VNX GoldVNXAU sang CNY:Chuyển đổi VNX Gold (VNXAU) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

VNXAU/CNY: 1 VNXAU ≈ ¥1,102.01 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

VNX Gold Thị trường hôm nay

VNX Gold đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNX Gold chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥1,102.01. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 29,100 VNXAU, tổng vốn hóa thị trường của VNX Gold tính bằng CNY là ¥221,872,376.59. Trong 24h qua, giá của VNX Gold tính bằng CNY đã tăng ¥18.13, biểu thị mức tăng +1.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNX Gold tính bằng CNY là ¥1,277.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥357.35.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNXAU sang CNY

¥1,102.01+1.67%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNXAU sang CNY là ¥1,102.01 CNY, với sự thay đổi +1.67% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNXAU/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNXAU/CNY trong ngày qua.

Giao dịch VNX Gold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNXAU/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VNXAU/-- Spot is -- and --, and VNXAU/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VNX Gold sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi VNXAU sang CNY

logo VNX GoldSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VNXAU
1,102.01CNY
2VNXAU
2,204.02CNY
3VNXAU
3,306.03CNY
4VNXAU
4,408.04CNY
5VNXAU
5,510.05CNY
6VNXAU
6,612.06CNY
7VNXAU
7,714.07CNY
8VNXAU
8,816.08CNY
9VNXAU
9,918.09CNY
10VNXAU
11,020.1CNY
100VNXAU
110,201.05CNY
500VNXAU
551,005.26CNY
1,000VNXAU
1,102,010.53CNY
5,000VNXAU
5,510,052.68CNY
10,000VNXAU
11,020,105.36CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VNXAU

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo VNX Gold
1CNY
0.0009074VNXAU
2CNY
0.001814VNXAU
3CNY
0.002722VNXAU
4CNY
0.003629VNXAU
5CNY
0.004537VNXAU
6CNY
0.005444VNXAU
7CNY
0.006352VNXAU
8CNY
0.007259VNXAU
9CNY
0.008166VNXAU
10CNY
0.009074VNXAU
1,000,000CNY
907.43VNXAU
5,000,000CNY
4,537.16VNXAU
10,000,000CNY
9,074.32VNXAU
50,000,000CNY
45,371.61VNXAU
100,000,000CNY
90,743.23VNXAU

Bảng chuyển đổi số tiền VNXAU sang CNY và CNY sang VNXAU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VNXAU sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 CNY sang VNXAU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VNX Gold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNXAU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNXAU = $159.28 USD, 1 VNXAU = €133.91 EUR, 1 VNXAU = ₹14,429.92 INR, 1 VNXAU = Rp2,671,050.09 IDR, 1 VNXAU = $215.89 CAD, 1 VNXAU = £116.66 GBP, 1 VNXAU = ฿4,970.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.56
logo BTCBTC
0.001078
logo ETHETH
0.03726
logo USDTUSDT
72.3
logo XRPXRP
52.82
logo BNBBNB
0.1189
logo USDCUSDC
72.23
logo SOLSOL
0.9125
logo TRXTRX
259.85
logo STETHSTETH
0.03721
logo DOGEDOGE
794.24
logo BCHBCH
0.1398
logo ADAADA
282.73
logo WBTCWBTC
0.001079
logo LEOLEO
8.53
logo HYPEHYPE
2.43

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VNX Gold (VNXAU) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng VNXAU của bạn

Nhập số lượng VNXAU của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VNX Gold hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VNX Gold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VNX Gold sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VNX Gold sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VNX Gold sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VNX Gold sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi VNX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide