Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫3,35T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫82,98B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ATOM3L
ATOM3L/USDTATOM3xLong
0,12990₫2.994,32490
-4,54%
0,12990-4,54%
₫630,72M--
RBC
RBC/USDTRubic
0,003841₫88,538891
+0,36%
0,003841+0,36%
₫629,25M₫18,71B
LVVA
LVVA/USDTLevva Protocol Token
0,0004825₫11,1221075
+17,97%
0,0004825+17,97%
₫628,8M₫13,31B
XNA
XNA/USDTNeurai
0,00005470₫1,26088970
+1,37%
0,00005470+1,37%
₫624,15M₫21,34B
CRV3S
CRV3S/USDTCRV3xShort
0,8580₫19.777,7580
-4,39%
0,8580-4,39%
₫620,93M--
OP
OP/USDCOptimism
0,1635₫3.768,8385
-2,15%
0,1635-2,15%
₫619,81M₫8,03T
LEO
LEO/USDTUNUS-SED-LEO
10,213₫235.419,863
-1,53%
10,213-1,53%
₫618,6M₫216,74T
FTT
FTT/ETHFTX Token
0,0001510₫8.092,5946420
+1,41%
0,0001510+1,41%
₫617,89M₫2,65T
KAIA3L
KAIA3L/USDTKLAY3xLong
0,09285₫2.140,28535
+1,05%
0,09285+1,05%
₫613,56M--
HIBS
HIBS/USDTHiblocks
0,000008370₫0,192936870
+9,36%
0,000008370+9,36%
₫612,79M₫1,94B
HOME
HOME/USDTHOME
0,01531₫352,91081
+5,29%
0,01531+5,29%
₫612,38M₫963,05B
ALPH
ALPH/USDTAlephium
0,05186₫1.195,42486
-5,45%
0,05186-5,45%
₫611,57M₫157,63B
QQQX
QQQX/USDTNASDAQ 100 Index
718,73₫16.567.445,23
+0,48%
718,73+0,48%
₫610,25M₫540,42B
BLUM
BLUM/USDTBlum
0,004998₫115,208898
+4,12%
0,004998+4,12%
₫609,73M₫12,54B
GALFAN
GALFAN/USDTGalatasaray Fan Token
1,3544₫31.220,2744
-21,26%
1,3544-21,26%
₫609,02M₫249,12B
OMI
OMI/USDTECOMI
0,00014159₫3,26379109
+0,07%
0,00014159+0,07%
₫608,06M₫884,32B
PHA
PHA/USDTPhala
0,03650₫841,36150
-2,79%
0,03650-2,79%
₫605,31M₫705,06B
CL3L
CL3L/USDTCL3xLong
0,96648₫22.278,33048
-0,02%
0,96648-0,02%
₫600,96M--
TNK
TNK/USDTTNK
0,24189₫5.575,80639
-19,83%
0,24189-19,83%
₫600,95M₫116,24B
MUBARAK
MUBARAK/USDTmubarak
0,015865₫365,704115
-3,17%
0,015865-3,17%
₫600,33M₫365,7B