SunContractSNC sang HKD:Chuyển đổi SunContract (SNC) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

SNC/HKD: 1 SNC ≈ $0.1849 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

SunContract Thị trường hôm nay

SunContract đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SNC chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.1849. Với nguồn cung lưu hành là 122,707,503 SNC, tổng vốn hóa thị trường của SNC tính bằng HKD là $177,423,183.12. Trong 24h qua, giá của SNC tính bằng HKD đã giảm $-0.001023, biểu thị mức giảm -0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNC tính bằng HKD là $5.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0164.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNC sang HKD

$0.1849-0.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNC sang HKD là $0.1849 HKD, với sự thay đổi -0.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNC/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNC/HKD trong ngày qua.

Giao dịch SunContract

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of SNC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, SNC/-- Spot is -- and --, and SNC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi SunContract sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi SNC sang HKD

logo SunContractSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1SNC
0.18HKD
2SNC
0.36HKD
3SNC
0.55HKD
4SNC
0.73HKD
5SNC
0.92HKD
6SNC
1.1HKD
7SNC
1.29HKD
8SNC
1.47HKD
9SNC
1.66HKD
10SNC
1.84HKD
1,000SNC
184.98HKD
5,000SNC
924.9HKD
10,000SNC
1,849.8HKD
50,000SNC
9,249.04HKD
100,000SNC
18,498.09HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang SNC

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo SunContract
1HKD
5.4SNC
2HKD
10.81SNC
3HKD
16.21SNC
4HKD
21.62SNC
5HKD
27.02SNC
6HKD
32.43SNC
7HKD
37.84SNC
8HKD
43.24SNC
9HKD
48.65SNC
10HKD
54.05SNC
100HKD
540.59SNC
500HKD
2,702.98SNC
1,000HKD
5,405.96SNC
5,000HKD
27,029.81SNC
10,000HKD
54,059.63SNC

Bảng chuyển đổi số tiền SNC sang HKD và HKD sang SNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SNC sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang SNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1SunContract phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNC = $0.02 USD, 1 SNC = €0.02 EUR, 1 SNC = ₹2.14 INR, 1 SNC = Rp397.92 IDR, 1 SNC = $0.03 CAD, 1 SNC = £0.02 GBP, 1 SNC = ฿0.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.13
logo BTCBTC
0.0009612
logo ETHETH
0.03285
logo USDTUSDT
64.01
logo BNBBNB
0.1038
logo XRPXRP
46.96
logo USDCUSDC
63.93
logo SOLSOL
0.8123
logo TRXTRX
228.11
logo STETHSTETH
0.03288
logo DOGEDOGE
689.45
logo BCHBCH
0.1259
logo ADAADA
242.85
logo WBTCWBTC
0.0009644
logo LEOLEO
7.79
logo HYPEHYPE
2.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi SunContract (SNC) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng SNC của bạn

Nhập số lượng SNC của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SunContract hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SunContract.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SunContract sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ SunContract sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SunContract sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SunContract sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi SunContract sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide