Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫14,53T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫836,75B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CRV
CRV/ETHCurve
0,00011726₫6.093,22945660
-3,06%
0,00011726-3,06%
₫411,72M₫9,19T
RPL
RPL/USDTRocket Pool
1,968₫45.364,368
-3,76%
1,968-3,76%
₫410,2M₫1,01T
DMC
DMC/USDTDMC
0,0006685₫15,4095935
+0,11%
0,0006685+0,11%
₫409,99M₫41,73B
HOODX
HOODX/USDTRobinhood xStock
76,47₫1.762.709,97
-2,74%
76,47-2,74%
₫408,45M₫109,2B
KERNEL
KERNEL/USDTKernelDao
0,06140₫1.415,33140
-5,18%
0,06140-5,18%
₫408,16M₫229,73B
TRX
TRX/USDCTRON
0,3541259₫8.162,9561209
+0,93%
0,3541259+0,93%
₫409,9M₫774,83T
MED
MED/USDTMediBloc
0,002156₫49,697956
-2,61%
0,002156-2,61%
₫406,13M₫528,98B
AT
AT/USDTAT
0,15799₫3.641,82749
+0,51%
0,15799+0,51%
₫406,05M₫837,62B
XPLA
XPLA/USDTCONX
0,01180₫272,00180
-4,45%
0,01180-4,45%
₫404,83M₫253,27B
WAXL
WAXL/USDTAxelar
0,06485₫1.494,85735
-5,13%
0,06485-5,13%
₫399,8M₫1,74T
BOX
BOX/USDTDebox
0,028110₫647,963610
+3,30%
0,028110+3,30%
₫399,71M₫185,31B
DGMA
DGMA/USDTdaGama
0,04500₫1.037,29500
-0,11%
0,04500-0,11%
₫398,37M₫52,78B
DEEPLINK
DEEPLINK/USDTDeepLink Protocol
0,000004144₫0,095523344
-44,41%
0,000004144-44,41%
₫397,27M₫1,21B
GT
GT/BTCGateToken
0,00009182₫167.817,09930962
+1,14%
0,00009182+1,14%
₫394,87M₫17,89T
HOME
HOME/USDTHOME
0,01669₫384,72119
-2,96%
0,01669-2,96%
₫394,23M₫1,04T
BABA3L
BABA3L/USDTBABA3xLong
0,43646₫10.060,83946
+16,59%
0,43646+16,59%
₫393,68M--
VOLT
VOLT/USDTVolt Inu
0,0{7}5601₫0,00129108651
-1,25%
0,0{7}5601-1,25%
₫393,53M₫78,81B
TYCOON
TYCOON/USDTTYCOON
0,0020980₫48,3609980
-18,70%
0,0020980-18,70%
₫391,95M₫10,51B
BENJI
BENJI/USDTBasenji
0,002042₫47,070142
-1,59%
0,002042-1,59%
₫391,65M₫47,07B
TOWNS
TOWNS/USDTTOWNS
0,003342₫77,036442
-6,12%
0,003342-6,12%
₫390,42M₫163,08B