Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫3,35T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫82,98B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0001578₫3,6374478
0,00%
0,00015780,00%
₫2,03M₫185,26M
CTA
CTA/USDTCross The Ages
0,011296₫260,384096
-1,07%
0,011296-1,07%
₫1,99M₫130,19B
ELF
ELF/USDTaelf
0,08030₫1.850,99530
+0,47%
0,08030+0,47%
₫1,98M₫1,51T
APYS
APYS/USDTApyswap
0,004395₫101,309145
+4,59%
0,004395+4,59%
₫1,93M₫1,84B
PELL
PELL/USDTPell Network
0,0003523₫8,1208673
+0,65%
0,0003523+0,65%
₫1,9M₫2,72B
LN
LN/USDTLN
0,007426₫171,176726
+0,20%
0,007426+0,20%
₫1,83M₫20,24B
WALLET
WALLET/USDTAmbire Wallet
0,007565₫174,380815
-0,10%
0,007565-0,10%
₫1,79M₫120,45B
ARCHAI
ARCHAI/USDTARCH AI
0,0006692₫15,4257292
-5,71%
0,0006692-5,71%
₫1,75M₫13,88B
MMPRO
MMPRO/USDTMarket Making Pro
0,002475₫57,051225
+0,24%
0,002475+0,24%
₫1,74M₫5,25B
REP
REP/USDTAugur
0,9843₫22.689,0993
+0,46%
0,9843+0,46%
₫1,73M₫185,41B
SOPHIA
SOPHIA/USDTSophiaVerse
0,0009190₫21,1838690
+1,10%
0,0009190+1,10%
₫1,69M₫7,28B
ALA
ALA/USDTAlanyaspor Fan Token
0,03808₫877,78208
+0,05%
0,03808+0,05%
₫1,61M₫2,01B
ZEX
ZEX/USDTZeta Markets
0,02802₫645,88902
0,00%
0,028020,00%
₫1,6M₫117,18B
LION
LION/USDTLION
0,001887₫43,497237
-0,57%
0,001887-0,57%
₫1,56M₫1,33T
OXY
OXY/USDTOxygen Protocol
0,0004618₫10,6449518
-1,47%
0,0004618-1,47%
₫1,56M₫2,13B
NBT
NBT/USDTNanobyte
0,0008861₫20,4254911
+1,66%
0,0008861+1,66%
₫1,53M₫26,34B
CERE
CERE/USDTCere Network
0,0001976₫4,5548776
0,00%
0,00019760,00%
₫1,46M₫30,23B
BMON
BMON/USDTBinamon
0,001727₫39,809077
+1,05%
0,001727+1,05%
₫1,41M₫6,77B
SINGLE
SINGLE/USDTSingle Finance
0,00004012₫0,92480612
-1,40%
0,00004012-1,40%
₫1,31M₫923,71M
ELP
ELP/USDTELP
0,0008160₫18,8096160
+0,12%
0,0008160+0,12%
₫1,31M₫16,19B