VNX ExchangeVNXLU sang THB:Chuyển đổi VNX Exchange (VNXLU) sang Baht Thái (THB)

VNXLU/THB: 1 VNXLU ≈ ฿0.1305 THB

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Exchange Thị trường hôm nay

VNX Exchange đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNXLU chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.1305. Với nguồn cung lưu hành là 0 VNXLU, tổng vốn hóa thị trường của VNXLU tính bằng THB là ฿0. Trong 24h qua, giá của VNXLU tính bằng THB đã giảm ฿-0.0004978, biểu thị mức giảm -0.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNXLU tính bằng THB là ฿387.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.02495.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNXLU sang THB

฿0.1305-0.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNXLU sang THB là ฿0.1305 THB, với sự thay đổi -0.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNXLU/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNXLU/THB trong ngày qua.

Giao dịch VNX Exchange

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNXLU/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VNXLU/-- Spot is -- and --, and VNXLU/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX Exchange sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi VNXLU sang THB

logo VNX ExchangeSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1VNXLU
0.13THB
2VNXLU
0.26THB
3VNXLU
0.39THB
4VNXLU
0.52THB
5VNXLU
0.65THB
6VNXLU
0.78THB
7VNXLU
0.91THB
8VNXLU
1.04THB
9VNXLU
1.17THB
10VNXLU
1.3THB
1,000VNXLU
130.52THB
5,000VNXLU
652.63THB
10,000VNXLU
1,305.27THB
50,000VNXLU
6,526.36THB
100,000VNXLU
13,052.73THB

Bảng chuyển đổi THB sang VNXLU

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Exchange
1THB
7.66VNXLU
2THB
15.32VNXLU
3THB
22.98VNXLU
4THB
30.64VNXLU
5THB
38.3VNXLU
6THB
45.96VNXLU
7THB
53.62VNXLU
8THB
61.28VNXLU
9THB
68.95VNXLU
10THB
76.61VNXLU
100THB
766.12VNXLU
500THB
3,830.61VNXLU
1,000THB
7,661.22VNXLU
5,000THB
38,306.14VNXLU
10,000THB
76,612.28VNXLU

Bảng chuyển đổi số tiền VNXLU sang THB và THB sang VNXLU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VNXLU sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang VNXLU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Exchange phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNXLU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNXLU = $0 USD, 1 VNXLU = €0 EUR, 1 VNXLU = ₹0.38 INR, 1 VNXLU = Rp70.81 IDR, 1 VNXLU = $0.01 CAD, 1 VNXLU = £0 GBP, 1 VNXLU = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
2.32
logo BTCBTC
0.000244
logo ETHETH
0.008359
logo USDTUSDT
16.09
logo XRPXRP
11.63
logo BNBBNB
0.02686
logo USDCUSDC
16.09
logo SOLSOL
0.195
logo TRXTRX
56.32
logo STETHSTETH
0.008376
logo DOGEDOGE
171.2
logo BCHBCH
0.03221
logo ADAADA
59.69
logo WBTCWBTC
0.0002447
logo LEOLEO
1.87
logo HYPEHYPE
0.5801

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Exchange (VNXLU) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng VNXLU của bạn

Nhập số lượng VNXLU của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Exchange hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Exchange.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Exchange sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Exchange sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Exchange sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Exchange sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Exchange sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide