xFarmerXF sang IDR:Chuyển đổi xFarmer (XF) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XF/IDR: 1 XF ≈ Rp45.6 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

xFarmer Thị trường hôm nay

xFarmer đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XF chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp45.6. Với nguồn cung lưu hành là 0 XF, tổng vốn hóa thị trường của XF tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của XF tính bằng IDR đã giảm Rp-0.732, biểu thị mức giảm -1.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XF tính bằng IDR là Rp12,655.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp32.65.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XF sang IDR

Rp45.6-1.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XF sang IDR là Rp45.6 IDR, với sự thay đổi -1.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XF/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XF/IDR trong ngày qua.

Giao dịch xFarmer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XF/-- Spot is -- and --, and XF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi xFarmer sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XF sang IDR

logo xFarmerSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XF
45.6IDR
2XF
91.2IDR
3XF
136.8IDR
4XF
182.4IDR
5XF
228IDR
6XF
273.6IDR
7XF
319.2IDR
8XF
364.8IDR
9XF
410.4IDR
10XF
456IDR
100XF
4,560.02IDR
500XF
22,800.11IDR
1,000XF
45,600.23IDR
5,000XF
228,001.16IDR
10,000XF
456,002.33IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XF

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo xFarmer
1IDR
0.02192XF
2IDR
0.04385XF
3IDR
0.06578XF
4IDR
0.08771XF
5IDR
0.1096XF
6IDR
0.1315XF
7IDR
0.1535XF
8IDR
0.1754XF
9IDR
0.1973XF
10IDR
0.2192XF
10,000IDR
219.29XF
50,000IDR
1,096.48XF
100,000IDR
2,192.97XF
500,000IDR
10,964.85XF
1,000,000IDR
21,929.71XF

Bảng chuyển đổi số tiền XF sang IDR và IDR sang XF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XF sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang XF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1xFarmer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XF = $0 USD, 1 XF = €0 EUR, 1 XF = ₹0.25 INR, 1 XF = Rp45.6 IDR, 1 XF = $0 CAD, 1 XF = £0 GBP, 1 XF = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004492
logo BTCBTC
0.0000004713
logo ETHETH
0.0000163
logo USDTUSDT
0.02979
logo XRPXRP
0.02235
logo BNBBNB
0.00005046
logo USDCUSDC
0.02977
logo SOLSOL
0.0003875
logo TRXTRX
0.1056
logo STETHSTETH
0.00001631
logo DOGEDOGE
0.3265
logo BCHBCH
0.00006174
logo ADAADA
0.1157
logo WBTCWBTC
0.0000004731
logo LEOLEO
0.003806
logo HYPEHYPE
0.001132

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi xFarmer (XF) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XF của bạn

Nhập số lượng XF của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xFarmer hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xFarmer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xFarmer sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ xFarmer sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xFarmer sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xFarmer sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi xFarmer sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide