XListXLIST sang KRW:Chuyển đổi XList (XLIST) sang Won Hàn Quốc (KRW)

XLIST/KRW: 1 XLIST ≈ ₩0.07235 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

XList Thị trường hôm nay

XList đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XLIST chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.07235. Với nguồn cung lưu hành là 0 XLIST, tổng vốn hóa thị trường của XLIST tính bằng KRW là ₩0. Trong 24h qua, giá của XLIST tính bằng KRW đã giảm ₩-0.0000008682, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLIST tính bằng KRW là ₩289.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.02167.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLIST sang KRW

0.07235-0.0012%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLIST sang KRW là ₩0.07235 KRW, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XLIST/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLIST/KRW trong ngày qua.

Giao dịch XList

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XLIST/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XLIST/-- Spot is -- and --, and XLIST/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi XList sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi XLIST sang KRW

logo XListSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1XLIST
0.07KRW
2XLIST
0.14KRW
3XLIST
0.21KRW
4XLIST
0.28KRW
5XLIST
0.36KRW
6XLIST
0.43KRW
7XLIST
0.5KRW
8XLIST
0.57KRW
9XLIST
0.65KRW
10XLIST
0.72KRW
10,000XLIST
723.5KRW
50,000XLIST
3,617.5KRW
100,000XLIST
7,235KRW
500,000XLIST
36,175.01KRW
1,000,000XLIST
72,350.03KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang XLIST

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo XList
1KRW
13.82XLIST
2KRW
27.64XLIST
3KRW
41.46XLIST
4KRW
55.28XLIST
5KRW
69.1XLIST
6KRW
82.93XLIST
7KRW
96.75XLIST
8KRW
110.57XLIST
9KRW
124.39XLIST
10KRW
138.21XLIST
100KRW
1,382.16XLIST
500KRW
6,910.84XLIST
1,000KRW
13,821.69XLIST
5,000KRW
69,108.47XLIST
10,000KRW
138,216.94XLIST

Bảng chuyển đổi số tiền XLIST sang KRW và KRW sang XLIST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XLIST sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang XLIST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1XList phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLIST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLIST = $0 USD, 1 XLIST = €0 EUR, 1 XLIST = ₹0 INR, 1 XLIST = Rp0.84 IDR, 1 XLIST = $0 CAD, 1 XLIST = £0 GBP, 1 XLIST = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05207
logo BTCBTC
0.000005477
logo ETHETH
0.0001899
logo USDTUSDT
0.3463
logo XRPXRP
0.2595
logo BNBBNB
0.00059
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004516
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.00019
logo DOGEDOGE
3.79
logo BCHBCH
0.0007229
logo ADAADA
1.34
logo WBTCWBTC
0.000005491
logo LEOLEO
0.04303
logo HYPEHYPE
0.01309

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi XList (XLIST) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng XLIST của bạn

Nhập số lượng XLIST của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XList hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XList.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XList sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ XList sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XList sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XList sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi XList sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide