VeridaVDA sang IDR:Chuyển đổi Verida (VDA) sang Rupiah Indonesia (IDR)

VDA/IDR: 1 VDA ≈ Rp2.09 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Verida Thị trường hôm nay

Verida đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VDA chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp2.09. Với nguồn cung lưu hành là 23,387,500 VDA, tổng vốn hóa thị trường của VDA tính bằng IDR là Rp820,350,591,427.17. Trong 24h qua, giá của VDA tính bằng IDR đã giảm Rp-0.4912, biểu thị mức giảm -19.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VDA tính bằng IDR là Rp2,084.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1.84.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VDA sang IDR

Rp2.09-19.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VDA sang IDR là Rp2.09 IDR, với sự thay đổi -19.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VDA/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VDA/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Verida

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VDA/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VDA/-- Spot is -- and --, and VDA/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Verida sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi VDA sang IDR

logo VeridaSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1VDA
2.09IDR
2VDA
4.18IDR
3VDA
6.27IDR
4VDA
8.36IDR
5VDA
10.45IDR
6VDA
12.54IDR
7VDA
14.63IDR
8VDA
16.72IDR
9VDA
18.81IDR
10VDA
20.9IDR
100VDA
209.01IDR
500VDA
1,045.08IDR
1,000VDA
2,090.16IDR
5,000VDA
10,450.8IDR
10,000VDA
20,901.6IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang VDA

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Verida
1IDR
0.4784VDA
2IDR
0.9568VDA
3IDR
1.43VDA
4IDR
1.91VDA
5IDR
2.39VDA
6IDR
2.87VDA
7IDR
3.34VDA
8IDR
3.82VDA
9IDR
4.3VDA
10IDR
4.78VDA
1,000IDR
478.43VDA
5,000IDR
2,392.16VDA
10,000IDR
4,784.32VDA
50,000IDR
23,921.6VDA
100,000IDR
47,843.2VDA

Bảng chuyển đổi số tiền VDA sang IDR và IDR sang VDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VDA sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IDR sang VDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Verida phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VDA = $0 USD, 1 VDA = €0 EUR, 1 VDA = ₹0.01 INR, 1 VDA = Rp2.09 IDR, 1 VDA = $0 CAD, 1 VDA = £0 GBP, 1 VDA = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.003568
logo BTCBTC
0.0000003769
logo ETHETH
0.00001251
logo USDTUSDT
0.02981
logo BNBBNB
0.00003823
logo XRPXRP
0.01805
logo USDCUSDC
0.02978
logo SOLSOL
0.0002827
logo TRXTRX
0.1048
logo STETHSTETH
0.00001255
logo DOGEDOGE
0.2713
logo ADAADA
0.09859
logo BCHBCH
0.000056
logo WBTCWBTC
0.0000003785
logo LEOLEO
0.003501
logo WEETHWEETH
0.00001172

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Verida (VDA) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng VDA của bạn

Nhập số lượng VDA của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Verida hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Verida.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Verida sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Verida sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Verida sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Verida sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Verida sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide