VALOBITVBIT sang HKD:Chuyển đổi VALOBIT (VBIT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

VBIT/HKD: 1 VBIT ≈ $0.07816 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

VALOBIT Thị trường hôm nay

VALOBIT đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VBIT chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.07816. Với nguồn cung lưu hành là 0 VBIT, tổng vốn hóa thị trường của VBIT tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của VBIT tính bằng HKD đã giảm $0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VBIT tính bằng HKD là $3.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0004321.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VBIT sang HKD

$0.07816--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VBIT sang HKD là $0.07816 HKD, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VBIT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VBIT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch VALOBIT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VBIT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VBIT/-- Spot is -- and --, and VBIT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VALOBIT sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi VBIT sang HKD

logo VALOBITSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1VBIT
0.07HKD
2VBIT
0.15HKD
3VBIT
0.23HKD
4VBIT
0.31HKD
5VBIT
0.39HKD
6VBIT
0.46HKD
7VBIT
0.54HKD
8VBIT
0.62HKD
9VBIT
0.7HKD
10VBIT
0.78HKD
10,000VBIT
781.69HKD
50,000VBIT
3,908.46HKD
100,000VBIT
7,816.93HKD
500,000VBIT
39,084.65HKD
1,000,000VBIT
78,169.31HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang VBIT

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo VALOBIT
1HKD
12.79VBIT
2HKD
25.58VBIT
3HKD
38.37VBIT
4HKD
51.17VBIT
5HKD
63.96VBIT
6HKD
76.75VBIT
7HKD
89.54VBIT
8HKD
102.34VBIT
9HKD
115.13VBIT
10HKD
127.92VBIT
100HKD
1,279.27VBIT
500HKD
6,396.37VBIT
1,000HKD
12,792.74VBIT
5,000HKD
63,963.71VBIT
10,000HKD
127,927.43VBIT

Bảng chuyển đổi số tiền VBIT sang HKD và HKD sang VBIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VBIT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang VBIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VALOBIT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VBIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VBIT = $0.01 USD, 1 VBIT = €0.01 EUR, 1 VBIT = ₹0.91 INR, 1 VBIT = Rp168.34 IDR, 1 VBIT = $0.01 CAD, 1 VBIT = £0.01 GBP, 1 VBIT = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.06
logo BTCBTC
0.0009666
logo ETHETH
0.03283
logo USDTUSDT
63.9
logo XRPXRP
45.68
logo BNBBNB
0.1046
logo USDCUSDC
63.89
logo SOLSOL
0.7628
logo TRXTRX
223.76
logo STETHSTETH
0.03292
logo DOGEDOGE
667.55
logo ADAADA
230.81
logo BCHBCH
0.1308
logo LEOLEO
7.34
logo WBTCWBTC
0.0009706
logo HYPEHYPE
2.33

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VALOBIT (VBIT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng VBIT của bạn

Nhập số lượng VBIT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VALOBIT hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VALOBIT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VALOBIT sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VALOBIT sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VALOBIT sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VALOBIT sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi VALOBIT sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide