United Stables Thị trường hôm nay
United Stables đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của United Stables chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8475. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,500,010 U, tổng vốn hóa thị trường của United Stables tính bằng EUR là €3,947,442.99. Trong 24h qua, giá của United Stables tính bằng EUR đã tăng €0.002706, biểu thị mức tăng +0.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của United Stables tính bằng EUR là €0.8789, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.838.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1U sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 U sang EUR là €0.8475 EUR, với sự thay đổi +0.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá U/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 U/EUR trong ngày qua.
Giao dịch United Stables
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1 | +0.17% |
The real-time trading price of U/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of +0.17%, U/USDT Spot is $1 and +0.17%, and U/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi United Stables sang Euro
Bảng chuyển đổi U sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1U | 0.84EUR |
2U | 1.69EUR |
3U | 2.53EUR |
4U | 3.38EUR |
5U | 4.23EUR |
6U | 5.07EUR |
7U | 5.92EUR |
8U | 6.77EUR |
9U | 7.61EUR |
10U | 8.46EUR |
1,000U | 846.37EUR |
5,000U | 4,231.88EUR |
10,000U | 8,463.76EUR |
50,000U | 42,318.83EUR |
100,000U | 84,637.66EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang U
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 1.18U |
2EUR | 2.36U |
3EUR | 3.54U |
4EUR | 4.72U |
5EUR | 5.9U |
6EUR | 7.08U |
7EUR | 8.27U |
8EUR | 9.45U |
9EUR | 10.63U |
10EUR | 11.81U |
100EUR | 118.15U |
500EUR | 590.75U |
1,000EUR | 1,181.5U |
5,000EUR | 5,907.53U |
10,000EUR | 11,815.07U |
Bảng chuyển đổi số tiền U sang EUR và EUR sang U ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 U sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang U, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1United Stables phổ biến
United Stables | 1 U |
|---|---|
$1USD | |
€0.85EUR | |
₹90.43INR | |
Rp16,796.02IDR | |
$1.37CAD | |
£0.73GBP | |
฿31.6THB |
United Stables | 1 U |
|---|---|
₽77RUB | |
R$5.24BRL | |
د.إ3.68AED | |
₺43.54TRY | |
¥6.95CNY | |
¥155.93JPY | |
$7.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 U và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 U = $1 USD, 1 U = €0.85 EUR, 1 U = ₹90.43 INR, 1 U = Rp16,796.02 IDR, 1 U = $1.37 CAD, 1 U = £0.73 GBP, 1 U = ฿31.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
77.89 | |
0.007987 | |
0.2732 | |
591.58 | |
0.8273 | |
381.92 | |
589.45 | |
6.25 |
2,077.68 | |
0.2727 | |
5,635.75 | |
1.1 | |
2,032.55 | |
0.007998 | |
17.35 | |
67.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi United Stables (U) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng U của bạn
Nhập số lượng U của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá United Stables hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua United Stables.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi United Stables sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ United Stables sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ United Stables sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ United Stables sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi United Stables sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến United Stables (U)
United Stables ($U) là gì? Phân tích chuyên sâu và dự báo giá token đến năm 2026
Một dự án stablecoin mới nổi, tập trung vào việc hợp nhất thanh khoản phân mảnh, đang nhanh chóng khẳng định vị thế là một lớp thanh toán trọng yếu, kết nối giữa DeFi, các giải pháp thanh toán ứng dụng AI và tài chính truyền thống.
Một kỷ lục mới: 2,36 tỷ USD hợp đồng quyền chọn sẽ đáo hạn—liệu Bitcoin có giữ vững mức 85.000 USD?
Bitcoin đã dao động quanh mức 88.000 USD vào ngày 23 tháng 12, trong bối cảnh thị trường phái sinh quyền chọn chuẩn bị tạo ra những biến động lớn trên toàn bộ lĩnh vực tiền mã hóa vào ngày 26 tháng 12. Một sự kiện đáo hạn quyền chọn mang tính lịch sử, với tổng giá trị hợp đồng lên tới 23,6 tỷ U
United Stables ra mắt stablecoin $U Dollar: Chiến lược hai chuỗi hứa hẹn định hình lại thanh khoản DeFi
Trước thực trạng thanh khoản trong lĩnh vực DeFi ngày càng bị phân mảnh, United Stables đang triển khai đồng $U đồng thời trên cả BNB Chain và Ethereum, với mục tiêu trở thành cầu nối giá trị tốc độ cao giữa hai hệ sinh thái lớn này.