XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Peso Colombia (COP) là $5,785.91. Với nguồn cung lưu hành là 60,853,233,336 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng COP là $1,287,721,015,150,262,251.98. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng COP đã giảm $-438.4, biểu thị mức giảm -7.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng COP là $13,349.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $9.82.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang COP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang COP là $5,785.91 COP, với sự thay đổi -7.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/COP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/COP trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.54 | -6.79% | |
Giao ngay | $0.00002054 | -2.65% | |
Giao ngay | $1.54 | -6.74% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.54 | -6.76% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.54, with a 24-hour trading change of -6.79%, XRP/USDT Spot is $1.54 and -6.79%, and XRP/USDT Perpetual is $1.54 and -6.76%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Peso Colombia
Bảng chuyển đổi XRP sang COP
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 5,785.91COP |
2XRP | 11,571.83COP |
3XRP | 17,357.75COP |
4XRP | 23,143.67COP |
5XRP | 28,929.59COP |
6XRP | 34,715.51COP |
7XRP | 40,501.42COP |
8XRP | 46,287.34COP |
9XRP | 52,073.26COP |
10XRP | 57,859.18COP |
100XRP | 578,591.83COP |
500XRP | 2,892,959.18COP |
1,000XRP | 5,785,918.36COP |
5,000XRP | 28,929,591.83COP |
10,000XRP | 57,859,183.66COP |
Bảng chuyển đổi COP sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1COP | 0.0001728XRP |
2COP | 0.0003456XRP |
3COP | 0.0005185XRP |
4COP | 0.0006913XRP |
5COP | 0.0008641XRP |
6COP | 0.001037XRP |
7COP | 0.001209XRP |
8COP | 0.001382XRP |
9COP | 0.001555XRP |
10COP | 0.001728XRP |
1,000,000COP | 172.83XRP |
5,000,000COP | 864.16XRP |
10,000,000COP | 1,728.33XRP |
50,000,000COP | 8,641.67XRP |
100,000,000COP | 17,283.34XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang COP và COP sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang COP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 COP sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.58USD | |
€1.33EUR | |
₹145.3INR | |
Rp26,548.65IDR | |
$2.15CAD | |
£1.16GBP | |
฿49.83THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽120.2RUB | |
R$8.3BRL | |
د.إ5.81AED | |
₺68.73TRY | |
¥11.02CNY | |
¥245.19JPY | |
$12.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.58 USD, 1 XRP = €1.33 EUR, 1 XRP = ₹145.3 INR, 1 XRP = Rp26,548.65 IDR, 1 XRP = $2.15 CAD, 1 XRP = £1.16 GBP, 1 XRP = ฿49.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang COP
ETH chuyển đổi sang COP
USDT chuyển đổi sang COP
BNB chuyển đổi sang COP
XRP chuyển đổi sang COP
USDC chuyển đổi sang COP
SOL chuyển đổi sang COP
TRX chuyển đổi sang COP
STETH chuyển đổi sang COP
DOGE chuyển đổi sang COP
ADA chuyển đổi sang COP
BCH chuyển đổi sang COP
WBTC chuyển đổi sang COP
LEO chuyển đổi sang COP
HYPE chuyển đổi sang COP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang COP, ETH sang COP, USDT sang COP, BNB sang COP, SOL sang COP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.01713 | |
0.000001799 | |
0.00006078 | |
0.1368 | |
0.0001813 | |
0.08641 | |
0.1366 | |
0.001359 |
0.4824 | |
0.00006082 | |
1.31 | |
0.4771 | |
0.0002671 | |
0.000001807 | |
0.0157 | |
0.004477 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Colombia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm COP sang GT, COP sang USDT, COP sang BTC, COP sang ETH, COP sang USBT, COP sang PEPE, COP sang EIGEN, COP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Peso Colombia (COP)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Peso Colombia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn COP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Peso Colombia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang COP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Peso Colombia (COP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Peso Colombia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Peso Colombia?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Colombia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Colombia (COP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
Khuôn Khổ Thanh Toán Xuyên Biên Giới Mới của SWIFT so với Ripple: Cơ Hội và Thách Thức đối với XRP
Trước áp lực ngày càng gia tăng từ các công ty công nghệ tài chính đang lấn sân vào thị phần của mình, SWIFT — đơn vị dẫn đầu toàn cầu về dịch vụ nhắn tin tài chính — đã công bố kế hoạch cải tổ lớn vào đầu năm 2026. Hơn 40 ngân hàng quốc tế hàng đầu đã cam kết minh bạch hóa phí giao dịc
Triển vọng giá XRP năm 2026: ETF và stablecoin đồng euro đang định hình biến động ngắn hạn và tăng trưởng dài hạn như thế nào
Mặc dù đã giảm 6,66% trong 24 giờ qua, khối lượng giao dịch toàn cầu của XRP vẫn đạt 298 triệu USD, cho thấy thị trường đang tích lũy động lực cho giai đoạn xác lập giá trị tiếp theo.
Phân Tích Xu Hướng Giá XRP: Diễn Biến Mới Nhất và Triển Vọng Tương Lai tính đến ngày 30 tháng 01
Mặc dù tâm lý chung của thị trường vẫn thận trọng, nhưng dữ liệu on-chain cho thấy kể từ đầu năm 2026, số lượng ví “cá voi” nắm giữ ít nhất 1 triệu XRP đã tăng thêm ròng 42 ví. Đây là lần tăng trưởng đầu tiên kể từ tháng 09 năm 2025.