VelvetVELVET sang INR:Chuyển đổi Velvet (VELVET) sang Rupee Ấn Độ (INR)

VELVET/INR: 1 VELVET ≈ ₹10.21 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Velvet Thị trường hôm nay

Velvet đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VELVET chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹10.21. Với nguồn cung lưu hành là 248,266,667 VELVET, tổng vốn hóa thị trường của VELVET tính bằng INR là ₹232,171,136,087.42. Trong 24h qua, giá của VELVET tính bằng INR đã giảm ₹-0.3036, biểu thị mức giảm -2.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VELVET tính bằng INR là ₹29.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹3.38.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VELVET sang INR

10.21-2.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VELVET sang INR là ₹10.21 INR, với sự thay đổi -2.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VELVET/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VELVET/INR trong ngày qua.

Giao dịch Velvet

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VelvetVELVET/USDT
Giao ngay
$0.1097
-3.27%
logo VelvetVELVET/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1099
-3.04%

The real-time trading price of VELVET/USDT Spot is $0.1097, with a 24-hour trading change of -3.27%, VELVET/USDT Spot is $0.1097 and -3.27%, and VELVET/USDT Perpetual is $0.1099 and -3.04%.

Bảng chuyển đổi Velvet sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi VELVET sang INR

logo VelvetSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1VELVET
10.21INR
2VELVET
20.43INR
3VELVET
30.65INR
4VELVET
40.87INR
5VELVET
51.08INR
6VELVET
61.3INR
7VELVET
71.52INR
8VELVET
81.74INR
9VELVET
91.95INR
10VELVET
102.17INR
100VELVET
1,021.77INR
500VELVET
5,108.86INR
1,000VELVET
10,217.73INR
5,000VELVET
51,088.69INR
10,000VELVET
102,177.39INR

Bảng chuyển đổi INR sang VELVET

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Velvet
1INR
0.09786VELVET
2INR
0.1957VELVET
3INR
0.2936VELVET
4INR
0.3914VELVET
5INR
0.4893VELVET
6INR
0.5872VELVET
7INR
0.685VELVET
8INR
0.7829VELVET
9INR
0.8808VELVET
10INR
0.9786VELVET
10,000INR
978.69VELVET
50,000INR
4,893.45VELVET
100,000INR
9,786.9VELVET
500,000INR
48,934.5VELVET
1,000,000INR
97,869VELVET

Bảng chuyển đổi số tiền VELVET sang INR và INR sang VELVET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VELVET sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang VELVET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Velvet phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VELVET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VELVET = $0.11 USD, 1 VELVET = €0.09 EUR, 1 VELVET = ₹10.22 INR, 1 VELVET = Rp1,876.23 IDR, 1 VELVET = $0.15 CAD, 1 VELVET = £0.08 GBP, 1 VELVET = ฿3.53 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.6854
logo BTCBTC
0.00007222
logo ETHETH
0.002454
logo USDTUSDT
5.46
logo BNBBNB
0.007245
logo XRPXRP
3.47
logo USDCUSDC
5.45
logo SOLSOL
0.05596
logo TRXTRX
19.11
logo STETHSTETH
0.002457
logo DOGEDOGE
51.67
logo ADAADA
18.77
logo BCHBCH
0.01038
logo WBTCWBTC
0.00007228
logo LEOLEO
0.6162
logo HYPEHYPE
0.1645

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Velvet (VELVET) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng VELVET của bạn

Nhập số lượng VELVET của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Velvet hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Velvet.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Velvet sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Velvet sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Velvet sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Velvet sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Velvet sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Velvet (VELVET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide