNY: 1 SMETX ≈ ¥1.86 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

SpecialMetalX Thị trường hôm nay

SpecialMetalX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SMETX chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥1.86. Với nguồn cung lưu hành là 0 SMETX, tổng vốn hóa thị trường của SMETX tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của SMETX tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SMETX tính bằng CNY là ¥13.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1747.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SMETX sang CNY

¥1.86--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SMETX sang CNY là ¥1.86 CNY, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SMETX/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SMETX/CNY trong ngày qua.

Giao dịch SpecialMetalX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of SMETX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, SMETX/-- Spot is -- and --, and SMETX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi SpecialMetalX sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi SMETX sang CNY

logo SpecialMetalXSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1SMETX
1.86CNY
2SMETX
3.73CNY
3SMETX
5.6CNY
4SMETX
7.47CNY
5SMETX
9.34CNY
6SMETX
11.21CNY
7SMETX
13.08CNY
8SMETX
14.95CNY
9SMETX
16.82CNY
10SMETX
18.69CNY
100SMETX
186.96CNY
500SMETX
934.81CNY
1,000SMETX
1,869.62CNY
5,000SMETX
9,348.13CNY
10,000SMETX
18,696.26CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang SMETX

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo SpecialMetalX
1CNY
0.5348SMETX
2CNY
1.06SMETX
3CNY
1.6SMETX
4CNY
2.13SMETX
5CNY
2.67SMETX
6CNY
3.2SMETX
7CNY
3.74SMETX
8CNY
4.27SMETX
9CNY
4.81SMETX
10CNY
5.34SMETX
1,000CNY
534.86SMETX
5,000CNY
2,674.33SMETX
10,000CNY
5,348.66SMETX
50,000CNY
26,743.3SMETX
100,000CNY
53,486.61SMETX

Bảng chuyển đổi số tiền SMETX sang CNY và CNY sang SMETX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SMETX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang SMETX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1SpecialMetalX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SMETX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SMETX = $0.27 USD, 1 SMETX = €0.23 EUR, 1 SMETX = ₹24.48 INR, 1 SMETX = Rp4,531.6 IDR, 1 SMETX = $0.37 CAD, 1 SMETX = £0.2 GBP, 1 SMETX = ฿8.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.58
logo BTCBTC
0.001082
logo ETHETH
0.03711
logo USDTUSDT
72.3
logo XRPXRP
53.17
logo BNBBNB
0.1218
logo USDCUSDC
72.22
logo SOLSOL
0.8946
logo TRXTRX
263.47
logo STETHSTETH
0.03719
logo DOGEDOGE
802.88
logo BCHBCH
0.1414
logo ADAADA
284.74
logo WBTCWBTC
0.001083
logo LEOLEO
8.67
logo HYPEHYPE
2.51

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi SpecialMetalX (SMETX) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng SMETX của bạn

Nhập số lượng SMETX của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SpecialMetalX hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SpecialMetalX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SpecialMetalX sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ SpecialMetalX sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SpecialMetalX sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SpecialMetalX sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi SpecialMetalX sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide