XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.4894. Với nguồn cung lưu hành là 60,853,233,336 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng KWD là د.ك9,117,143,314.71. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng KWD đã giảm د.ك-0.02078, biểu thị mức giảm -4.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng KWD là د.ك1.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.0008222.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang KWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang KWD là د.ك0.4894 KWD, với sự thay đổi -4.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/KWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/KWD trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.59 | -4.44% | |
Giao ngay | $0.0000207 | -2.12% | |
Giao ngay | $1.58 | -4.41% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.58 | -4.37% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.59, with a 24-hour trading change of -4.44%, XRP/USDT Spot is $1.59 and -4.44%, and XRP/USDT Perpetual is $1.58 and -4.37%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Dinar Kuwait
Bảng chuyển đổi XRP sang KWD
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 0.48KWD |
2XRP | 0.97KWD |
3XRP | 1.46KWD |
4XRP | 1.94KWD |
5XRP | 2.43KWD |
6XRP | 2.92KWD |
7XRP | 3.4KWD |
8XRP | 3.89KWD |
9XRP | 4.38KWD |
10XRP | 4.87KWD |
1,000XRP | 487KWD |
5,000XRP | 2,435.02KWD |
10,000XRP | 4,870.05KWD |
50,000XRP | 24,350.25KWD |
100,000XRP | 48,700.51KWD |
Bảng chuyển đổi KWD sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1KWD | 2.05XRP |
2KWD | 4.1XRP |
3KWD | 6.16XRP |
4KWD | 8.21XRP |
5KWD | 10.26XRP |
6KWD | 12.32XRP |
7KWD | 14.37XRP |
8KWD | 16.42XRP |
9KWD | 18.48XRP |
10KWD | 20.53XRP |
100KWD | 205.33XRP |
500KWD | 1,026.68XRP |
1,000KWD | 2,053.36XRP |
5,000KWD | 10,266.83XRP |
10,000KWD | 20,533.66XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang KWD và KWD sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XRP sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KWD sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.6USD | |
€1.35EUR | |
₹146.87INR | |
Rp26,833.94IDR | |
$2.18CAD | |
£1.17GBP | |
฿50.36THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽121.49RUB | |
R$8.39BRL | |
د.إ5.87AED | |
₺69.47TRY | |
¥11.14CNY | |
¥247.82JPY | |
$12.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.6 USD, 1 XRP = €1.35 EUR, 1 XRP = ₹146.87 INR, 1 XRP = Rp26,833.94 IDR, 1 XRP = $2.18 CAD, 1 XRP = £1.17 GBP, 1 XRP = ฿50.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KWD
ETH chuyển đổi sang KWD
USDT chuyển đổi sang KWD
BNB chuyển đổi sang KWD
XRP chuyển đổi sang KWD
USDC chuyển đổi sang KWD
SOL chuyển đổi sang KWD
TRX chuyển đổi sang KWD
STETH chuyển đổi sang KWD
DOGE chuyển đổi sang KWD
ADA chuyển đổi sang KWD
BCH chuyển đổi sang KWD
WBTC chuyển đổi sang KWD
WEETH chuyển đổi sang KWD
LEO chuyển đổi sang KWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
201.91 | |
0.02124 | |
0.725 | |
1,635.47 | |
2.14 | |
1,021.54 | |
1,632.14 | |
16 |
5,750.58 | |
0.7274 | |
15,682.15 | |
5,667.77 | |
3.18 | |
0.02126 | |
0.6824 | |
188.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dinar Kuwait nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Dinar Kuwait (KWD)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Dinar Kuwait
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Dinar Kuwait hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Dinar Kuwait (KWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Dinar Kuwait trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Dinar Kuwait?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Dinar Kuwait không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dinar Kuwait (KWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
XRP có thể giảm sâu đến mức nào? Phân tích chuyên sâu ba ngưỡng mục tiêu giảm giá quan trọng và xu hướng giá
Bài viết này cung cấp phân tích giá trung lập và khám phá các kịch bản dựa trên dữ liệu thị trường mới nhất từ Gate. Ngoài ra, bài viết còn trình bày các mục tiêu giá tiềm năng dưới nhiều góc nhìn phân tích khác nhau.
Triển vọng giá của ba đồng tiền mã hóa lớn năm 2026: BTC giữ vững quanh mốc 76.000 USD, phân tích xu hướng ETH và XRP
Mặc dù niềm tin vào thị trường trong ngắn hạn đã bị ảnh hưởng, nhưng nền tảng cấu trúc của chu kỳ tăng trưởng vẫn đang âm thầm được củng cố.
XRP giảm 5%: Các ngưỡng hỗ trợ quan trọng và lộ trình hướng tới mục tiêu 10 USD trong trung hạn
Các nhà phân tích thị trường đang theo dõi sát mức giá quan trọng 1,70 USD. Nhìn chung, đa số đều nhận định rằng một đợt phục hồi rõ nét có thể sẽ diễn ra trong thời gian tới, tuy nhiên một “cú bứt phá thực sự” có khả năng sẽ cần thêm thời gian để hình thành.