Zama Thị trường hôm nay
Zama đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZAMA chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.1348. Với nguồn cung lưu hành là 2,200,000,000 ZAMA, tổng vốn hóa thị trường của ZAMA tính bằng AED là د.إ1,089,851,228.53. Trong 24h qua, giá của ZAMA tính bằng AED đã giảm د.إ-0.01381, biểu thị mức giảm -9.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZAMA tính bằng AED là د.إ0.1469, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.1108.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZAMA sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZAMA sang AED là د.إ0.1348 AED, với sự thay đổi -9.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZAMA/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZAMA/AED trong ngày qua.
Giao dịch Zama
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.03586 | -10.35% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03565 | -20.90% |
The real-time trading price of ZAMA/USDT Spot is $0.03586, with a 24-hour trading change of -10.35%, ZAMA/USDT Spot is $0.03586 and -10.35%, and ZAMA/USDT Perpetual is $0.03565 and -20.90%.
Bảng chuyển đổi Zama sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi ZAMA sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1ZAMA | 0.13AED |
2ZAMA | 0.26AED |
3ZAMA | 0.4AED |
4ZAMA | 0.53AED |
5ZAMA | 0.67AED |
6ZAMA | 0.8AED |
7ZAMA | 0.94AED |
8ZAMA | 1.07AED |
9ZAMA | 1.21AED |
10ZAMA | 1.34AED |
1,000ZAMA | 134.89AED |
5,000ZAMA | 674.45AED |
10,000ZAMA | 1,348.9AED |
50,000ZAMA | 6,744.54AED |
100,000ZAMA | 13,489.09AED |
Bảng chuyển đổi AED sang ZAMA
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 7.41ZAMA |
2AED | 14.82ZAMA |
3AED | 22.24ZAMA |
4AED | 29.65ZAMA |
5AED | 37.06ZAMA |
6AED | 44.48ZAMA |
7AED | 51.89ZAMA |
8AED | 59.3ZAMA |
9AED | 66.72ZAMA |
10AED | 74.13ZAMA |
100AED | 741.33ZAMA |
500AED | 3,706.69ZAMA |
1,000AED | 7,413.39ZAMA |
5,000AED | 37,066.98ZAMA |
10,000AED | 74,133.97ZAMA |
Bảng chuyển đổi số tiền ZAMA sang AED và AED sang ZAMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ZAMA sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang ZAMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zama phổ biến
Zama | 1 ZAMA |
|---|---|
$0.04USD | |
€0.03EUR | |
₹3.37INR | |
Rp616.39IDR | |
$0.05CAD | |
£0.03GBP | |
฿1.16THB |
Zama | 1 ZAMA |
|---|---|
₽2.79RUB | |
R$0.19BRL | |
د.إ0.13AED | |
₺1.6TRY | |
¥0.26CNY | |
¥5.69JPY | |
$0.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZAMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZAMA = $0.04 USD, 1 ZAMA = €0.03 EUR, 1 ZAMA = ₹3.37 INR, 1 ZAMA = Rp616.39 IDR, 1 ZAMA = $0.05 CAD, 1 ZAMA = £0.03 GBP, 1 ZAMA = ฿1.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
HYPE chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
16.28 | |
0.001723 | |
0.05773 | |
136.25 | |
0.1755 | |
82.86 | |
136.07 | |
1.29 |
479.52 | |
0.0578 | |
1,254.69 | |
453.52 | |
0.2519 | |
0.001727 | |
4.09 | |
16.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Zama (ZAMA) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng ZAMA của bạn
Nhập số lượng ZAMA của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zama hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zama.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zama sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zama sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zama sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zama sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zama sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zama (ZAMA)
Zama mở ra kỷ nguyên mới cho các ICO tiền mã hóa: Cuộc đấu giá 118 triệu USD thúc đẩy cuộc cách mạng quyền riêng tư trên blockchain
Hơn 11.000 nhà đấu giá đã gửi đề nghị của mình vào một “hộp đen” được mã hóa, nhưng chính họ đã cùng nhau xác định mức giá thanh toán cuối cùng là 0,05 USD. Cuộc đấu giá tưởng chừng nghịch lý này lại minh họa một cách hoàn hảo cho sức mạnh thực sự của công nghệ mã hóa đồng hình hoàn to
Tính năng staking trên Zama Mainnet chính thức ra mắt, 18 nút mạng mở ra kỷ nguyên mới cho điện toán bảo mật dữ liệu
Vào ngày 20 tháng 01 năm 2026, giao thức Zama đã bước sang một giai đoạn mới với việc ra mắt tính năng staking trên mạng chính, tạo sự kết nối liền mạch giữa dữ liệu được mã hóa vận hành ở tầng nền với phần thưởng công khai được chia sẻ trên chuỗi khối.
Cách nhận Airdrop Zama: Hướng dẫn đủ điều kiện và phân phối năm 2025
Khám phá Airdrop Zama 2025: Hiểu rõ tiêu chí đủ điều kiện, quy trình yêu cầu, và phân phối token.