TakiTAKI sang KRW:Chuyển đổi Taki (TAKI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

TAKI/KRW: 1 TAKI ≈ ₩2.69 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Taki Thị trường hôm nay

Taki đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TAKI chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩2.69. Với nguồn cung lưu hành là 1,170,868,697.16 TAKI, tổng vốn hóa thị trường của TAKI tính bằng KRW là ₩4,539,343,716,819.7. Trong 24h qua, giá của TAKI tính bằng KRW đã giảm ₩0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TAKI tính bằng KRW là ₩424.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.158.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAKI sang KRW

2.69+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAKI sang KRW là ₩2.69 KRW, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TAKI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAKI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Taki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of TAKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, TAKI/-- Spot is -- and --, and TAKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Taki sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi TAKI sang KRW

logo TakiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1TAKI
2.69KRW
2TAKI
5.38KRW
3TAKI
8.08KRW
4TAKI
10.77KRW
5TAKI
13.47KRW
6TAKI
16.16KRW
7TAKI
18.85KRW
8TAKI
21.55KRW
9TAKI
24.24KRW
10TAKI
26.94KRW
100TAKI
269.4KRW
500TAKI
1,347.03KRW
1,000TAKI
2,694.07KRW
5,000TAKI
13,470.39KRW
10,000TAKI
26,940.79KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang TAKI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Taki
1KRW
0.3711TAKI
2KRW
0.7423TAKI
3KRW
1.11TAKI
4KRW
1.48TAKI
5KRW
1.85TAKI
6KRW
2.22TAKI
7KRW
2.59TAKI
8KRW
2.96TAKI
9KRW
3.34TAKI
10KRW
3.71TAKI
1,000KRW
371.18TAKI
5,000KRW
1,855.92TAKI
10,000KRW
3,711.84TAKI
50,000KRW
18,559.21TAKI
100,000KRW
37,118.42TAKI

Bảng chuyển đổi số tiền TAKI sang KRW và KRW sang TAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TAKI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang TAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Taki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAKI = $0 USD, 1 TAKI = €0 EUR, 1 TAKI = ₹0.17 INR, 1 TAKI = Rp31.48 IDR, 1 TAKI = $0 CAD, 1 TAKI = £0 GBP, 1 TAKI = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04935
logo BTCBTC
0.000005075
logo ETHETH
0.0001712
logo USDTUSDT
0.3475
logo XRPXRP
0.2472
logo BNBBNB
0.0005717
logo USDCUSDC
0.3472
logo SOLSOL
0.004178
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001715
logo DOGEDOGE
3.65
logo BCHBCH
0.0006505
logo ADAADA
1.29
logo WBTCWBTC
0.000005083
logo LEOLEO
0.04162
logo HYPEHYPE
0.01099

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Taki (TAKI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng TAKI của bạn

Nhập số lượng TAKI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taki hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taki sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Taki sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taki sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taki sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Taki sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide