USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Bảng Lebanon (LBP) là ل.ل89,535.8. Với nguồn cung lưu hành là 74,476,732,427.79 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng LBP là ل.ل596,815,876,828,092,115,270.87. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng LBP đã giảm ل.ل0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng LBP là ل.ل104,715, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل78,549.4.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang LBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang LBP là ل.ل89,535.8 LBP, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDC/LBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/LBP trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1 | +0.00% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.9996 | -0.01% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of +0.00%, USDC/USDT Spot is $1 and +0.00%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9996 and -0.01%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Bảng Lebanon
Bảng chuyển đổi USDC sang LBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1USDC | 89,535.8LBP |
2USDC | 179,071.6LBP |
3USDC | 268,607.4LBP |
4USDC | 358,143.2LBP |
5USDC | 447,679LBP |
6USDC | 537,214.8LBP |
7USDC | 626,750.6LBP |
8USDC | 716,286.4LBP |
9USDC | 805,822.2LBP |
10USDC | 895,358LBP |
100USDC | 8,953,580LBP |
500USDC | 44,767,900LBP |
1,000USDC | 89,535,800LBP |
5,000USDC | 447,679,000LBP |
10,000USDC | 895,358,000LBP |
Bảng chuyển đổi LBP sang USDC
Chuyển thành | |
|---|---|
1LBP | 0.00001116USDC |
2LBP | 0.00002233USDC |
3LBP | 0.0000335USDC |
4LBP | 0.00004467USDC |
5LBP | 0.00005584USDC |
6LBP | 0.00006701USDC |
7LBP | 0.00007818USDC |
8LBP | 0.00008934USDC |
9LBP | 0.0001005USDC |
10LBP | 0.0001116USDC |
10,000,000LBP | 111.68USDC |
50,000,000LBP | 558.43USDC |
100,000,000LBP | 1,116.87USDC |
500,000,000LBP | 5,584.35USDC |
1,000,000,000LBP | 11,168.71USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang LBP và LBP sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDC sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 LBP sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
|---|---|
$1USD | |
€0.85EUR | |
₹90.99INR | |
Rp16,886.05IDR | |
$1.37CAD | |
£0.74GBP | |
฿31.19THB |
USDCoin | 1 USDC |
|---|---|
₽76.86RUB | |
R$5.22BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺43.87TRY | |
¥6.92CNY | |
¥155.15JPY | |
$7.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.85 EUR, 1 USDC = ₹90.99 INR, 1 USDC = Rp16,886.05 IDR, 1 USDC = $1.37 CAD, 1 USDC = £0.74 GBP, 1 USDC = ฿31.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LBP
ETH chuyển đổi sang LBP
USDT chuyển đổi sang LBP
XRP chuyển đổi sang LBP
BNB chuyển đổi sang LBP
USDC chuyển đổi sang LBP
SOL chuyển đổi sang LBP
TRX chuyển đổi sang LBP
STETH chuyển đổi sang LBP
DOGE chuyển đổi sang LBP
BCH chuyển đổi sang LBP
ADA chuyển đổi sang LBP
WBTC chuyển đổi sang LBP
LEO chuyển đổi sang LBP
HYPE chuyển đổi sang LBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.0007673 | |
0.0000000813 | |
0.000002807 | |
0.005588 | |
0.003847 | |
0.000008893 | |
0.005584 | |
0.00006445 |
0.01943 | |
0.00000281 | |
0.05577 | |
0.000009826 | |
0.01972 | |
0.0000000816 | |
0.0006566 | |
0.0001879 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Lebanon nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi USDCoin (USDC) sang Bảng Lebanon (LBP)
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Bảng Lebanon
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn LBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Bảng Lebanon hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Bảng Lebanon (LBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Bảng Lebanon trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Bảng Lebanon?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Lebanon không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Lebanon (LBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)
Quan điểm mới của Vitalik: Stablecoin thuật toán mới thực sự là DeFi—Liệu chúng sẽ định hình lại tương lai của stablecoin?
Đồng sáng lập Ethereum, Vitalik Buterin, đã công khai chỉ trích việc gửi USDC vào Aave để nhận lãi suất trên mạng xã hội. Ông cho rằng cách làm này không phản ánh đúng bản chất của DeFi, đồng thời nhấn mạnh stablecoin thuật toán mới thực sự là hiện thân của tài chính phi tập trung.
Polymarket hợp tác với Circle để tích hợp USDC gốc: Thanh toán thị trường dự đoán bước vào kỷ nguyên “Đô la thuần túy”
Một bản nâng cấp tưởng chừng chỉ mang tính kỹ thuật lại hé lộ nỗ lực không ngừng nhằm tăng cường bảo mật và hiệu quả vận hành phía sau một thị trường dự đoán trị giá hàng tỷ đô la.
Một bước đột phá mới trong hạ tầng stablecoin: Cách USDC bản địa của Circle đang thay đổi thanh toán và tuân thủ trong thị trường dự đoán
Thị trường tiền mã hóa vừa ghi nhận một đợt điều chỉnh ngắn hạn, với Bitcoin đang giao dịch quanh mức 64.877,1 USD. Trong khi đó, các stablecoin đang âm thầm thâm nhập vào một thị trường mới nổi, nơi khối lượng giao dịch hàng năm đã vượt mốc 22 tỷ USD, được thúc đẩy bởi quá trình nâng cấp hạ