
"Đã tích lũy" là thuật ngữ chỉ tổng số tiền đã được quyết toán và ghi nhận vào hệ thống hoặc sổ cái của nền tảng/giao thức tính đến thời điểm hiện tại. Thuật ngữ này thường dùng trong các ngữ cảnh như "thu nhập", "lãi suất" hoặc "phần thưởng", nhấn mạnh rằng khoản này đã được tính toán và ghi sổ, khác với các khoản vẫn đang phát sinh nhưng chưa được phân phối.
Trong tài chính truyền thống cũng như Web3, sổ cái có thể là cơ sở dữ liệu của nền tảng tập trung hoặc trạng thái của hợp đồng thông minh trên chuỗi. Dù ở dạng nào, chỉ cần khoản tiền đã được quyết toán và ghi nhận theo quy tắc sản phẩm hoặc giao thức thì được coi là "đã tích lũy". Ví dụ, ở các sản phẩm tài chính của Gate, mục "Thu nhập đã tích lũy" thể hiện tổng thu nhập đã quyết toán và được thống kê qua thời gian.
Khác biệt chính nằm ở tình trạng quyết toán và ghi nhận: "Đã tích lũy" là khoản đã quyết toán và được đưa vào thống kê, còn "đang phát sinh" là khoản đã sinh ra nhưng chưa quyết toán hoặc ghi nhận.
"Đang phát sinh" thường chỉ khoản thu nhập tạo ra trong ngày hiện tại hoặc kỳ quyết toán nhưng chưa hoàn tất. Ví dụ, với sản phẩm tiết kiệm linh hoạt quyết toán hàng ngày, lãi sinh ra trong ngày vẫn là "đang phát sinh" cho đến khi đến giờ quyết toán, sau đó mới chuyển thành "đã tích lũy". Vì vậy, giao diện sản phẩm thường hiển thị cả "Thu nhập đang phát sinh" và "Thu nhập đã tích lũy" để người dùng phân biệt giữa khoản đang chờ và khoản đã hoàn tất.
"Đã tích lũy" thường được xác định bằng cách cộng dồn các khoản thu nhập, phần thưởng và các khoản mục khác từ mỗi kỳ quyết toán, với việc cộng gộp, phí và chuyển đổi được xử lý theo đặc tả sản phẩm hoặc mã giao thức.
Các thực tiễn phổ biến gồm:
Trên Gate, các trang sản phẩm tài chính và staking thường hiển thị thẻ "Thu nhập đã tích lũy" hoặc "Phần thưởng đã tích lũy", giúp bạn theo dõi hiệu suất đến hiện tại. Bạn có thể so sánh số liệu này với vốn đầu tư và thời gian để đánh giá lợi nhuận thực tế của sản phẩm.
Một ví dụ phổ biến là theo dõi tăng trưởng: nếu "Thu nhập đã tích lũy" tăng đều mỗi ngày, đó là quyết toán bình thường; nếu số liệu giữ nguyên lâu, bạn nên kiểm tra xem quyết toán có bị tạm dừng hoặc đã bắt đầu chu kỳ mới chưa. Ngoài ra, khi kết hợp lịch sử nạp/rút với dữ liệu tích lũy, bạn có thể đánh giá lợi nhuận thực tế trên mỗi đơn vị thời gian thay vì chỉ dựa vào tỷ suất năm hóa quảng cáo.
Việc bao gồm cộng gộp và phí phụ thuộc vào từng sản phẩm. Nhiều sản phẩm tài chính ghi rõ lợi nhuận là lãi gộp hay lãi đơn. Với lãi gộp, thu nhập đã phân phối được tái đầu tư để sinh thêm lợi nhuận; với lãi đơn, chỉ vốn gốc được tính lãi. Về phí, một số nền tảng hiển thị số "đã tích lũy" ròng (sau phí quản lý), số khác liệt kê phí riêng.
Việc xử lý biến động giá phụ thuộc vào việc thu nhập được thể hiện theo đơn vị tiền mã hóa hay giá trị pháp định. Nếu "đã tích lũy" hiển thị theo đơn vị coin như BTC, chỉ phản ánh thay đổi về số lượng tài sản; khi xem theo giá trị pháp định, biến động tỷ giá sẽ ảnh hưởng đến giá trị hiển thị. Điều này không làm thay đổi số lượng tích lũy mà chỉ thay đổi định giá. Tỷ suất phần trăm năm (APR) và APY cũng liên quan: APR không tính cộng gộp, còn APY có. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn đánh giá tăng trưởng "đã tích lũy" có đúng kỳ vọng hay không.
Bước 1: Kiểm tra tài liệu sản phẩm và tần suất quyết toán. Xác định quyết toán diễn ra hàng ngày, hàng giờ hay theo sự kiện để tránh nhầm lẫn giai đoạn bình thường thành bất thường.
Bước 2: Xem lại lịch sử giao dịch và ghi nhận. Trong mục lịch sử quỹ hoặc chi tiết tài chính của Gate, so sánh thời gian và số tiền mỗi lần nhận; cộng từng kỳ để kiểm tra có khớp với tổng "đã tích lũy" không.
Bước 3: Xác nhận cách xử lý phí và cộng gộp. Kiểm tra có phí quản lý, phí rút hoặc cơ chế giảm thưởng không. Với sản phẩm cộng gộp, đảm bảo thu nhập kỳ trước đã được cộng vào vốn gốc như dự kiến.
Bước 4: Phân biệt giữa số lượng và giá trị. Dùng một tiêu chuẩn so sánh nhất quán (hoặc tất cả theo đơn vị coin, hoặc tất cả theo giá trị pháp định) để tránh nhầm lẫn do biến động tỷ giá.
Bước 5: Kiểm tra các sự kiện đặc biệt. Xem thông báo bảo trì, nâng cấp hợp đồng hoặc hoãn phân phối thưởng. Nếu có vấn đề về an toàn quỹ hoặc quyết toán bất thường, hãy liên hệ hỗ trợ nền tảng ngay và lưu lại hồ sơ.
Với sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, "Thu nhập đã tích lũy" phản ánh lợi nhuận ròng được quyết toán hàng ngày hoặc tần suất cao hơn—là chỉ báo rõ ràng về sự ổn định của sản phẩm. Với sản phẩm kỳ hạn cố định, số "đã tích lũy" có thể giữ nguyên đến ngày đáo hạn rồi mới tăng đột biến.
Với sản phẩm staking, "Phần thưởng đã tích lũy" thường là số token được phân phối vào tài khoản theo quy tắc giao thức on-chain. Nếu bật cộng gộp, phần thưởng sẽ được tái staking để tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng "đã tích lũy". Trong các kịch bản cung cấp thanh khoản như bể thanh khoản, "Phí đã tích lũy" thường là phần phí giao dịch bạn nhận được với tư cách nhà cung cấp thanh khoản—quyết toán bằng token LP hoặc token mục tiêu.
Với phần thưởng nhiệm vụ hoặc sự kiện, "đã tích lũy" thể hiện tổng phần thưởng đã ghi nhận cho đến hiện tại—nhưng có thể có thời gian khóa hoặc lịch trả thưởng tuyến tính tùy sản phẩm.
"Đã tích lũy" là tổng số đã quyết toán và ghi nhận đến hiện tại—giúp bạn minh bạch theo dõi tiến trình thu nhập, lãi hoặc phần thưởng. Để hiểu đúng số liệu này, cần phân biệt với "đang phát sinh", nắm rõ tần suất quyết toán, phương pháp cộng gộp, cấu trúc phí và phân biệt giữa định giá theo tiền mã hóa hay tiền pháp định. Trong thực tế, hãy kiểm tra mục "Thu nhập/Phần thưởng đã tích lũy" trên Gate trước, xác minh với lịch sử giao dịch và quy tắc, giảm thiểu rủi ro hiểu nhầm hoặc vận hành. Nếu lo ngại về an toàn quỹ, luôn xác thực thông tin và gửi yêu cầu kịp thời để tránh sai sót do nhầm lẫn thuật ngữ.
Khấu hao lũy kế là tổng giá trị tài sản hữu hình bị giảm do sử dụng theo thời gian. Khấu trừ phân bổ lũy kế áp dụng cho tài sản vô hình (như bằng sáng chế hoặc phần mềm) khi giá trị giảm dần. Cả hai đều dùng để bù trừ giá trị gốc của tài sản nhưng áp dụng cho các loại tài sản khác nhau—khấu hao cho tài sản hữu hình, khấu trừ phân bổ cho tài sản vô hình.
Tài khoản khấu hao lũy kế giúp ghi nhận rõ giá trị tài sản cố định đã bị giảm qua thời gian. Nó giúp doanh nghiệp xác định giá trị còn lại của tài sản. Việc sử dụng tài khoản lũy kế thay vì giảm trực tiếp giá gốc giúp bảo toàn thông tin giá mua ban đầu phục vụ kiểm toán, đồng thời thể hiện giá trị ròng hiện tại—đem lại bức tranh kế toán đầy đủ.
Khấu hao lũy kế ngừng tăng khi đã bằng giá gốc tài sản trừ giá trị còn lại. Ví dụ, nếu máy móc giá 1 triệu USD, giá trị còn lại 100.000 USD trong 10 năm (khấu hao 90.000 USD/năm), thì khấu hao dừng ở mức 900.000 USD. Tài khoản sẽ ngừng cập nhật khi tài sản đã khấu hao hết hoặc thanh lý.
Trên bảng cân đối kế toán, tài sản cố định được trình bày theo công thức "giá gốc - khấu hao lũy kế = giá trị ròng". Khấu hao lũy kế thường là khoản trừ riêng dưới tài sản cố định. Cách này giúp người dùng thấy được cả giá mua và giá trị hiện tại của tài sản, tăng tính minh bạch.
Thời gian khấu hao thay đổi theo loại tài sản và ngành nghề. Ví dụ: nhà xưởng thường 20–50 năm; máy móc 5–10 năm; phương tiện vận tải 5 năm. Mỗi quốc gia và cơ quan thuế có tiêu chuẩn riêng—doanh nghiệp cần xác định thời gian khấu hao phù hợp theo quy định địa phương và thực tế sử dụng tài sản.


