Thena Thị trường hôm nay
Thena đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THE chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩317.98. Với nguồn cung lưu hành là 123,161,283.24 THE, tổng vốn hóa thị trường của THE tính bằng KRW là ₩56,762,601,622,057.95. Trong 24h qua, giá của THE tính bằng KRW đã giảm ₩-8.52, biểu thị mức giảm -2.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THE tính bằng KRW là ₩6,087.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩108.41.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THE sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THE sang KRW là ₩317.98 KRW, với sự thay đổi -2.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá THE/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THE/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Thena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.2215 | -2.79% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2205 | -3.25% |
The real-time trading price of THE/USDT Spot is $0.2215, with a 24-hour trading change of -2.79%, THE/USDT Spot is $0.2215 and -2.79%, and THE/USDT Perpetual is $0.2205 and -3.25%.
Bảng chuyển đổi Thena sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi THE sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1THE | 317.98KRW |
2THE | 635.97KRW |
3THE | 953.96KRW |
4THE | 1,271.95KRW |
5THE | 1,589.94KRW |
6THE | 1,907.93KRW |
7THE | 2,225.92KRW |
8THE | 2,543.91KRW |
9THE | 2,861.9KRW |
10THE | 3,179.89KRW |
100THE | 31,798.91KRW |
500THE | 158,994.59KRW |
1,000THE | 317,989.18KRW |
5,000THE | 1,589,945.94KRW |
10,000THE | 3,179,891.89KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang THE
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.003144THE |
2KRW | 0.006289THE |
3KRW | 0.009434THE |
4KRW | 0.01257THE |
5KRW | 0.01572THE |
6KRW | 0.01886THE |
7KRW | 0.02201THE |
8KRW | 0.02515THE |
9KRW | 0.0283THE |
10KRW | 0.03144THE |
100,000KRW | 314.47THE |
500,000KRW | 1,572.38THE |
1,000,000KRW | 3,144.76THE |
5,000,000KRW | 15,723.8THE |
10,000,000KRW | 31,447.6THE |
Bảng chuyển đổi số tiền THE sang KRW và KRW sang THE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THE sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang THE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thena phổ biến
Thena | 1 THE |
|---|---|
$0.22USD | |
€0.19EUR | |
₹19.82INR | |
Rp3,681.73IDR | |
$0.3CAD | |
£0.16GBP | |
฿6.93THB |
Thena | 1 THE |
|---|---|
₽16.88RUB | |
R$1.15BRL | |
د.إ0.81AED | |
₺9.54TRY | |
¥1.52CNY | |
¥34.18JPY | |
$1.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THE = $0.22 USD, 1 THE = €0.19 EUR, 1 THE = ₹19.82 INR, 1 THE = Rp3,681.73 IDR, 1 THE = $0.3 CAD, 1 THE = £0.16 GBP, 1 THE = ฿6.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04269 | |
0.000004542 | |
0.0001535 | |
0.3454 | |
0.000458 | |
0.2184 | |
0.3446 | |
0.003533 |
1.2 | |
0.0001532 | |
3.22 | |
1.16 | |
0.0006486 | |
0.000004553 | |
0.03889 | |
0.01035 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Thena (THE) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng THE của bạn
Nhập số lượng THE của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thena hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thena sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thena sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thena sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thena sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thena sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thena (THE)
Liệu “The Big Short” Có Gióng Lên Hồi Chuông Cảnh Báo: Sự Sụp Đổ của Bitcoin Có Thể Kích Hoạt Làn Sóng Bán Tháo Kim Loại Quý Trị Giá 1 Tỷ Đô la?
Bitcoin đã giảm xuống dưới 73.000 USD, làm gia tăng những cảnh báo về khả năng lan tỏa tác động trên thị trường. Tuy nhiên, vàng và bạc lại đang tăng giá ngược chiều xu hướng này, cho thấy lịch sử có thể sẽ không lặp lại như dự đoán.
Tom Lee: vàng và bạc báo hiệu Bitcoin tăng giá? Phân tích ba chu kỳ lớn
Giá vàng đã tăng vọt vượt mốc 5.500 USD mỗi ounce, trong khi bạc cũng đã leo lên trên 117 USD. Giữa đợt tăng trưởng ấn tượng của thị trường kim loại quý này, ông Tom Lee, Trưởng bộ phận Nghiên cứu tại BitMine, cảnh báo các nhà đầu tư: đây có thể là dấu hiệu báo trước cho đợt tăng mạnh tiếp the
Dự đoán giá The Graph 2025–2030: GRT Coin có “bứt phá” khi hạ tầng Web3 tăng trưởng?
The Graph là một trong những lớp hạ tầng Web3 nổi bật nhất hiện nay—giúp các ứng dụng phi tập trung truy cập dữ liệu on-chain mà không cần tự xây dựng hệ thống indexing phức tạp.