XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Taka Bangladesh (BDT) là ৳194.55. Với nguồn cung lưu hành là 60,853,233,336 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng BDT là ৳1,447,762,665,335,996.19. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng BDT đã giảm ৳-8.78, biểu thị mức giảm -4.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng BDT là ৳446.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳0.3284.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang BDT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang BDT là ৳194.55 BDT, với sự thay đổi -4.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/BDT của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/BDT trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.58 | -4.92% | |
Giao ngay | $0.00002063 | -2.68% | |
Giao ngay | $1.58 | -4.87% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.58 | -4.83% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.58, with a 24-hour trading change of -4.92%, XRP/USDT Spot is $1.58 and -4.92%, and XRP/USDT Perpetual is $1.58 and -4.83%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Taka Bangladesh
Bảng chuyển đổi XRP sang BDT
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 194.55BDT |
2XRP | 389.1BDT |
3XRP | 583.66BDT |
4XRP | 778.21BDT |
5XRP | 972.77BDT |
6XRP | 1,167.32BDT |
7XRP | 1,361.88BDT |
8XRP | 1,556.43BDT |
9XRP | 1,750.99BDT |
10XRP | 1,945.54BDT |
100XRP | 19,455.47BDT |
500XRP | 97,277.39BDT |
1,000XRP | 194,554.79BDT |
5,000XRP | 972,773.99BDT |
10,000XRP | 1,945,547.98BDT |
Bảng chuyển đổi BDT sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1BDT | 0.005139XRP |
2BDT | 0.01027XRP |
3BDT | 0.01541XRP |
4BDT | 0.02055XRP |
5BDT | 0.02569XRP |
6BDT | 0.03083XRP |
7BDT | 0.03597XRP |
8BDT | 0.04111XRP |
9BDT | 0.04625XRP |
10BDT | 0.05139XRP |
100,000BDT | 513.99XRP |
500,000BDT | 2,569.97XRP |
1,000,000BDT | 5,139.94XRP |
5,000,000BDT | 25,699.7XRP |
10,000,000BDT | 51,399.4XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang BDT và BDT sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 BDT sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.59USD | |
€1.34EUR | |
₹146.13INR | |
Rp26,699.69IDR | |
$2.17CAD | |
£1.16GBP | |
฿50.11THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽120.89RUB | |
R$8.35BRL | |
د.إ5.84AED | |
₺69.13TRY | |
¥11.08CNY | |
¥246.58JPY | |
$12.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.59 USD, 1 XRP = €1.34 EUR, 1 XRP = ₹146.13 INR, 1 XRP = Rp26,699.69 IDR, 1 XRP = $2.17 CAD, 1 XRP = £1.16 GBP, 1 XRP = ฿50.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BDT
ETH chuyển đổi sang BDT
USDT chuyển đổi sang BDT
BNB chuyển đổi sang BDT
XRP chuyển đổi sang BDT
USDC chuyển đổi sang BDT
SOL chuyển đổi sang BDT
TRX chuyển đổi sang BDT
STETH chuyển đổi sang BDT
DOGE chuyển đổi sang BDT
ADA chuyển đổi sang BDT
BCH chuyển đổi sang BDT
WBTC chuyển đổi sang BDT
LEO chuyển đổi sang BDT
WEETH chuyển đổi sang BDT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5104 | |
0.00005328 | |
0.001821 | |
4.09 | |
0.005412 | |
2.56 | |
4.08 | |
0.04005 |
14.41 | |
0.001826 | |
39.41 | |
14.27 | |
0.008003 | |
0.00005354 | |
0.4712 | |
0.1344 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Taka Bangladesh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Taka Bangladesh (BDT)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Taka Bangladesh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BDT hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Taka Bangladesh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Taka Bangladesh (BDT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Taka Bangladesh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Taka Bangladesh?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Taka Bangladesh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Taka Bangladesh (BDT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
XRP có thể giảm sâu đến mức nào? Phân tích chuyên sâu ba ngưỡng mục tiêu giảm giá quan trọng và xu hướng giá
Bài viết này cung cấp phân tích giá trung lập và khám phá các kịch bản dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất từ Gate. Ngoài ra, bài viết còn trình bày các mục tiêu giá tiềm năng dưới nhiều góc nhìn phân tích khác nhau.
Khuôn Khổ Thanh Toán Xuyên Biên Giới Mới của SWIFT so với Ripple: Cơ Hội và Thách Thức đối với XRP
Trước áp lực ngày càng gia tăng từ các công ty công nghệ tài chính đang lấn sân vào thị phần của mình, SWIFT — đơn vị dẫn đầu toàn cầu về dịch vụ nhắn tin tài chính — đã công bố kế hoạch cải tổ lớn vào đầu năm 2026. Hơn 40 ngân hàng quốc tế hàng đầu đã cam kết minh bạch hóa phí giao dịc
Triển vọng giá XRP năm 2026: ETF và stablecoin đồng euro đang định hình biến động ngắn hạn và tăng trưởng dài hạn như thế nào
Mặc dù đã giảm 6,66% trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch toàn cầu của XRP vẫn đạt 298 triệu USD, cho thấy thị trường đang tích lũy động lực cho giai đoạn xác lập giá trị tiếp theo.