XfinanceXFI sang IDR:Chuyển đổi Xfinance (XFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XFI/IDR: 1 XFI ≈ Rp797,751.32 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Xfinance Thị trường hôm nay

Xfinance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XFI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp797,751.32. Với nguồn cung lưu hành là 23,771.51 XFI, tổng vốn hóa thị trường của XFI tính bằng IDR là Rp319,096,505,944,221.02. Trong 24h qua, giá của XFI tính bằng IDR đã giảm Rp-34,002.07, biểu thị mức giảm -4.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XFI tính bằng IDR là Rp13,556,892.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp10,440.07.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFI sang IDR

Rp797,751.32-4.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFI sang IDR là Rp797,751.32 IDR, với sự thay đổi -4.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XFI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFI/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Xfinance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo XfinanceXFI/USDT
Giao ngay
$0.04938
+10.28%

The real-time trading price of XFI/USDT Spot is $0.04938, with a 24-hour trading change of +10.28%, XFI/USDT Spot is $0.04938 and +10.28%, and XFI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Xfinance sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XFI sang IDR

logo XfinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XFI
797,751.32IDR
2XFI
1,595,502.64IDR
3XFI
2,393,253.97IDR
4XFI
3,191,005.29IDR
5XFI
3,988,756.62IDR
6XFI
4,786,507.94IDR
7XFI
5,584,259.27IDR
8XFI
6,382,010.59IDR
9XFI
7,179,761.92IDR
10XFI
7,977,513.24IDR
100XFI
79,775,132.47IDR
500XFI
398,875,662.39IDR
1,000XFI
797,751,324.78IDR
5,000XFI
3,988,756,623.94IDR
10,000XFI
7,977,513,247.88IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XFI

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Xfinance
1IDR
0.000001253XFI
2IDR
0.000002507XFI
3IDR
0.00000376XFI
4IDR
0.000005014XFI
5IDR
0.000006267XFI
6IDR
0.000007521XFI
7IDR
0.000008774XFI
8IDR
0.00001002XFI
9IDR
0.00001128XFI
10IDR
0.00001253XFI
100,000,000IDR
125.35XFI
500,000,000IDR
626.76XFI
1,000,000,000IDR
1,253.52XFI
5,000,000,000IDR
6,267.61XFI
10,000,000,000IDR
12,535.23XFI

Bảng chuyển đổi số tiền XFI sang IDR và IDR sang XFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XFI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang XFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Xfinance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFI = $47.41 USD, 1 XFI = €39.95 EUR, 1 XFI = ₹4,296.47 INR, 1 XFI = Rp797,751.32 IDR, 1 XFI = $64.53 CAD, 1 XFI = £34.77 GBP, 1 XFI = ฿1,472.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004167
logo BTCBTC
0.0000004343
logo ETHETH
0.00001519
logo USDTUSDT
0.02972
logo XRPXRP
0.02022
logo BNBBNB
0.0000486
logo USDCUSDC
0.0297
logo SOLSOL
0.0003448
logo TRXTRX
0.1061
logo STETHSTETH
0.00001521
logo DOGEDOGE
0.2851
logo BCHBCH
0.00005388
logo ADAADA
0.1067
logo WBTCWBTC
0.0000004349
logo LEOLEO
0.003516
logo HYPEHYPE
0.0009671

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Xfinance (XFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XFI của bạn

Nhập số lượng XFI của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Xfinance hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Xfinance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Xfinance sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Xfinance sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Xfinance sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Xfinance sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Xfinance sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide