XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Ariary Malagasy (MGA) là Ar7,144.58. Với nguồn cung lưu hành là 60,853,233,336 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng MGA là Ar1,925,765,564,156,662,442.74. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng MGA đã giảm Ar-119.34, biểu thị mức giảm -1.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng MGA là Ar16,167.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ar11.89.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang MGA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang MGA là Ar7,144.58 MGA, với sự thay đổi -1.63% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/MGA của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/MGA trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.61 | -1.46% | |
Giao ngay | $0.00002074 | -0.38% | |
Giao ngay | $1.61 | -1.59% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.61 | -1.50% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.61, with a 24-hour trading change of -1.46%, XRP/USDT Spot is $1.61 and -1.46%, and XRP/USDT Perpetual is $1.61 and -1.50%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Ariary Malagasy
Bảng chuyển đổi XRP sang MGA
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 7,091.43MGA |
2XRP | 14,182.86MGA |
3XRP | 21,274.3MGA |
4XRP | 28,365.73MGA |
5XRP | 35,457.16MGA |
6XRP | 42,548.6MGA |
7XRP | 49,640.03MGA |
8XRP | 56,731.46MGA |
9XRP | 63,822.9MGA |
10XRP | 70,914.33MGA |
100XRP | 709,143.33MGA |
500XRP | 3,545,716.68MGA |
1,000XRP | 7,091,433.37MGA |
5,000XRP | 35,457,166.88MGA |
10,000XRP | 70,914,333.77MGA |
Bảng chuyển đổi MGA sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1MGA | 0.000141XRP |
2MGA | 0.000282XRP |
3MGA | 0.000423XRP |
4MGA | 0.000564XRP |
5MGA | 0.000705XRP |
6MGA | 0.000846XRP |
7MGA | 0.0009871XRP |
8MGA | 0.001128XRP |
9MGA | 0.001269XRP |
10MGA | 0.00141XRP |
1,000,000MGA | 141.01XRP |
5,000,000MGA | 705.07XRP |
10,000,000MGA | 1,410.15XRP |
50,000,000MGA | 7,050.76XRP |
100,000,000MGA | 14,101.52XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang MGA và MGA sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang MGA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 MGA sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.61USD | |
€1.37EUR | |
₹147.63INR | |
Rp27,108.17IDR | |
$2.21CAD | |
£1.18GBP | |
฿50.95THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽123.77RUB | |
R$8.48BRL | |
د.إ5.92AED | |
₺70.16TRY | |
¥11.21CNY | |
¥250.57JPY | |
$12.6HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.61 USD, 1 XRP = €1.37 EUR, 1 XRP = ₹147.63 INR, 1 XRP = Rp27,108.17 IDR, 1 XRP = $2.21 CAD, 1 XRP = £1.18 GBP, 1 XRP = ฿50.95 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MGA
ETH chuyển đổi sang MGA
USDT chuyển đổi sang MGA
BNB chuyển đổi sang MGA
XRP chuyển đổi sang MGA
USDC chuyển đổi sang MGA
SOL chuyển đổi sang MGA
TRX chuyển đổi sang MGA
STETH chuyển đổi sang MGA
DOGE chuyển đổi sang MGA
ADA chuyển đổi sang MGA
BCH chuyển đổi sang MGA
WBTC chuyển đổi sang MGA
LEO chuyển đổi sang MGA
HYPE chuyển đổi sang MGA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MGA, ETH sang MGA, USDT sang MGA, BNB sang MGA, SOL sang MGA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.01393 | |
0.00000145 | |
0.00004909 | |
0.1129 | |
0.0001456 | |
0.06998 | |
0.1128 | |
0.001104 |
0.3984 | |
0.00004912 | |
1.03 | |
0.3731 | |
0.0002156 | |
0.000001448 | |
0.01275 | |
0.003305 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ariary Malagasy nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MGA sang GT, MGA sang USDT, MGA sang BTC, MGA sang ETH, MGA sang USBT, MGA sang PEPE, MGA sang EIGEN, MGA sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Ariary Malagasy (MGA)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Ariary Malagasy
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn MGA hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Ariary Malagasy hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang MGA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Ariary Malagasy (MGA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Ariary Malagasy trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Ariary Malagasy?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Ariary Malagasy không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ariary Malagasy (MGA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
Số lượng ví có 1 triệu XRP đang tăng trở lại.
Khi XRP bước vào giai đoạn đầu năm 2026 với diễn biến khá “giằng co”, một tín hiệu on-chain đang đảo chiều theo hướng mà nhiều holder dài hạn thường theo dõi sát: số lượng ví nắm giữ ít nhất 1 triệu XRP đang tăng trở lại.
Phe mua XRP coin mất 70 triệu USD khi token liên quan Ripple giảm 7%
XRP coin ghi nhận một nhịp giảm mạnh trong bối cảnh thị trường crypto chuyển sang “risk-off”, và vị thế phái sinh đã biến cú giảm này thành một đợt bán tháo do thanh lý (liquidation) thúc đẩy.
XRP giảm xuống 1,27 USD: Phân tích các mức hỗ trợ quan trọng và lộ trình hướng tới mục tiêu trung hạn 10 USD
Các nhà phân tích thị trường đang theo dõi sát mức 1,70 USD quan trọng. Nhìn chung, phần lớn ý kiến cho rằng một đợt phục hồi rõ rệt có thể sắp diễn ra, tuy nhiên, để thị trường thực sự “bứt phá” thì có lẽ vẫn cần thêm thời gian để hình thành.