VoltageVOLT sang INR:Chuyển đổi Voltage (VOLT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

VOLT/INR: 1 VOLT ≈ ₹0.4442 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Voltage Thị trường hôm nay

Voltage đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Voltage chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.4442. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,588,056 VOLT, tổng vốn hóa thị trường của Voltage tính bằng INR là ₹671,131,074.27. Trong 24h qua, giá của Voltage tính bằng INR đã tăng ₹0.00002798, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Voltage tính bằng INR là ₹184.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.2565.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOLT sang INR

0.4442+0.0063%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOLT sang INR là ₹0.4442 INR, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VOLT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOLT/INR trong ngày qua.

Giao dịch Voltage

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VoltageVOLT/USDT
Giao ngay
$0.00000005723
+5.88%

The real-time trading price of VOLT/USDT Spot is $0.00000005723, with a 24-hour trading change of +5.88%, VOLT/USDT Spot is $0.00000005723 and +5.88%, and VOLT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Voltage sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi VOLT sang INR

logo VoltageSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1VOLT
0.44INR
2VOLT
0.88INR
3VOLT
1.33INR
4VOLT
1.77INR
5VOLT
2.22INR
6VOLT
2.66INR
7VOLT
3.1INR
8VOLT
3.55INR
9VOLT
3.99INR
10VOLT
4.44INR
1,000VOLT
444.23INR
5,000VOLT
2,221.16INR
10,000VOLT
4,442.33INR
50,000VOLT
22,211.67INR
100,000VOLT
44,423.34INR

Bảng chuyển đổi INR sang VOLT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Voltage
1INR
2.25VOLT
2INR
4.5VOLT
3INR
6.75VOLT
4INR
9VOLT
5INR
11.25VOLT
6INR
13.5VOLT
7INR
15.75VOLT
8INR
18VOLT
9INR
20.25VOLT
10INR
22.51VOLT
100INR
225.1VOLT
500INR
1,125.53VOLT
1,000INR
2,251.06VOLT
5,000INR
11,255.34VOLT
10,000INR
22,510.68VOLT

Bảng chuyển đổi số tiền VOLT sang INR và INR sang VOLT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VOLT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang VOLT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Voltage phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOLT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOLT = $0 USD, 1 VOLT = €0 EUR, 1 VOLT = ₹0.44 INR, 1 VOLT = Rp82.44 IDR, 1 VOLT = $0.01 CAD, 1 VOLT = £0 GBP, 1 VOLT = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7689
logo BTCBTC
0.00008071
logo ETHETH
0.002786
logo USDTUSDT
5.49
logo XRPXRP
3.84
logo BNBBNB
0.008764
logo USDCUSDC
5.48
logo SOLSOL
0.06494
logo TRXTRX
19.22
logo STETHSTETH
0.002791
logo DOGEDOGE
54.79
logo BCHBCH
0.009794
logo ADAADA
19.27
logo WBTCWBTC
0.00008088
logo LEOLEO
0.6317
logo HYPEHYPE
0.1821

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Voltage (VOLT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng VOLT của bạn

Nhập số lượng VOLT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voltage hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voltage.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voltage sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Voltage sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voltage sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voltage sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Voltage sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide