Venice TokenVVV sang HKD:Chuyển đổi Venice Token (VVV) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

VVV/HKD: 1 VVV ≈ $16.91 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Venice Token Thị trường hôm nay

Venice Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VVV chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $16.91. Với nguồn cung lưu hành là 43,034,776.05 VVV, tổng vốn hóa thị trường của VVV tính bằng HKD là $5,685,007,382.47. Trong 24h qua, giá của VVV tính bằng HKD đã giảm $-0.1583, biểu thị mức giảm -0.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VVV tính bằng HKD là $162.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $7.14.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VVV sang HKD

$16.91-0.93%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VVV sang HKD là $16.91 HKD, với sự thay đổi -0.93% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VVV/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VVV/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Venice Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Venice TokenVVV/USDT
Giao ngay
$2.15
-0.93%
logo Venice TokenVVV/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.15
-0.88%

The real-time trading price of VVV/USDT Spot is $2.15, with a 24-hour trading change of -0.93%, VVV/USDT Spot is $2.15 and -0.93%, and VVV/USDT Perpetual is $2.15 and -0.88%.

Bảng chuyển đổi Venice Token sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi VVV sang HKD

logo Venice TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1VVV
16.91HKD
2VVV
33.82HKD
3VVV
50.74HKD
4VVV
67.65HKD
5VVV
84.57HKD
6VVV
101.48HKD
7VVV
118.4HKD
8VVV
135.31HKD
9VVV
152.22HKD
10VVV
169.14HKD
100VVV
1,691.43HKD
500VVV
8,457.16HKD
1,000VVV
16,914.33HKD
5,000VVV
84,571.66HKD
10,000VVV
169,143.33HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang VVV

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Venice Token
1HKD
0.05912VVV
2HKD
0.1182VVV
3HKD
0.1773VVV
4HKD
0.2364VVV
5HKD
0.2956VVV
6HKD
0.3547VVV
7HKD
0.4138VVV
8HKD
0.4729VVV
9HKD
0.532VVV
10HKD
0.5912VVV
10,000HKD
591.21VVV
50,000HKD
2,956.07VVV
100,000HKD
5,912.14VVV
500,000HKD
29,560.72VVV
1,000,000HKD
59,121.45VVV

Bảng chuyển đổi số tiền VVV sang HKD và HKD sang VVV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VVV sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang VVV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venice Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VVV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VVV = $2.17 USD, 1 VVV = €1.83 EUR, 1 VVV = ₹198.92 INR, 1 VVV = Rp36,344.13 IDR, 1 VVV = $2.95 CAD, 1 VVV = £1.58 GBP, 1 VVV = ฿68.21 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
7.68
logo BTCBTC
0.0008196
logo ETHETH
0.02764
logo USDTUSDT
64.07
logo BNBBNB
0.0834
logo XRPXRP
39.61
logo USDCUSDC
63.98
logo SOLSOL
0.6189
logo TRXTRX
226.11
logo STETHSTETH
0.02767
logo DOGEDOGE
597.81
logo ADAADA
214.83
logo BCHBCH
0.1194
logo WBTCWBTC
0.0008226
logo LEOLEO
7.43
logo HYPEHYPE
1.98

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venice Token (VVV) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng VVV của bạn

Nhập số lượng VVV của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venice Token hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venice Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venice Token sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venice Token sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venice Token sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide