Lớp 1 (L1)

時価総額別トップLớp 1 (L1)コインリスト。現在のLớp 1 (L1)コインの時価総額は¥409.42Tで、過去24時間で-0.84%変動しました。Lớp 1 (L1)コインの取引量は¥119.84Bで、過去24時間で-0.34%変動しました。本日のLớp 1 (L1)コインリストには71種類の暗号通貨が含まれています。
Layer 1 là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng blockchain nền tảng, hoạt động như những hệ thống độc lập và tự vận hành, không dựa vào các blockchain khác về mặt bảo mật hoặc xử lý giao dịch. Đây chính là các giao thức lớp cơ sở, thực hiện việc xử lý và xác thực giao dịch trực tiếp trên chuỗi riêng, điển hình như Bitcoin, Ethereum, Solana và Polkadot. Blockchain Layer 1 đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của mạng, bao gồm cơ chế đồng thuận, thực thi hợp đồng thông minh và lưu trữ dữ liệu. Đặc trưng của Layer 1 là khả năng đạt được tính hoàn tất giao dịch một cách độc lập, tuy nhiên thường phải đối mặt với các bài toán đánh đổi giữa mức độ phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái tiền mã hóa, các mạng Layer 1 chính là nền móng để xây dựng Layer 2 và các giao thức khác. Hiệu năng và giới hạn của các chuỗi Layer 1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cũng như chi phí giao dịch, qua đó quyết định tính thực tiễn và mức độ chấp nhận của công nghệ blockchain.

名前
最終価格
24時間変動率 %
最終価格 / 24時間変動率 %
24時間チャート
24時間の価格範囲
24時間取引高
時価総額
操作
BTC
BTCBitcoin
95,131.40¥15,046,933.50
0.00%
¥15.04M0.00%
¥54.53B¥300.59T
詳細
ETH
ETHEthereum
3,312.89¥523,999.81
+0.73%
¥523.99K+0.73%
¥45.5B¥63.24T
詳細
BNB
BNBBinance Coin
947.600¥149,881.90
+1.25%
¥149.88K+1.25%
¥549.52M¥20.43T
詳細
SOL
SOLSolana
142.560¥22,548.72
-0.97%
¥22.54K-0.97%
¥11.02B¥12.75T
詳細
ADA
ADACardano
0.3947¥62.42
+0.12%
¥62.42+0.12%
¥211.81M¥2.29T
詳細
BCH
BCHBitcoinCash
595.630¥94,210.80
+0.37%
¥94.21K+0.37%
¥373.33M¥1.88T
詳細
SUI
SUISui
1.7778¥281.19
-0.73%
¥281.19-0.73%
¥329.4M¥1.06T
詳細
AVAX
AVAXAvalanche
13.620¥2,154.28
+0.66%
¥2.15K+0.66%
¥93.03M¥928.36B
詳細
HBAR
HBARHedera
0.1169¥18.49
-0.57%
¥18.49-0.57%
¥174.1M¥791.27B
詳細
CC
CCCanton Network
0.1178¥18.64
-5.45%
¥18.64-5.45%
¥140.56M¥698.3B
詳細
CRO
CROCronos
0.1017¥16.09
+0.54%
¥16.09+0.54%
¥36.57M¥640.57B
詳細
DOT
DOTPolkadot
2.1460¥339.43
+0.65%
¥339.43+0.65%
¥134.7M¥562.23B
詳細
PI
PIPi Network
0.2040¥32.27
-0.49%
¥32.27-0.49%
¥85.87M¥270.56B
詳細
KAS
KASKaspa
0.04386¥6.93
-1.63%
¥6.93-1.63%
¥181.58M¥185.76B
詳細
ALGO
ALGOAlgorand
0.1280¥20.25
-2.36%
¥20.25-2.36%
¥65.92M¥179.37B
詳細
NIGHT
NIGHTMidnight
0.06147¥9.72
-2.47%
¥9.72-2.47%
¥196.72M¥161.46B
詳細
VET
VETVechain
0.01161¥1.83
-2.33%
¥1.83-2.33%
¥32.68M¥157.91B
詳細
IP
IPStory Network
2.8500¥450.78
+5.37%
¥450.78+5.37%
¥471.6M¥112.69B
詳細
XTZ
XTZTezos
0.6110¥96.64
0.00%
¥96.640.00%
¥102.64M¥103.64B
詳細
INJ
INJInjective
5.1940¥821.53
-3.11%
¥821.53-3.11%
¥62.98M¥82.15B
詳細