StatusSNT sang INR:Chuyển đổi Status (SNT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

SNT/INR: 1 SNT ≈ ₹1.14 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Status Thị trường hôm nay

Status đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SNT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.14. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,788.3 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng INR là ₹415,689,730,747.59. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng INR đã giảm ₹-0.01637, biểu thị mức giảm -1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng INR là ₹62.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.5426.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang INR

1.14-1.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang INR là ₹1.14 INR, với sự thay đổi -1.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/INR trong ngày qua.

Giao dịch Status

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StatusSNT/USDT
Giao ngay
$0.01239
-2.27%
logo StatusSNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01241
-2.13%

The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.01239, with a 24-hour trading change of -2.27%, SNT/USDT Spot is $0.01239 and -2.27%, and SNT/USDT Perpetual is $0.01241 and -2.13%.

Bảng chuyển đổi Status sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi SNT sang INR

logo StatusSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1SNT
1.14INR
2SNT
2.29INR
3SNT
3.44INR
4SNT
4.58INR
5SNT
5.73INR
6SNT
6.88INR
7SNT
8.02INR
8SNT
9.17INR
9SNT
10.32INR
10SNT
11.46INR
100SNT
114.67INR
500SNT
573.39INR
1,000SNT
1,146.79INR
5,000SNT
5,733.97INR
10,000SNT
11,467.95INR

Bảng chuyển đổi INR sang SNT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Status
1INR
0.8719SNT
2INR
1.74SNT
3INR
2.61SNT
4INR
3.48SNT
5INR
4.35SNT
6INR
5.23SNT
7INR
6.1SNT
8INR
6.97SNT
9INR
7.84SNT
10INR
8.71SNT
1,000INR
871.99SNT
5,000INR
4,359.97SNT
10,000INR
8,719.94SNT
50,000INR
43,599.74SNT
100,000INR
87,199.48SNT

Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang INR và INR sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SNT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Status phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.01 USD, 1 SNT = €0.01 EUR, 1 SNT = ₹1.15 INR, 1 SNT = Rp210.58 IDR, 1 SNT = $0.02 CAD, 1 SNT = £0.01 GBP, 1 SNT = ฿0.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.6854
logo BTCBTC
0.00007276
logo ETHETH
0.002472
logo USDTUSDT
5.46
logo BNBBNB
0.007257
logo XRPXRP
3.49
logo USDCUSDC
5.46
logo SOLSOL
0.05512
logo TRXTRX
19.3
logo STETHSTETH
0.002469
logo DOGEDOGE
52.16
logo ADAADA
18.91
logo BCHBCH
0.0105
logo WBTCWBTC
0.0000731
logo LEOLEO
0.6186
logo HYPEHYPE
0.1651

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Status (SNT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng SNT của bạn

Nhập số lượng SNT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide