USD Coin - NomadNOMADUSDC sang IDR:Chuyển đổi USD Coin - Nomad (NOMADUSDC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NOMADUSDC/IDR: 1 NOMADUSDC ≈ Rp3,399.14 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

USD Coin - Nomad Thị trường hôm nay

USD Coin - Nomad đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NOMADUSDC chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp3,399.14. Với nguồn cung lưu hành là 0 NOMADUSDC, tổng vốn hóa thị trường của NOMADUSDC tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của NOMADUSDC tính bằng IDR đã giảm Rp-3.74, biểu thị mức giảm -0.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NOMADUSDC tính bằng IDR là Rp21,397.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,111.93.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOMADUSDC sang IDR

Rp3,399.14-0.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOMADUSDC sang IDR là Rp3,399.14 IDR, với sự thay đổi -0.11% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NOMADUSDC/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOMADUSDC/IDR trong ngày qua.

Giao dịch USD Coin - Nomad

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NOMADUSDC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NOMADUSDC/-- Spot is -- and --, and NOMADUSDC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi USD Coin - Nomad sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NOMADUSDC sang IDR

logo USD Coin - NomadSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NOMADUSDC
3,399.14IDR
2NOMADUSDC
6,798.29IDR
3NOMADUSDC
10,197.43IDR
4NOMADUSDC
13,596.58IDR
5NOMADUSDC
16,995.73IDR
6NOMADUSDC
20,394.87IDR
7NOMADUSDC
23,794.02IDR
8NOMADUSDC
27,193.17IDR
9NOMADUSDC
30,592.31IDR
10NOMADUSDC
33,991.46IDR
100NOMADUSDC
339,914.65IDR
500NOMADUSDC
1,699,573.26IDR
1,000NOMADUSDC
3,399,146.52IDR
5,000NOMADUSDC
16,995,732.64IDR
10,000NOMADUSDC
33,991,465.28IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NOMADUSDC

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo USD Coin - Nomad
1IDR
0.0002941NOMADUSDC
2IDR
0.0005883NOMADUSDC
3IDR
0.0008825NOMADUSDC
4IDR
0.001176NOMADUSDC
5IDR
0.00147NOMADUSDC
6IDR
0.001765NOMADUSDC
7IDR
0.002059NOMADUSDC
8IDR
0.002353NOMADUSDC
9IDR
0.002647NOMADUSDC
10IDR
0.002941NOMADUSDC
1,000,000IDR
294.19NOMADUSDC
5,000,000IDR
1,470.95NOMADUSDC
10,000,000IDR
2,941.91NOMADUSDC
50,000,000IDR
14,709.57NOMADUSDC
100,000,000IDR
29,419.14NOMADUSDC

Bảng chuyển đổi số tiền NOMADUSDC sang IDR và IDR sang NOMADUSDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NOMADUSDC sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang NOMADUSDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USD Coin - Nomad phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOMADUSDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOMADUSDC = $0.2 USD, 1 NOMADUSDC = €0.17 EUR, 1 NOMADUSDC = ₹18.35 INR, 1 NOMADUSDC = Rp3,399.15 IDR, 1 NOMADUSDC = $0.28 CAD, 1 NOMADUSDC = £0.15 GBP, 1 NOMADUSDC = ฿6.27 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004116
logo BTCBTC
0.0000004295
logo ETHETH
0.00001433
logo USDTUSDT
0.02967
logo XRPXRP
0.02029
logo BNBBNB
0.00004691
logo USDCUSDC
0.02967
logo SOLSOL
0.0003313
logo TRXTRX
0.1036
logo STETHSTETH
0.00001434
logo DOGEDOGE
0.2865
logo ADAADA
0.09925
logo BCHBCH
0.00005768
logo WBTCWBTC
0.0000004312
logo LEOLEO
0.00339
logo HYPEHYPE
0.001035

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi USD Coin - Nomad (NOMADUSDC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NOMADUSDC của bạn

Nhập số lượng NOMADUSDC của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USD Coin - Nomad hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USD Coin - Nomad.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USD Coin - Nomad sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USD Coin - Nomad sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USD Coin - Nomad sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USD Coin - Nomad sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi USD Coin - Nomad sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide