TRY Stablecoin

pv2.market.h1desc
TRY là viết tắt của đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ, đơn vị tiền pháp định chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ, không phải là một loại tiền mã hóa trong lĩnh vực Web3. Tuy nhiên, trong thị trường tiền mã hóa toàn cầu, TRY đóng vai trò là một cặp giao dịch quan trọng trên nhiều sàn, đặc biệt với người dùng tại Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực Trung Đông. Khi nói đến TRY trong hệ sinh thái tiền mã hóa, thường sẽ đề cập đến các cặp như BTC/TRY hoặc ETH/TRY, tạo điều kiện cho nhà giao dịch trao đổi trực tiếp tiền mã hóa lấy đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ mà không cần qua các đồng trung gian như USD hoặc EUR. Điều này trở nên ngày càng quan trọng nhờ tỷ lệ ứng dụng tiền mã hóa cao ở Thổ Nhĩ Kỳ và sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư đối với tài sản số. Các cặp TRY giúp nhà đầu tư trong nước tiếp cận trực tiếp các loại tiền mã hóa lớn, đồng thời đảm bảo minh bạch giá cả bằng đồng tiền bản địa. Việc các sàn lớn tích hợp cặp giao dịch TRY thể hiện sự mở rộng toàn cầu của thị trường tiền mã hóa và vai trò then chốt của các cổng tiền pháp định khu vực. Đối với người dùng Thổ Nhĩ Kỳ, giao dịch tiền mã hóa định giá bằng TRY vừa thuận tiện vừa giảm thiểu rủi ro tỷ giá, trở thành yếu tố không thể thiếu trong hạ tầng và hệ sinh thái giao dịch tiền mã hóa tại Thổ Nhĩ Kỳ và các khu vực lân cận.

Name
Last Price
24h Change %
Last Price / 24h Change %
24h Chart
24h Price Range
24h Volume
Market Cap
Action
BTC
BTCBitcoin
95,401.60฿95,401.60
+0.46%
฿95.4K+0.46%
฿398.03M฿1.9T
Details
USDT
USDTTether
1.0000฿1.00
0.00%
฿10.00%
฿38.92B฿186.86B
BNB
BNBBinance Coin
953.000฿953.00
+2.46%
฿953+2.46%
฿3.45M฿129.95B
Details
XRP
XRPXRP
2.0740฿2.07
+1.51%
฿2.07+1.51%
฿36.36M฿126.07B
Details
SOL
SOLSolana
144.230฿144.23
+0.54%
฿144.23+0.54%
฿65.66M฿81.55B
Details
DOGE
DOGEDogeCoin
0.1387฿0.13
+1.65%
฿0.13+1.65%
฿19.35M฿23.34B
Details
ADA
ADACardano
0.4005฿0.40
+4.07%
฿0.4+4.07%
฿1.61M฿14.72B
Details
WBTC
WBTCWrapped Bitcoin
95,158.80฿95,158.80
+0.36%
฿95.15K+0.36%
฿111.22K฿11.89B
Details
BCH
BCHBitcoinCash
593.390฿593.39
-1.17%
฿593.39-1.17%
฿3.23M฿11.85B
Details
LINK
LINKChainLink
13.790฿13.79
+1.77%
฿13.79+1.77%
฿1.36M฿9.76B
Details
XLM
XLMStellar
0.2322฿0.23
+4.78%
฿0.23+4.78%
฿738.98K฿7.52B
Details
SUI
SUISui
1.7932฿1.79
+2.37%
฿1.79+2.37%
฿2.2M฿6.8B
Details
AVAX
AVAXAvalanche
13.840฿13.84
+3.82%
฿13.84+3.82%
฿409.54K฿5.96B
Details
LTC
LTCLitecoin
74.910฿74.91
+1.18%
฿74.91+1.18%
฿7.19M฿5.74B
Details
HBAR
HBARHedera
0.1200฿0.12
+3.52%
฿0.12+3.52%
฿1.25M฿5.13B
Details
SHIB
SHIBShiba Inu
0.000008522฿0.00
+2.76%
฿0+2.76%
฿727.42K฿5.02B
Details
DAI
DAIDai
0.9993฿0.99
0.00%
฿0.990.00%
฿147.12K฿4.41B
Details
TON
TONThe Open Network
1.7360฿1.73
+2.47%
฿1.73+2.47%
฿1.51M฿4.21B
Details
DOT
DOTPolkadot
2.2050฿2.20
+6.45%
฿2.2+6.45%
฿801.67K฿3.65B
Details
UNI
UNIUniswap
5.3880฿5.38
+3.33%
฿5.38+3.33%
฿1.07M฿3.41B
Details