
Sức mạnh tính toán là khả năng của một thiết bị trong việc thực hiện các tác vụ tính toán trong một khoảng thời gian xác định. Có thể hình dung nó như “mã lực” — sức mạnh tính toán càng cao thì thiết bị càng xử lý được nhiều công việc hơn trong cùng một thời gian.
Trong lĩnh vực blockchain, sức mạnh tính toán thường được đo bằng hashrate, thể hiện số phép băm mà thiết bị thực hiện mỗi giây. Hashrate là yếu tố then chốt để tham gia khai thác Proof of Work (PoW) và bảo vệ an ninh mạng lưới. Đối với AI và điện toán phân tán, sức mạnh tính toán thường được hiểu là số phép toán dấu phẩy động mỗi giây (FLOPS) mà CPU hoặc GPU thực hiện, cùng với dung lượng bộ nhớ và băng thông. Những yếu tố này quyết định tốc độ huấn luyện và suy luận mô hình.
Sức mạnh tính toán ảnh hưởng đến tốc độ tạo khối và mức độ an toàn của mạng lưới. Khi tổng sức mạnh tính toán trong mạng tăng, việc kiểm soát phần lớn hashrate trở nên khó khăn hơn đối với kẻ tấn công, từ đó giảm thiểu các rủi ro như chi tiêu kép.
Với cơ chế đồng thuận Proof of Work, thợ đào liên tục thực hiện các phép băm để tìm ra khối đáp ứng yêu cầu độ khó. Khi sức mạnh tính toán mạng tăng, giao thức sẽ điều chỉnh “độ khó” nhằm duy trì thời gian tạo khối trung bình ổn định (ví dụ khoảng 10 phút đối với Bitcoin). Vì vậy, sức mạnh tính toán vừa quyết định thu nhập của từng thợ đào vừa là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe và an toàn của toàn bộ mạng lưới.
Trong hệ thống blockchain, sức mạnh tính toán thường được đo bằng hashrate với đơn vị H/s (số băm mỗi giây). Các đơn vị khác gồm KH/s, MH/s, GH/s, TH/s, PH/s và EH/s, đại diện cho các cấp độ lớn hơn từ nghìn đến tỷ tỷ băm mỗi giây.
Trong AI và điện toán phổ thông, sức mạnh tính toán được đo bằng FLOPS (số phép toán dấu phẩy động mỗi giây), cùng các yếu tố như dung lượng bộ nhớ, băng thông và hiệu suất I/O. Ví dụ, huấn luyện mô hình lớn đòi hỏi FLOPS cao hơn và bộ nhớ lớn để hỗ trợ batch size lớn và mạng nơ-ron phức tạp.
Thêm vào đó, “độ khó khai thác” là một tham số giao thức dùng để giữ ổn định thời gian tạo khối. Dù không phải là đơn vị đo sức mạnh tính toán, nhưng độ khó khai thác phối hợp với tổng sức mạnh tính toán mạng để xác định xác suất tạo khối của từng thợ đào.
Bạn có thể ước tính phần thưởng khai thác dựa trên tỷ lệ: lấy tỷ lệ sức mạnh tính toán của thợ đào so với toàn mạng nhân với tổng phần thưởng khối mỗi ngày, rồi trừ đi phí pool, chi phí điện và khấu hao thiết bị.
Bước 1: Xác định các tham số chính — gồm sức mạnh tính toán của thợ đào, tổng sức mạnh tính toán mạng, phần thưởng khối, số khối trung bình mỗi ngày và tỷ lệ phí pool.
Bước 2: Tính tỷ lệ đầu ra. Tỷ lệ đầu ra ≈ sức mạnh tính toán thợ đào ÷ tổng sức mạnh tính toán mạng.
Bước 3: Ước tính tổng sản lượng hàng ngày. Tổng sản lượng hàng ngày ≈ tỷ lệ đầu ra × số khối/ngày × phần thưởng khối.
Bước 4: Trừ chi phí. Lợi nhuận ròng ≈ tổng sản lượng hàng ngày × (1 − tỷ lệ phí pool) − chi phí điện − các chi phí bảo trì khác.
Ví dụ: Đến tháng 12 năm 2025, phần thưởng khối Bitcoin là 3,125 BTC (nguồn: tham số giao thức Bitcoin), trung bình 144 khối/ngày. Tổng sức mạnh tính toán mạng khoảng 500 EH/s (nguồn: Blockchain.com và BTC.com, tháng 12 năm 2025). Nếu thợ đào sở hữu 100 TH/s, thì tỷ lệ đầu ra ≈ 100 TH/s ÷ 500 EH/s = 100 × 10^12 ÷ 500 × 10^18 = 2 × 10^−7. Tổng sản lượng hàng ngày ≈ 2 × 10^−7 × 144 × 3,125 ≈ 9,0 × 10^−5 BTC. Sau khi trừ phí pool, chi phí điện và khấu hao thiết bị sẽ ra lợi nhuận ròng.
Lưu ý: Lợi nhuận thực tế có thể biến động mạnh do điều chỉnh độ khó, biến động giá coin, yếu tố may mắn của pool và thời gian ngừng hoạt động. Nên kiểm tra dữ liệu thực tế theo tuần hoặc tháng.
Trong Proof of Work (PoW), sức mạnh tính toán là nguồn lực cốt lõi để tham gia đồng thuận và nhận phần thưởng khối — sức mạnh tính toán càng lớn, xác suất thành công càng cao và khả năng chống tấn công càng mạnh.
Với Proof of Stake (PoS), việc đề cử và xác thực khối chủ yếu dựa vào lượng token stake và thời gian hoạt động; sức mạnh tính toán không quyết định trực tiếp phần thưởng. Validator vẫn cần máy chủ ổn định và băng thông đủ lớn, nhưng chủ yếu để đảm bảo khả năng hoạt động và độ trễ thấp, chứ không phải dùng thêm sức mạnh tính toán để tăng xác suất tạo khối.
Vì vậy, khi nói về lợi nhuận khai thác và an toàn mạng, sức mạnh tính toán là biến số trung tâm ở mạng PoW. Trong mạng PoS, nó chủ yếu phản ánh chất lượng vận hành node chứ không phải trọng số phần thưởng.
Các mạng điện toán phi tập trung chuyển hóa sức mạnh tính toán nhàn rỗi thành tài nguyên cho thuê cho AI training, inference, rendering và các tác vụ khác. Người tạo tác vụ chỉ định yêu cầu; nhà cung cấp tính toán đáp ứng theo thời gian và tiêu chuẩn hiệu suất.
Ví dụ, với tác vụ inference AI, bên yêu cầu gửi mô hình, dữ liệu kèm thông số về bộ nhớ, nhu cầu FLOPS và băng thông. Mạng sẽ ghép lệnh với node đáp ứng yêu cầu. Node có sức mạnh tính toán cao thường nhận được đơn giá cao hơn và hoàn thành tác vụ nhanh hơn.
Các mạng này thường sử dụng thanh toán on-chain, điểm uy tín và bằng chứng hiệu suất xác thực để giảm rủi ro gian lận, làm giả kết quả. Chỉ số sức mạnh tính toán là yếu tố nền tảng để ghép việc và định giá.
Có hai cách chính để tìm hiểu thông tin về sức mạnh tính toán: một là theo dõi chỉ số on-chain và phân tích nghiên cứu đối với tài sản PoW như Bitcoin — theo dõi xu hướng sức mạnh tính toán toàn mạng và độ khó; hai là qua nội dung giáo dục về khung ước tính doanh thu và đánh giá rủi ro.
Phần dữ liệu thị trường và nghiên cứu của Gate thường liên kết các chỉ số cơ bản với bài viết chủ đề để giúp người dùng hiểu mối liên hệ giữa sức mạnh tính toán, điều chỉnh độ khó và nhịp tạo khối. Kết hợp với giá và dữ liệu on-chain, người dùng có thể đánh giá tương tác giữa rủi ro khai thác và giao dịch.
Bước 1: Chọn phần cứng phù hợp. Đối với khai thác PoW, chọn máy đào ASIC hiệu suất cao; với AI hoặc rendering, chọn GPU có FLOPS lớn, bộ nhớ dồi dào và băng thông mạnh.
Bước 2: Tối ưu nguồn điện và làm mát. Điện ổn định và hệ thống tản nhiệt tốt giúp tránh giảm hiệu suất và lỗi, đảm bảo duy trì sức mạnh tính toán lâu dài.
Bước 3: Điều chỉnh firmware và thông số. Ép xung hiệu quả, đường cong nguồn tối ưu, phiên bản driver và thông số kernel phù hợp giúp cân bằng tiêu thụ điện năng với hiệu suất tính toán.
Bước 4: Tối ưu cấu hình mạng và pool. Chọn pool khai thác hoặc điểm kết nối tác vụ có độ trễ thấp, phí hợp lý để giảm lãng phí công việc và số lần thử lại.
Bước 5: Theo dõi và đánh giá kết quả. Sử dụng công cụ giám sát để theo dõi sức mạnh tính toán, nhiệt độ và tỷ lệ lỗi; so sánh lợi nhuận và chi phí hàng tuần để cải thiện liên tục.
Về tài chính, đầu tư vào sức mạnh tính toán bị ảnh hưởng bởi giá coin, độ khó khai thác, halving phần thưởng và chiến lược trả thưởng của pool — lợi nhuận có thể biến động. Về phần cứng, cần tính đến khấu hao thiết bị, hỏng hóc và chi phí bảo hành.
Rủi ro vận hành gồm biến động giá điện, chi phí cơ sở vật chất hoặc làm mát, và độ ổn định mạng — tất cả đều ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng. Quy định pháp lý cũng khác nhau tùy khu vực đối với hoạt động khai thác hoặc xử lý dữ liệu; luôn kiểm tra quy định địa phương trước khi vận hành. Bất kỳ hoạt động liên quan đến vốn nào cũng nên có kiểm thử sức chịu đựng và dự phòng rủi ro.
Đến năm 2026, hệ sinh thái PoW sẽ tiếp tục chuyển dịch sang phần cứng tiết kiệm năng lượng hơn và nguồn năng lượng sạch hơn; cạnh tranh về hashrate ngày càng phụ thuộc vào chi phí điện và khả năng mở rộng vận hành. Khi PoS trở thành xu hướng chủ đạo, sức mạnh tính toán sẽ tập trung nhiều hơn vào độ tin cậy node và chiến lược liên quan đến MEV thay vì quyết định trực tiếp phần thưởng.
Lĩnh vực AI và điện toán phi tập trung dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng — các tiêu chuẩn xác thực hiệu suất chi tiết và thanh toán theo mức sử dụng sẽ trở thành hạ tầng cơ bản. Sức mạnh tính toán sẽ được chuẩn hóa và tài chính hóa như băng thông. Dù là khai thác hay tác vụ AI, việc hiểu và đo lường sức mạnh tính toán vẫn là yếu tố cốt lõi để đầu tư hợp lý và quản trị rủi ro.
Hashrate giảm thường do lỗi phần cứng, sự cố driver hoặc phần mềm khai thác. Đầu tiên kiểm tra nhiệt độ GPU có vượt quá 80°C không (có thể bị giảm hiệu suất tự động), vệ sinh hệ thống làm mát và cập nhật driver; tiếp theo kiểm tra cài đặt phần mềm khai thác — thử khởi động lại miner; cuối cùng kiểm tra nguồn điện có ổn định không. Nếu vẫn không khắc phục được, GPU có thể đã xuống cấp hoặc hỏng — nên kiểm tra chuyên sâu.
GPU có khả năng xử lý song song vượt trội so với CPU — cùng một tác vụ tính toán băm, GPU xử lý hàng nghìn luồng đồng thời còn CPU chỉ xử lý vài chục luồng. Vì vậy, hashrate của GPU thường cao hơn CPU ít nhất 100 lần. Do đó, gần như toàn bộ khai thác hiện đại đều dùng GPU hoặc chip ASIC chuyên dụng — khai thác bằng CPU không còn hiệu quả kinh tế.
Lợi nhuận phụ thuộc vào ba yếu tố: chi phí điện, đầu tư phần cứng và giá coin. Ví dụ, một card RTX 4090 giá khoảng ¥8.000 ($1.100), tiền điện hàng tháng khoảng ¥200-300 ($30-45), sản lượng coin hàng tháng trị giá ¥300-500 (~$45-75). Thời gian hòa vốn khoảng 20-30 tháng. Tuy nhiên, giá coin biến động mạnh và chi phí điện là khoản lớn; nên thử khai thác quy mô nhỏ trước khi đầu tư lớn.
Tham gia pool khai thác cho lợi nhuận ổn định hơn. Khai thác riêng có chu kỳ dài, tính ngẫu nhiên cao (có thể mất nhiều tháng mới đào được một khối), trong khi pool tập hợp hashrate của nhiều thợ đào nên phần thưởng được chia đều hàng ngày, dòng thu nhập ổn định hơn. Pool thường thu phí khoảng 1-3%, nên lợi nhuận thực tế thấp hơn khai thác riêng một chút nhưng phù hợp với người ưu tiên an toàn.
Cloud mining có rào cản gia nhập thấp hơn — không cần mua phần cứng đắt tiền hay học cách triển khai phức tạp; chỉ cần thuê hashrate trực tiếp từ nền tảng. Tuy nhiên, giá thuê cloud mining thường cao, biên lợi nhuận hạn chế do phí nền tảng — và có rủi ro nền tảng lừa đảo. Mua phần cứng đòi hỏi vốn lớn ban đầu nhưng lợi nhuận dài hạn cao hơn; phù hợp với thợ đào có kiến thức kỹ thuật và vốn mạnh. Người mới nên thử cloud mining để làm quen trước khi mở rộng quy mô.


