xFarmerXF sang INR:Chuyển đổi xFarmer (XF) sang Rupee Ấn Độ (INR)

XF/INR: 1 XF ≈ ₹0.247 INR

Lần cập nhật mới nhất:

xFarmer Thị trường hôm nay

xFarmer đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XF chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.247. Với nguồn cung lưu hành là 0 XF, tổng vốn hóa thị trường của XF tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của XF tính bằng INR đã giảm ₹-0.003966, biểu thị mức giảm -1.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XF tính bằng INR là ₹68.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1769.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XF sang INR

0.247-1.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XF sang INR là ₹0.247 INR, với sự thay đổi -1.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XF/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XF/INR trong ngày qua.

Giao dịch xFarmer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XF/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XF/-- Spot is -- and --, and XF/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi xFarmer sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi XF sang INR

logo xFarmerSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1XF
0.24INR
2XF
0.49INR
3XF
0.74INR
4XF
0.98INR
5XF
1.23INR
6XF
1.48INR
7XF
1.72INR
8XF
1.97INR
9XF
2.22INR
10XF
2.47INR
1,000XF
247.07INR
5,000XF
1,235.39INR
10,000XF
2,470.79INR
50,000XF
12,353.96INR
100,000XF
24,707.92INR

Bảng chuyển đổi INR sang XF

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo xFarmer
1INR
4.04XF
2INR
8.09XF
3INR
12.14XF
4INR
16.18XF
5INR
20.23XF
6INR
24.28XF
7INR
28.33XF
8INR
32.37XF
9INR
36.42XF
10INR
40.47XF
100INR
404.72XF
500INR
2,023.64XF
1,000INR
4,047.28XF
5,000INR
20,236.41XF
10,000INR
40,472.83XF

Bảng chuyển đổi số tiền XF sang INR và INR sang XF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XF sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang XF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1xFarmer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XF = $0 USD, 1 XF = €0 EUR, 1 XF = ₹0.25 INR, 1 XF = Rp45.6 IDR, 1 XF = $0 CAD, 1 XF = £0 GBP, 1 XF = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8265
logo BTCBTC
0.00008675
logo ETHETH
0.003002
logo USDTUSDT
5.49
logo XRPXRP
4.12
logo BNBBNB
0.009283
logo USDCUSDC
5.49
logo SOLSOL
0.07133
logo TRXTRX
19.55
logo STETHSTETH
0.003004
logo DOGEDOGE
60.01
logo BCHBCH
0.01132
logo ADAADA
21.28
logo WBTCWBTC
0.00008692
logo LEOLEO
0.7102
logo HYPEHYPE
0.2088

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi xFarmer (XF) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng XF của bạn

Nhập số lượng XF của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xFarmer hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xFarmer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xFarmer sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ xFarmer sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xFarmer sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xFarmer sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi xFarmer sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide