XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Ouguiya Mauritania (MRU) là UM61.74. Với nguồn cung lưu hành là 60,853,233,336 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng MRU là UM150,068,553,532,382.9. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng MRU đã giảm UM-2.18, biểu thị mức giảm -3.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng MRU là UM145.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM0.1072.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang MRU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang MRU là UM61.74 MRU, với sự thay đổi -3.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/MRU của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/MRU trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.53 | -4.87% | |
Giao ngay | $0.00002091 | -1.27% | |
Giao ngay | $1.53 | -4.92% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.53 | -4.87% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.53, with a 24-hour trading change of -4.87%, XRP/USDT Spot is $1.53 and -4.87%, and XRP/USDT Perpetual is $1.53 and -4.87%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Ouguiya Mauritania
Bảng chuyển đổi XRP sang MRU
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 61.74MRU |
2XRP | 123.49MRU |
3XRP | 185.23MRU |
4XRP | 246.98MRU |
5XRP | 308.72MRU |
6XRP | 370.47MRU |
7XRP | 432.22MRU |
8XRP | 493.96MRU |
9XRP | 555.71MRU |
10XRP | 617.45MRU |
100XRP | 6,174.58MRU |
500XRP | 30,872.92MRU |
1,000XRP | 61,745.84MRU |
5,000XRP | 308,729.24MRU |
10,000XRP | 617,458.48MRU |
Bảng chuyển đổi MRU sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1MRU | 0.01619XRP |
2MRU | 0.03239XRP |
3MRU | 0.04858XRP |
4MRU | 0.06478XRP |
5MRU | 0.08097XRP |
6MRU | 0.09717XRP |
7MRU | 0.1133XRP |
8MRU | 0.1295XRP |
9MRU | 0.1457XRP |
10MRU | 0.1619XRP |
10,000MRU | 161.95XRP |
50,000MRU | 809.77XRP |
100,000MRU | 1,619.54XRP |
500,000MRU | 8,097.71XRP |
1,000,000MRU | 16,195.42XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang MRU và MRU sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MRU sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.55USD | |
€1.31EUR | |
₹139.68INR | |
Rp25,943.3IDR | |
$2.11CAD | |
£1.13GBP | |
฿48.82THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽118.94RUB | |
R$8.09BRL | |
د.إ5.68AED | |
₺67.25TRY | |
¥10.74CNY | |
¥240.85JPY | |
$12.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.55 USD, 1 XRP = €1.31 EUR, 1 XRP = ₹139.68 INR, 1 XRP = Rp25,943.3 IDR, 1 XRP = $2.11 CAD, 1 XRP = £1.13 GBP, 1 XRP = ฿48.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MRU
ETH chuyển đổi sang MRU
USDT chuyển đổi sang MRU
BNB chuyển đổi sang MRU
XRP chuyển đổi sang MRU
USDC chuyển đổi sang MRU
SOL chuyển đổi sang MRU
TRX chuyển đổi sang MRU
STETH chuyển đổi sang MRU
DOGE chuyển đổi sang MRU
BCH chuyển đổi sang MRU
ADA chuyển đổi sang MRU
WBTC chuyển đổi sang MRU
HYPE chuyển đổi sang MRU
LEO chuyển đổi sang MRU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.65 | |
0.0001693 | |
0.005792 | |
12.54 | |
0.01754 | |
8.09 | |
12.49 | |
0.1327 |
44.05 | |
0.005783 | |
119.49 | |
0.02323 | |
43.09 | |
0.0001695 | |
0.3531 | |
1.42 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ouguiya Mauritania nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Ouguiya Mauritania (MRU)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Ouguiya Mauritania
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn MRU hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Ouguiya Mauritania hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Ouguiya Mauritania (MRU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Ouguiya Mauritania trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Ouguiya Mauritania?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Ouguiya Mauritania không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ouguiya Mauritania (MRU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
XRP có thể đạt mức giá nào vào năm 2030? Dự báo chuyên sâu dựa trên dữ liệu và xu hướng mới nhất
Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất giá XRP trong dài hạn. Dựa trên nhiều nguồn phân tích, chúng tôi tiến hành tổng hợp và diễn giải có hệ thống các dự báo giá XRP đến năm 2030, nhằm cung cấp cho bạn một tài liệu tham khảo toàn diện.
XRP có thể đạt 1.000 USD không? Phân tích chuyên sâu về những rào cản thực tế và tiềm năng trong tương lai
Trong cộng đồng tiền mã hóa, câu hỏi “Liệu XRP có thể đạt mốc 1.000 USD không?” vẫn luôn là chủ đề nóng được bàn luận thường xuyên.
Số lượng ví có 1 triệu XRP đang tăng trở lại.
Khi XRP bước vào giai đoạn đầu năm 2026 với diễn biến khá “giằng co”, một tín hiệu on-chain đang đảo chiều theo hướng mà nhiều holder dài hạn thường theo dõi sát: số lượng ví nắm giữ ít nhất 1 triệu XRP đang tăng trở lại.