VNDCVNDC sang KRW:Chuyển đổi VNDC (VNDC) sang Won Hàn Quốc (KRW)

VNDC/KRW: 1 VNDC ≈ ₩0.0552 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

VNDC Thị trường hôm nay

VNDC đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNDC chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.0552. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,412,466,389,439 VNDC, tổng vốn hóa thị trường của VNDC tính bằng KRW là ₩113,868,219,059,993.45. Trong 24h qua, giá của VNDC tính bằng KRW đã tăng ₩0.000815, biểu thị mức tăng +1.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNDC tính bằng KRW là ₩34,426,859.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.001163.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNDC sang KRW

0.0552+1.49%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNDC sang KRW là ₩0.0552 KRW, với sự thay đổi +1.49% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNDC/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNDC/KRW trong ngày qua.

Giao dịch VNDC

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNDC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VNDC/-- Spot is -- and --, and VNDC/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNDC sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi VNDC sang KRW

logo VNDCSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1VNDC
0.05KRW
2VNDC
0.11KRW
3VNDC
0.16KRW
4VNDC
0.22KRW
5VNDC
0.27KRW
6VNDC
0.33KRW
7VNDC
0.38KRW
8VNDC
0.44KRW
9VNDC
0.49KRW
10VNDC
0.55KRW
10,000VNDC
551.22KRW
50,000VNDC
2,756.1KRW
100,000VNDC
5,512.21KRW
500,000VNDC
27,561.05KRW
1,000,000VNDC
55,122.1KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang VNDC

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo VNDC
1KRW
18.14VNDC
2KRW
36.28VNDC
3KRW
54.42VNDC
4KRW
72.56VNDC
5KRW
90.7VNDC
6KRW
108.84VNDC
7KRW
126.99VNDC
8KRW
145.13VNDC
9KRW
163.27VNDC
10KRW
181.41VNDC
100KRW
1,814.15VNDC
500KRW
9,070.77VNDC
1,000KRW
18,141.54VNDC
5,000KRW
90,707.7VNDC
10,000KRW
181,415.41VNDC

Bảng chuyển đổi số tiền VNDC sang KRW và KRW sang VNDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VNDC sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang VNDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNDC phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNDC = $0 USD, 1 VNDC = €0 EUR, 1 VNDC = ₹0 INR, 1 VNDC = Rp0.63 IDR, 1 VNDC = $0 CAD, 1 VNDC = £0 GBP, 1 VNDC = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04905
logo BTCBTC
0.000004997
logo ETHETH
0.0001704
logo USDTUSDT
0.3426
logo XRPXRP
0.243
logo BNBBNB
0.0005474
logo USDCUSDC
0.3421
logo SOLSOL
0.004075
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001709
logo DOGEDOGE
3.68
logo BCHBCH
0.0006512
logo ADAADA
1.3
logo WBTCWBTC
0.000004997
logo LEOLEO
0.03982
logo HYPEHYPE
0.01162

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNDC (VNDC) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng VNDC của bạn

Nhập số lượng VNDC của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNDC hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNDC.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNDC sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNDC sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNDC sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNDC sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNDC sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide