zkSync idZKID sang KRW:Chuyển đổi zkSync id (ZKID) sang Won Hàn Quốc (KRW)

ZKID/KRW: 1 ZKID ≈ ₩0.6253 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

zkSync id Thị trường hôm nay

zkSync id đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZKID chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.6253. Với nguồn cung lưu hành là 66,000,000 ZKID, tổng vốn hóa thị trường của ZKID tính bằng KRW là ₩59,588,266,690.32. Trong 24h qua, giá của ZKID tính bằng KRW đã giảm ₩0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZKID tính bằng KRW là ₩139.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.6248.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKID sang KRW

0.6253+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKID sang KRW là ₩0.6253 KRW, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZKID/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKID/KRW trong ngày qua.

Giao dịch zkSync id

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZKID/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZKID/-- Spot is -- and --, and ZKID/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi zkSync id sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi ZKID sang KRW

logo zkSync idSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1ZKID
0.62KRW
2ZKID
1.25KRW
3ZKID
1.87KRW
4ZKID
2.5KRW
5ZKID
3.12KRW
6ZKID
3.75KRW
7ZKID
4.37KRW
8ZKID
5KRW
9ZKID
5.62KRW
10ZKID
6.25KRW
1,000ZKID
625.32KRW
5,000ZKID
3,126.6KRW
10,000ZKID
6,253.2KRW
50,000ZKID
31,266.01KRW
100,000ZKID
62,532.02KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang ZKID

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo zkSync id
1KRW
1.59ZKID
2KRW
3.19ZKID
3KRW
4.79ZKID
4KRW
6.39ZKID
5KRW
7.99ZKID
6KRW
9.59ZKID
7KRW
11.19ZKID
8KRW
12.79ZKID
9KRW
14.39ZKID
10KRW
15.99ZKID
100KRW
159.91ZKID
500KRW
799.59ZKID
1,000KRW
1,599.18ZKID
5,000KRW
7,995.9ZKID
10,000KRW
15,991.8ZKID

Bảng chuyển đổi số tiền ZKID sang KRW và KRW sang ZKID ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ZKID sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang ZKID, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1zkSync id phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKID và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKID = $0 USD, 1 ZKID = €0 EUR, 1 ZKID = ₹0.04 INR, 1 ZKID = Rp7.27 IDR, 1 ZKID = $0 CAD, 1 ZKID = £0 GBP, 1 ZKID = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05153
logo BTCBTC
0.000005454
logo ETHETH
0.0001882
logo USDTUSDT
0.3462
logo XRPXRP
0.2592
logo BNBBNB
0.0005943
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004491
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001887
logo DOGEDOGE
3.78
logo BCHBCH
0.0007228
logo ADAADA
1.34
logo WBTCWBTC
0.000005461
logo LEOLEO
0.04331
logo HYPEHYPE
0.01306

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi zkSync id (ZKID) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng ZKID của bạn

Nhập số lượng ZKID của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSync id hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSync id.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSync id sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ zkSync id sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSync id sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSync id sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi zkSync id sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide