UramakiMAKI sang CNY:Chuyển đổi Uramaki (MAKI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

MAKI/CNY: 1 MAKI ≈ ¥86.87 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Uramaki Thị trường hôm nay

Uramaki đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MAKI chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥86.87. Với nguồn cung lưu hành là 0 MAKI, tổng vốn hóa thị trường của MAKI tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của MAKI tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAKI tính bằng CNY là ¥86.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.4923.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAKI sang CNY

¥86.87--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAKI sang CNY là ¥86.87 CNY, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MAKI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAKI/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Uramaki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MAKI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MAKI/-- Spot is -- and --, and MAKI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Uramaki sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi MAKI sang CNY

logo UramakiSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1MAKI
86.87CNY
2MAKI
173.74CNY
3MAKI
260.61CNY
4MAKI
347.49CNY
5MAKI
434.36CNY
6MAKI
521.23CNY
7MAKI
608.1CNY
8MAKI
694.98CNY
9MAKI
781.85CNY
10MAKI
868.72CNY
100MAKI
8,687.28CNY
500MAKI
43,436.4CNY
1,000MAKI
86,872.81CNY
5,000MAKI
434,364.06CNY
10,000MAKI
868,728.12CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang MAKI

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Uramaki
1CNY
0.01151MAKI
2CNY
0.02302MAKI
3CNY
0.03453MAKI
4CNY
0.04604MAKI
5CNY
0.05755MAKI
6CNY
0.06906MAKI
7CNY
0.08057MAKI
8CNY
0.09208MAKI
9CNY
0.1035MAKI
10CNY
0.1151MAKI
10,000CNY
115.11MAKI
50,000CNY
575.55MAKI
100,000CNY
1,151.1MAKI
500,000CNY
5,755.54MAKI
1,000,000CNY
11,511.08MAKI

Bảng chuyển đổi số tiền MAKI sang CNY và CNY sang MAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MAKI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CNY sang MAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Uramaki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAKI = $12.61 USD, 1 MAKI = €10.71 EUR, 1 MAKI = ₹1,147.06 INR, 1 MAKI = Rp212,454.03 IDR, 1 MAKI = $17.28 CAD, 1 MAKI = £9.34 GBP, 1 MAKI = ฿391.62 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.1
logo BTCBTC
0.001046
logo ETHETH
0.035
logo USDTUSDT
72.56
logo XRPXRP
49.23
logo BNBBNB
0.1146
logo USDCUSDC
72.58
logo SOLSOL
0.8161
logo TRXTRX
254.34
logo STETHSTETH
0.03506
logo DOGEDOGE
698.93
logo ADAADA
242.73
logo BCHBCH
0.1406
logo WBTCWBTC
0.001049
logo LEOLEO
8.27
logo HYPEHYPE
2.52

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Uramaki (MAKI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng MAKI của bạn

Nhập số lượng MAKI của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uramaki hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uramaki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uramaki sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Uramaki sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uramaki sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uramaki sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Uramaki sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide