XPXP sang IDR:Chuyển đổi XP (XP) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XP/IDR: 1 XP ≈ Rp0.1602 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

XP Thị trường hôm nay

XP đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XP chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.1602. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 XP, tổng vốn hóa thị trường của XP tính bằng IDR là Rp2,692,700,736,147.04. Trong 24h qua, giá của XP tính bằng IDR đã giảm Rp-0.004277, biểu thị mức giảm -2.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XP tính bằng IDR là Rp20.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.1565.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XP sang IDR

Rp0.1602-2.56%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XP sang IDR là Rp0.1602 IDR, với sự thay đổi -2.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XP/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XP/IDR trong ngày qua.

Giao dịch XP

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XP/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XP/-- Spot is -- and --, and XP/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi XP sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XP sang IDR

logo XPSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XP
0.16IDR
2XP
0.32IDR
3XP
0.48IDR
4XP
0.64IDR
5XP
0.8IDR
6XP
0.96IDR
7XP
1.12IDR
8XP
1.28IDR
9XP
1.44IDR
10XP
1.6IDR
1,000XP
160.27IDR
5,000XP
801.37IDR
10,000XP
1,602.75IDR
50,000XP
8,013.79IDR
100,000XP
16,027.59IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XP

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo XP
1IDR
6.23XP
2IDR
12.47XP
3IDR
18.71XP
4IDR
24.95XP
5IDR
31.19XP
6IDR
37.43XP
7IDR
43.67XP
8IDR
49.91XP
9IDR
56.15XP
10IDR
62.39XP
100IDR
623.92XP
500IDR
3,119.62XP
1,000IDR
6,239.24XP
5,000IDR
31,196.2XP
10,000IDR
62,392.41XP

Bảng chuyển đổi số tiền XP sang IDR và IDR sang XP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XP sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IDR sang XP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1XP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XP = $0 USD, 1 XP = €0 EUR, 1 XP = ₹0 INR, 1 XP = Rp0.16 IDR, 1 XP = $0 CAD, 1 XP = £0 GBP, 1 XP = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004376
logo BTCBTC
0.0000004617
logo ETHETH
0.00001571
logo USDTUSDT
0.02975
logo BNBBNB
0.00004955
logo XRPXRP
0.02241
logo USDCUSDC
0.02976
logo SOLSOL
0.0003699
logo TRXTRX
0.1064
logo STETHSTETH
0.00001574
logo DOGEDOGE
0.3276
logo ADAADA
0.1112
logo BCHBCH
0.00006632
logo LEOLEO
0.003378
logo WBTCWBTC
0.0000004575
logo HYPEHYPE
0.001081

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi XP (XP) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XP của bạn

Nhập số lượng XP của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XP hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XP sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ XP sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XP sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XP sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi XP sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến XP (XP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide