VenoxVNX sang CNY:Chuyển đổi Venox (VNX) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

VNX/CNY: 1 VNX ≈ ¥0.008515 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Venox Thị trường hôm nay

Venox đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNX chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.008515. Với nguồn cung lưu hành là 0 VNX, tổng vốn hóa thị trường của VNX tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của VNX tính bằng CNY đã giảm ¥0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNX tính bằng CNY là ¥0.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.00667.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNX sang CNY

¥0.008515--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNX sang CNY là ¥0.008515 CNY, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNX/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNX/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Venox

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VNX/-- Spot is -- and --, and VNX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Venox sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi VNX sang CNY

logo VenoxSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VNX
0CNY
2VNX
0.01CNY
3VNX
0.02CNY
4VNX
0.03CNY
5VNX
0.04CNY
6VNX
0.05CNY
7VNX
0.05CNY
8VNX
0.06CNY
9VNX
0.07CNY
10VNX
0.08CNY
100,000VNX
851.51CNY
500,000VNX
4,257.56CNY
1,000,000VNX
8,515.12CNY
5,000,000VNX
42,575.6CNY
10,000,000VNX
85,151.2CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VNX

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Venox
1CNY
117.43VNX
2CNY
234.87VNX
3CNY
352.31VNX
4CNY
469.75VNX
5CNY
587.19VNX
6CNY
704.62VNX
7CNY
822.06VNX
8CNY
939.5VNX
9CNY
1,056.94VNX
10CNY
1,174.38VNX
100CNY
11,743.81VNX
500CNY
58,719.07VNX
1,000CNY
117,438.15VNX
5,000CNY
587,190.77VNX
10,000CNY
1,174,381.55VNX

Bảng chuyển đổi số tiền VNX sang CNY và CNY sang VNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VNX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang VNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venox phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNX = $0 USD, 1 VNX = €0 EUR, 1 VNX = ₹0.11 INR, 1 VNX = Rp20.82 IDR, 1 VNX = $0 CAD, 1 VNX = £0 GBP, 1 VNX = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.38
logo BTCBTC
0.001108
logo ETHETH
0.03789
logo USDTUSDT
72.58
logo XRPXRP
52.7
logo BNBBNB
0.1203
logo USDCUSDC
72.57
logo SOLSOL
0.8773
logo TRXTRX
253.66
logo STETHSTETH
0.03795
logo DOGEDOGE
772.67
logo ADAADA
268.7
logo BCHBCH
0.1471
logo LEOLEO
8.34
logo WBTCWBTC
0.00111
logo HYPEHYPE
2.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venox (VNX) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng VNX của bạn

Nhập số lượng VNX của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venox hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venox.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venox sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venox sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venox sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venox sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venox sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide