XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là CNH11.08. Với nguồn cung lưu hành là 60,853,233,336 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng CNH là CNH4,677,928,251,214.67. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng CNH đã giảm CNH-0.1524, biểu thị mức giảm -1.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng CNH là CNH25.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CNH0.01863.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang CNH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang CNH là CNH11.08 CNH, với sự thay đổi -1.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/CNH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/CNH trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.58 | -0.87% | |
Giao ngay | $0.00002088 | +1.85% | |
Giao ngay | $1.58 | -0.98% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.58 | -0.89% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.58, with a 24-hour trading change of -0.87%, XRP/USDT Spot is $1.58 and -0.87%, and XRP/USDT Perpetual is $1.58 and -0.89%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước
Bảng chuyển đổi XRP sang CNH
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 11.08CNH |
2XRP | 22.16CNH |
3XRP | 33.25CNH |
4XRP | 44.33CNH |
5XRP | 55.41CNH |
6XRP | 66.5CNH |
7XRP | 77.58CNH |
8XRP | 88.66CNH |
9XRP | 99.75CNH |
10XRP | 110.83CNH |
100XRP | 1,108.34CNH |
500XRP | 5,541.7CNH |
1,000XRP | 11,083.4CNH |
5,000XRP | 55,417.04CNH |
10,000XRP | 110,834.08CNH |
Bảng chuyển đổi CNH sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNH | 0.09022XRP |
2CNH | 0.1804XRP |
3CNH | 0.2706XRP |
4CNH | 0.3608XRP |
5CNH | 0.4511XRP |
6CNH | 0.5413XRP |
7CNH | 0.6315XRP |
8CNH | 0.7217XRP |
9CNH | 0.812XRP |
10CNH | 0.9022XRP |
10,000CNH | 902.24XRP |
50,000CNH | 4,511.24XRP |
100,000CNH | 9,022.49XRP |
500,000CNH | 45,112.47XRP |
1,000,000CNH | 90,224.95XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang CNH và CNH sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang CNH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CNH sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.6USD | |
€1.35EUR | |
₹144.38INR | |
Rp26,815.91IDR | |
$2.18CAD | |
£1.17GBP | |
฿50.46THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽122.94RUB | |
R$8.36BRL | |
د.إ5.87AED | |
₺69.51TRY | |
¥11.1CNY | |
¥248.95JPY | |
$12.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.6 USD, 1 XRP = €1.35 EUR, 1 XRP = ₹144.38 INR, 1 XRP = Rp26,815.91 IDR, 1 XRP = $2.18 CAD, 1 XRP = £1.17 GBP, 1 XRP = ฿50.46 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNH
ETH chuyển đổi sang CNH
USDT chuyển đổi sang CNH
BNB chuyển đổi sang CNH
XRP chuyển đổi sang CNH
USDC chuyển đổi sang CNH
SOL chuyển đổi sang CNH
TRX chuyển đổi sang CNH
STETH chuyển đổi sang CNH
DOGE chuyển đổi sang CNH
ADA chuyển đổi sang CNH
BCH chuyển đổi sang CNH
WBTC chuyển đổi sang CNH
LEO chuyển đổi sang CNH
HYPE chuyển đổi sang CNH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNH, ETH sang CNH, USDT sang CNH, BNB sang CNH, SOL sang CNH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
9.01 | |
0.0009454 | |
0.03189 | |
72.19 | |
0.09539 | |
45.11 | |
72.01 | |
0.7435 |
250.86 | |
0.03189 | |
669.23 | |
240.45 | |
0.1374 | |
0.0009471 | |
8.15 | |
2.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNH sang GT, CNH sang USDT, CNH sang BTC, CNH sang ETH, CNH sang USBT, CNH sang PEPE, CNH sang EIGEN, CNH sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang CNH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
XRP có thể đạt mức giá nào vào năm 2030? Dự báo chuyên sâu dựa trên dữ liệu và xu hướng mới nhất
Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất giá XRP trong dài hạn. Dựa trên nhiều nguồn phân tích, chúng tôi tiến hành tổng hợp và diễn giải có hệ thống các dự báo giá XRP đến năm 2030, nhằm cung cấp cho bạn một tài liệu tham khảo toàn diện.
XRP có thể đạt 1.000 USD không? Phân tích chuyên sâu về những rào cản thực tế và tiềm năng trong tương lai
Trong cộng đồng tiền mã hóa, câu hỏi “Liệu XRP có thể đạt mốc 1.000 USD không?” vẫn luôn là chủ đề nóng được bàn luận thường xuyên.
Số lượng ví có 1 triệu XRP đang tăng trở lại.
Khi XRP bước vào giai đoạn đầu năm 2026 với diễn biến khá “giằng co”, một tín hiệu on-chain đang đảo chiều theo hướng mà nhiều holder dài hạn thường theo dõi sát: số lượng ví nắm giữ ít nhất 1 triệu XRP đang tăng trở lại.