Thala APTTHAPT sang CNY:Chuyển đổi Thala APT (THAPT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

THAPT/CNY: 1 THAPT ≈ ¥7.09 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Thala APT Thị trường hôm nay

Thala APT đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của THAPT chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥7.09. Với nguồn cung lưu hành là 7,075,140.2 THAPT, tổng vốn hóa thị trường của THAPT tính bằng CNY là ¥347,142,602.45. Trong 24h qua, giá của THAPT tính bằng CNY đã giảm ¥-1.19, biểu thị mức giảm -14.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THAPT tính bằng CNY là ¥132.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥6.45.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THAPT sang CNY

¥7.09-14.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THAPT sang CNY là ¥7.09 CNY, với sự thay đổi -14.45% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá THAPT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THAPT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Thala APT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of THAPT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, THAPT/-- Spot is -- and --, and THAPT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Thala APT sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi THAPT sang CNY

logo Thala APTSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1THAPT
7.09CNY
2THAPT
14.18CNY
3THAPT
21.27CNY
4THAPT
28.36CNY
5THAPT
35.45CNY
6THAPT
42.55CNY
7THAPT
49.64CNY
8THAPT
56.73CNY
9THAPT
63.82CNY
10THAPT
70.91CNY
100THAPT
709.16CNY
500THAPT
3,545.83CNY
1,000THAPT
7,091.66CNY
5,000THAPT
35,458.33CNY
10,000THAPT
70,916.67CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang THAPT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Thala APT
1CNY
0.141THAPT
2CNY
0.282THAPT
3CNY
0.423THAPT
4CNY
0.564THAPT
5CNY
0.705THAPT
6CNY
0.846THAPT
7CNY
0.987THAPT
8CNY
1.12THAPT
9CNY
1.26THAPT
10CNY
1.41THAPT
1,000CNY
141.01THAPT
5,000CNY
705.05THAPT
10,000CNY
1,410.1THAPT
50,000CNY
7,050.52THAPT
100,000CNY
14,101.05THAPT

Bảng chuyển đổi số tiền THAPT sang CNY và CNY sang THAPT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THAPT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang THAPT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Thala APT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THAPT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THAPT = $1.03 USD, 1 THAPT = €0.86 EUR, 1 THAPT = ₹92.86 INR, 1 THAPT = Rp17,188.76 IDR, 1 THAPT = $1.39 CAD, 1 THAPT = £0.75 GBP, 1 THAPT = ฿31.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.45
logo BTCBTC
0.001074
logo ETHETH
0.03693
logo USDTUSDT
72.3
logo XRPXRP
52.75
logo BNBBNB
0.1209
logo USDCUSDC
72.22
logo SOLSOL
0.8881
logo TRXTRX
262.59
logo STETHSTETH
0.03695
logo DOGEDOGE
805.3
logo BCHBCH
0.1389
logo ADAADA
282.95
logo WBTCWBTC
0.001073
logo LEOLEO
8.64
logo HYPEHYPE
2.49

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Thala APT (THAPT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng THAPT của bạn

Nhập số lượng THAPT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala APT hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala APT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala APT sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Thala APT sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala APT sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala APT sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Thala APT sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide