Term FinanceTERM sang KRW:Chuyển đổi Term Finance (TERM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

TERM/KRW: 1 TERM ≈ ₩814.36 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Term Finance Thị trường hôm nay

Term Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TERM chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩814.36. Với nguồn cung lưu hành là 0 TERM, tổng vốn hóa thị trường của TERM tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của TERM tính bằng KRW đã giảm ₩-7.81, biểu thị mức giảm -0.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TERM tính bằng KRW là ₩24,354.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩482.78.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TERM sang KRW

814.36-0.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TERM sang KRW là ₩814.36 KRW, với sự thay đổi -0.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TERM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TERM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Term Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of TERM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, TERM/-- Spot is -- and --, and TERM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Term Finance sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi TERM sang KRW

logo Term FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1TERM
814.36KRW
2TERM
1,628.73KRW
3TERM
2,443.1KRW
4TERM
3,257.47KRW
5TERM
4,071.84KRW
6TERM
4,886.21KRW
7TERM
5,700.58KRW
8TERM
6,514.95KRW
9TERM
7,329.32KRW
10TERM
8,143.69KRW
100TERM
81,436.98KRW
500TERM
407,184.91KRW
1,000TERM
814,369.82KRW
5,000TERM
4,071,849.1KRW
10,000TERM
8,143,698.2KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang TERM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Term Finance
1KRW
0.001227TERM
2KRW
0.002455TERM
3KRW
0.003683TERM
4KRW
0.004911TERM
5KRW
0.006139TERM
6KRW
0.007367TERM
7KRW
0.008595TERM
8KRW
0.009823TERM
9KRW
0.01105TERM
10KRW
0.01227TERM
100,000KRW
122.79TERM
500,000KRW
613.97TERM
1,000,000KRW
1,227.94TERM
5,000,000KRW
6,139.71TERM
10,000,000KRW
12,279.43TERM

Bảng chuyển đổi số tiền TERM sang KRW và KRW sang TERM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 TERM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang TERM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Term Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TERM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TERM = $0.56 USD, 1 TERM = €0.47 EUR, 1 TERM = ₹50.59 INR, 1 TERM = Rp9,364.35 IDR, 1 TERM = $0.76 CAD, 1 TERM = £0.41 GBP, 1 TERM = ฿17.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04933
logo BTCBTC
0.000004963
logo ETHETH
0.0001694
logo USDTUSDT
0.343
logo XRPXRP
0.2435
logo BNBBNB
0.0005514
logo USDCUSDC
0.3426
logo SOLSOL
0.00411
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001697
logo DOGEDOGE
3.69
logo BCHBCH
0.0006524
logo ADAADA
1.3
logo WBTCWBTC
0.000004961
logo LEOLEO
0.03927
logo HYPEHYPE
0.0118

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Term Finance (TERM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng TERM của bạn

Nhập số lượng TERM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Term Finance hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Term Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Term Finance sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Term Finance sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Term Finance sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Term Finance sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Term Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide