W
WAVX sang KRW:Chuyển đổi WAVX Exchange (WAVX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

WAVX/KRW: 1 WAVX ≈ ₩219.86 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

WAVX Exchange Thị trường hôm nay

WAVX Exchange đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WAVX chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩219.86. Với nguồn cung lưu hành là 0 WAVX, tổng vốn hóa thị trường của WAVX tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của WAVX tính bằng KRW đã giảm ₩-0.1099, biểu thị mức giảm -0.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAVX tính bằng KRW là ₩323.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩218.14.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVX sang KRW

219.86-0.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVX sang KRW là ₩219.86 KRW, với sự thay đổi -0.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WAVX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch WAVX Exchange

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of WAVX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, WAVX/-- Spot is -- and --, and WAVX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi WAVX Exchange sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi WAVX sang KRW

W
Số lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1WAVX
219.86KRW
2WAVX
439.72KRW
3WAVX
659.59KRW
4WAVX
879.45KRW
5WAVX
1,099.32KRW
6WAVX
1,319.18KRW
7WAVX
1,539.04KRW
8WAVX
1,758.91KRW
9WAVX
1,978.77KRW
10WAVX
2,198.64KRW
100WAVX
21,986.42KRW
500WAVX
109,932.11KRW
1,000WAVX
219,864.22KRW
5,000WAVX
1,099,321.13KRW
10,000WAVX
2,198,642.27KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang WAVX

logo KRWSố lượng
Chuyển thành
W
1KRW
0.004548WAVX
2KRW
0.009096WAVX
3KRW
0.01364WAVX
4KRW
0.01819WAVX
5KRW
0.02274WAVX
6KRW
0.02728WAVX
7KRW
0.03183WAVX
8KRW
0.03638WAVX
9KRW
0.04093WAVX
10KRW
0.04548WAVX
100,000KRW
454.82WAVX
500,000KRW
2,274.13WAVX
1,000,000KRW
4,548.26WAVX
5,000,000KRW
22,741.3WAVX
10,000,000KRW
45,482.61WAVX

Bảng chuyển đổi số tiền WAVX sang KRW và KRW sang WAVX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 WAVX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang WAVX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1WAVX Exchange phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVX = $0.15 USD, 1 WAVX = €0.13 EUR, 1 WAVX = ₹13.79 INR, 1 WAVX = Rp2,566.56 IDR, 1 WAVX = $0.21 CAD, 1 WAVX = £0.11 GBP, 1 WAVX = ฿4.75 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04852
logo BTCBTC
0.00000517
logo ETHETH
0.0001755
logo USDTUSDT
0.3455
logo XRPXRP
0.2451
logo BNBBNB
0.0005683
logo USDCUSDC
0.3453
logo SOLSOL
0.00423
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001756
logo DOGEDOGE
3.53
logo BCHBCH
0.0006204
logo ADAADA
1.25
logo WBTCWBTC
0.000005183
logo LEOLEO
0.03986
logo HYPEHYPE
0.01209

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi WAVX Exchange (WAVX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng WAVX của bạn

Nhập số lượng WAVX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WAVX Exchange hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WAVX Exchange.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WAVX Exchange sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ WAVX Exchange sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WAVX Exchange sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WAVX Exchange sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi WAVX Exchange sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide