UnibrightUBT sang HKD:Chuyển đổi Unibright (UBT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

UBT/HKD: 1 UBT ≈ $0.2152 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Unibright Thị trường hôm nay

Unibright đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Unibright chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.2152. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 150,000,000 UBT, tổng vốn hóa thị trường của Unibright tính bằng HKD là $252,332,785.32. Trong 24h qua, giá của Unibright tính bằng HKD đã tăng $0.03337, biểu thị mức tăng +18.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unibright tính bằng HKD là $32.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.05974.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UBT sang HKD

$0.2152+18.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UBT sang HKD là $0.2152 HKD, với sự thay đổi +18.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UBT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UBT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Unibright

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UBT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, UBT/-- Spot is -- and --, and UBT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Unibright sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi UBT sang HKD

logo UnibrightSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1UBT
0.21HKD
2UBT
0.43HKD
3UBT
0.64HKD
4UBT
0.86HKD
5UBT
1.07HKD
6UBT
1.29HKD
7UBT
1.5HKD
8UBT
1.72HKD
9UBT
1.93HKD
10UBT
2.15HKD
1,000UBT
215.2HKD
5,000UBT
1,076.01HKD
10,000UBT
2,152.02HKD
50,000UBT
10,760.13HKD
100,000UBT
21,520.27HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang UBT

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Unibright
1HKD
4.64UBT
2HKD
9.29UBT
3HKD
13.94UBT
4HKD
18.58UBT
5HKD
23.23UBT
6HKD
27.88UBT
7HKD
32.52UBT
8HKD
37.17UBT
9HKD
41.82UBT
10HKD
46.46UBT
100HKD
464.67UBT
500HKD
2,323.39UBT
1,000HKD
4,646.78UBT
5,000HKD
23,233.9UBT
10,000HKD
46,467.8UBT

Bảng chuyển đổi số tiền UBT sang HKD và HKD sang UBT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 UBT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang UBT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Unibright phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UBT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UBT = $0.03 USD, 1 UBT = €0.02 EUR, 1 UBT = ₹2.5 INR, 1 UBT = Rp462.07 IDR, 1 UBT = $0.04 CAD, 1 UBT = £0.02 GBP, 1 UBT = ฿0.86 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9
logo BTCBTC
0.0009398
logo ETHETH
0.03207
logo USDTUSDT
63.99
logo XRPXRP
45.59
logo BNBBNB
0.1034
logo USDCUSDC
63.93
logo SOLSOL
0.7809
logo TRXTRX
229.71
logo STETHSTETH
0.03212
logo DOGEDOGE
679.88
logo BCHBCH
0.1245
logo ADAADA
239.02
logo WBTCWBTC
0.0009419
logo LEOLEO
7.56
logo HYPEHYPE
2.03

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Unibright (UBT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng UBT của bạn

Nhập số lượng UBT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unibright hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unibright.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unibright sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Unibright sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unibright sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unibright sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Unibright sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide