Yoshi.exchange Thị trường hôm nay
Yoshi.exchange đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Yoshi.exchange chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩2.15. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 153,000,000 YOSHI, tổng vốn hóa thị trường của Yoshi.exchange tính bằng KRW là ₩475,484,488,130.53. Trong 24h qua, giá của Yoshi.exchange tính bằng KRW đã tăng ₩0.003223, biểu thị mức tăng +0.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Yoshi.exchange tính bằng KRW là ₩3,161.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.3.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1YOSHI sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 YOSHI sang KRW là ₩2.15 KRW, với sự thay đổi +0.15% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá YOSHI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 YOSHI/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Yoshi.exchange
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of YOSHI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, YOSHI/-- Spot is -- and --, and YOSHI/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Yoshi.exchange sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi YOSHI sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1YOSHI | 2.15KRW |
2YOSHI | 4.3KRW |
3YOSHI | 6.45KRW |
4YOSHI | 8.61KRW |
5YOSHI | 10.76KRW |
6YOSHI | 12.91KRW |
7YOSHI | 15.06KRW |
8YOSHI | 17.22KRW |
9YOSHI | 19.37KRW |
10YOSHI | 21.52KRW |
100YOSHI | 215.26KRW |
500YOSHI | 1,076.34KRW |
1,000YOSHI | 2,152.69KRW |
5,000YOSHI | 10,763.49KRW |
10,000YOSHI | 21,526.98KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang YOSHI
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.4645YOSHI |
2KRW | 0.929YOSHI |
3KRW | 1.39YOSHI |
4KRW | 1.85YOSHI |
5KRW | 2.32YOSHI |
6KRW | 2.78YOSHI |
7KRW | 3.25YOSHI |
8KRW | 3.71YOSHI |
9KRW | 4.18YOSHI |
10KRW | 4.64YOSHI |
1,000KRW | 464.53YOSHI |
5,000KRW | 2,322.66YOSHI |
10,000KRW | 4,645.33YOSHI |
50,000KRW | 23,226.66YOSHI |
100,000KRW | 46,453.33YOSHI |
Bảng chuyển đổi số tiền YOSHI sang KRW và KRW sang YOSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 YOSHI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang YOSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Yoshi.exchange phổ biến
Yoshi.exchange | 1 YOSHI |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.13INR | |
Rp24.92IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.05THB |
Yoshi.exchange | 1 YOSHI |
|---|---|
₽0.11RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.06TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.23JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 YOSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 YOSHI = $0 USD, 1 YOSHI = €0 EUR, 1 YOSHI = ₹0.13 INR, 1 YOSHI = Rp24.92 IDR, 1 YOSHI = $0 CAD, 1 YOSHI = £0 GBP, 1 YOSHI = ฿0.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04783 | |
0.000005077 | |
0.0001715 | |
0.3464 | |
0.2326 | |
0.0005555 | |
0.3462 | |
0.004054 |
1.23 | |
0.0001715 | |
3.41 | |
0.0006159 | |
1.21 | |
0.000005085 | |
0.04075 | |
0.01171 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Yoshi.exchange (YOSHI) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng YOSHI của bạn
Nhập số lượng YOSHI của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Yoshi.exchange hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Yoshi.exchange.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Yoshi.exchange sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.