VNX EUROVEUR sang INR:Chuyển đổi VNX EURO (VEUR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

VEUR/INR: 1 VEUR ≈ ₹104.34 INR

Lần cập nhật mới nhất:

VNX EURO Thị trường hôm nay

VNX EURO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VEUR chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹104.34. Với nguồn cung lưu hành là 2,764,082.75 VEUR, tổng vốn hóa thị trường của VEUR tính bằng INR là ₹26,171,419,948.82. Trong 24h qua, giá của VEUR tính bằng INR đã giảm ₹-1.61, biểu thị mức giảm -1.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VEUR tính bằng INR là ₹111.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹91.01.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VEUR sang INR

104.34-1.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VEUR sang INR là ₹104.34 INR, với sự thay đổi -1.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VEUR/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VEUR/INR trong ngày qua.

Giao dịch VNX EURO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VEUR/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VEUR/-- Spot is -- and --, and VEUR/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX EURO sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi VEUR sang INR

logo VNX EUROSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1VEUR
104.34INR
2VEUR
208.69INR
3VEUR
313.04INR
4VEUR
417.39INR
5VEUR
521.74INR
6VEUR
626.09INR
7VEUR
730.44INR
8VEUR
834.78INR
9VEUR
939.13INR
10VEUR
1,043.48INR
100VEUR
10,434.87INR
500VEUR
52,174.35INR
1,000VEUR
104,348.7INR
5,000VEUR
521,743.5INR
10,000VEUR
1,043,487INR

Bảng chuyển đổi INR sang VEUR

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX EURO
1INR
0.009583VEUR
2INR
0.01916VEUR
3INR
0.02874VEUR
4INR
0.03833VEUR
5INR
0.04791VEUR
6INR
0.05749VEUR
7INR
0.06708VEUR
8INR
0.07666VEUR
9INR
0.08624VEUR
10INR
0.09583VEUR
100,000INR
958.32VEUR
500,000INR
4,791.62VEUR
1,000,000INR
9,583.25VEUR
5,000,000INR
47,916.26VEUR
10,000,000INR
95,832.53VEUR

Bảng chuyển đổi số tiền VEUR sang INR và INR sang VEUR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VEUR sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang VEUR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX EURO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VEUR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VEUR = $1.15 USD, 1 VEUR = €0.97 EUR, 1 VEUR = ₹104.35 INR, 1 VEUR = Rp19,301.45 IDR, 1 VEUR = $1.56 CAD, 1 VEUR = £0.84 GBP, 1 VEUR = ฿35.76 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7894
logo BTCBTC
0.00008345
logo ETHETH
0.002844
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
4.02
logo BNBBNB
0.009024
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.07067
logo TRXTRX
19.83
logo STETHSTETH
0.002849
logo DOGEDOGE
59.82
logo BCHBCH
0.01095
logo ADAADA
20.92
logo WBTCWBTC
0.00008376
logo LEOLEO
0.6503
logo HYPEHYPE
0.1835

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX EURO (VEUR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng VEUR của bạn

Nhập số lượng VEUR của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX EURO hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX EURO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX EURO sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX EURO sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX EURO sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX EURO sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX EURO sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide