TE-FOODTONE sang KRW:Chuyển đổi TE-FOOD (TONE) sang Won Hàn Quốc (KRW)

TONE/KRW: 1 TONE ≈ ₩0.2844 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

TE-FOOD Thị trường hôm nay

TE-FOOD đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TE-FOOD chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.2844. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 622,334,705.77 TONE, tổng vốn hóa thị trường của TE-FOOD tính bằng KRW là ₩256,186,218,082.66. Trong 24h qua, giá của TE-FOOD tính bằng KRW đã tăng ₩0.02799, biểu thị mức tăng +10.90%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TE-FOOD tính bằng KRW là ₩172.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.08252.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TONE sang KRW

0.2844+10.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TONE sang KRW là ₩0.2844 KRW, với sự thay đổi +10.90% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TONE/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TONE/KRW trong ngày qua.

Giao dịch TE-FOOD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of TONE/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, TONE/-- Spot is -- and --, and TONE/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi TE-FOOD sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi TONE sang KRW

logo TE-FOODSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1TONE
0.28KRW
2TONE
0.56KRW
3TONE
0.85KRW
4TONE
1.13KRW
5TONE
1.42KRW
6TONE
1.7KRW
7TONE
1.99KRW
8TONE
2.27KRW
9TONE
2.55KRW
10TONE
2.84KRW
1,000TONE
284.42KRW
5,000TONE
1,422.12KRW
10,000TONE
2,844.25KRW
50,000TONE
14,221.29KRW
100,000TONE
28,442.59KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang TONE

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo TE-FOOD
1KRW
3.51TONE
2KRW
7.03TONE
3KRW
10.54TONE
4KRW
14.06TONE
5KRW
17.57TONE
6KRW
21.09TONE
7KRW
24.61TONE
8KRW
28.12TONE
9KRW
31.64TONE
10KRW
35.15TONE
100KRW
351.58TONE
500KRW
1,757.92TONE
1,000KRW
3,515.85TONE
5,000KRW
17,579.26TONE
10,000KRW
35,158.53TONE

Bảng chuyển đổi số tiền TONE sang KRW và KRW sang TONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 TONE sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang TONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1TE-FOOD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TONE = $0 USD, 1 TONE = €0 EUR, 1 TONE = ₹0.02 INR, 1 TONE = Rp3.32 IDR, 1 TONE = $0 CAD, 1 TONE = £0 GBP, 1 TONE = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04893
logo BTCBTC
0.000005158
logo ETHETH
0.0001772
logo USDTUSDT
0.3456
logo XRPXRP
0.245
logo BNBBNB
0.0005677
logo USDCUSDC
0.3453
logo SOLSOL
0.004208
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001773
logo DOGEDOGE
3.52
logo BCHBCH
0.0006169
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000005175
logo LEOLEO
0.03976
logo HYPEHYPE
0.01196

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi TE-FOOD (TONE) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng TONE của bạn

Nhập số lượng TONE của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá TE-FOOD hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua TE-FOOD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi TE-FOOD sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ TE-FOOD sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ TE-FOOD sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ TE-FOOD sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi TE-FOOD sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide