định nghĩa về Internet 2.0

Internet 2.0 là thuật ngữ chỉ một giai đoạn của internet, nơi các mô hình lấy nền tảng làm trung tâm và người dùng tích cực tham gia vào việc sáng tạo nội dung, tương tác. Người dùng cá nhân có thể đăng tải nội dung, bình luận và thực hiện giao dịch trên các nền tảng như mạng xã hội, chia sẻ video, thương mại điện tử và nhiều lĩnh vực khác. Các nền tảng này sử dụng thuật toán cùng API để liên kết dịch vụ và quản lý dữ liệu. Tuy mô hình này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của ứng dụng di động và kinh tế nền tảng, nhưng cũng kéo theo những vấn đề như tập trung dữ liệu và việc người dùng phải phụ thuộc vào tài khoản do nền tảng kiểm soát.
Tóm tắt
1.
Web 2.0 đại diện cho giai đoạn thứ hai của sự phát triển internet, nhấn mạnh vào nội dung do người dùng tạo ra và tương tác xã hội, đánh dấu sự chuyển đổi từ các trang web tĩnh sang các nền tảng động.
2.
Các tính năng cốt lõi bao gồm mạng xã hội, sự tham gia của người dùng, chia sẻ nội dung và hợp tác, với Facebook, YouTube và Twitter là những ví dụ tiêu biểu.
3.
Được xây dựng trên mô hình nền tảng tập trung, nơi dữ liệu và nội dung của người dùng được kiểm soát bởi các công ty nền tảng, tạo nên nền kinh tế nền tảng và hiệu ứng mạng lưới.
4.
Đặt nền móng cho Web3, nhưng sự độc quyền dữ liệu và các vấn đề về quyền riêng tư đã thúc đẩy sự xuất hiện và phát triển của internet phi tập trung.
định nghĩa về Internet 2.0

Internet 2.0 là gì?

Internet 2.0 là giai đoạn phát triển của internet được nhận diện bởi hệ sinh thái tập trung vào nền tảng, nơi người dùng vừa tạo nội dung vừa tham gia các trải nghiệm tương tác. Giai đoạn này đánh dấu bước chuyển từ web “chỉ đọc” với các trang tĩnh sang môi trường tương tác, nơi người dùng vừa tiêu thụ vừa sáng tạo nội dung.

Việc đăng bài trên mạng xã hội, tải video lên hay mở cửa hàng trên nền tảng thương mại điện tử đều là ví dụ của nội dung do người dùng tạo (UGC). Ở đây, UGC nghĩa là người dùng thông thường trở thành nhà sáng tạo, sản xuất thông tin hoặc hàng hóa thay vì chỉ xem. Nền tảng thúc đẩy cộng đồng qua các tính năng như bình luận, thích, theo dõi, đồng thời sử dụng đề xuất và chức năng tìm kiếm để mở rộng phạm vi tiếp cận nội dung.

Internet 2.0 khác gì so với Internet 1.0?

Khác biệt giữa Internet 2.0 và Internet 1.0 nằm ở mức độ tương tác và vai trò của người sáng tạo nội dung. Internet 1.0 tập trung vào các trang tĩnh, xuất bản một chiều; Internet 2.0 nhấn mạnh sự tham gia của người dùng và tương tác hai chiều.

Thời kỳ Internet 1.0, website giống như tờ rơi trực tuyến, nội dung chủ yếu do chính trang đăng tải; người dùng chỉ có thể lướt xem. Ở Internet 2.0, người dùng vừa là độc giả vừa là tác giả—có thể bình luận, chia sẻ, cùng chỉnh sửa nội dung. Trang web phản hồi động với hành động của người dùng, và thiết bị di động phát triển giúp việc tham gia ngày càng thường xuyên hơn.

Internet 2.0 vận hành như thế nào?

Internet 2.0 dựa trên nền tảng để tập hợp người dùng và nội dung, tận dụng thuật toán phân phối, API kết nối dịch vụ, và điện toán đám mây để xử lý lưu lượng truy cập.

Thuật toán hoạt động như “người quản lý nội dung tự động”, phân tích lịch sử duyệt web, tương tác để hiển thị những nội dung bạn quan tâm nhất. API là “kết nối” giữa các ứng dụng, cho phép hoạt động an toàn giữa các nền tảng—ví dụ đăng nhập bằng tài khoản bên thứ ba. Điện toán đám mây lưu trữ máy chủ tại trung tâm dữ liệu chuyên nghiệp từ xa, giúp nền tảng mở rộng tài nguyên linh hoạt, đảm bảo hiệu suất ổn định khi lưu lượng cao.

Ứng dụng tiêu biểu của Internet 2.0

Internet 2.0 bao gồm các ứng dụng trọng điểm trong mạng xã hội, chia sẻ video, tri thức cộng tác, thương mại điện tử và dịch vụ đời sống địa phương.

Nền tảng xã hội hỗ trợ đăng bài, nhóm, nhắn tin riêng tư, tạo mạng lưới phân phối thông tin. Nền tảng video, phát trực tiếp cho phép người dùng tải nội dung, tương tác thời gian thực. Nền tảng tri thức cộng tác hỗ trợ chỉnh sửa, bình chọn đa người để nâng cao chất lượng nội dung. Thương mại điện tử hỗ trợ tạo gian hàng, đánh giá, theo dõi vận chuyển; dịch vụ địa phương (như gọi xe, giao đồ ăn) kết nối cung–cầu, hỗ trợ đánh giá, thanh toán.

Mô hình kinh doanh của Internet 2.0

Các mô hình kinh doanh chủ đạo của Internet 2.0 gồm quảng cáo, đăng ký thuê bao, phí hoa hồng giao dịch và dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng.

Quảng cáo tận dụng hiển thị mục tiêu, trả tiền theo lượt nhấp để kết nối doanh nghiệp với sở thích người dùng. Đăng ký thuê bao cung cấp quyền truy cập trả phí vào nội dung hoặc tính năng—như video cao cấp, công cụ nâng cao—theo tháng hoặc năm. Hoa hồng giao dịch phát sinh trên nền tảng thương mại điện tử, kết nối dịch vụ, khi nền tảng thu phí phần trăm trên mỗi giao dịch thành công. Nền tảng còn cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng như công cụ tiếp thị, phân tích dữ liệu, giải pháp logistics để tăng hiệu quả cho người bán, nhà sáng tạo.

Công nghệ cốt lõi của Internet 2.0

Các công nghệ nền tảng của Internet 2.0 gồm API, điện toán đám mây, phát triển di động, hệ thống đề xuất.

API là giao diện bảo mật giúp ứng dụng “bắt tay” với nhau—ví dụ đăng nhập nhiều trang bằng một tài khoản, nhúng bản đồ vào ứng dụng. Điện toán đám mây cung cấp sức mạnh tính toán, lưu trữ mở rộng theo nhu cầu, giúp nền tảng mở rộng linh hoạt khi lưu lượng tăng. Phát triển di động đảm bảo trải nghiệm ứng dụng mượt mà trên điện thoại thông minh, tích hợp trực tiếp camera, định vị vào tương tác người dùng. Hệ thống đề xuất tăng hiệu quả phân phối nội dung dựa trên hành vi và thuộc tính nội dung.

Ưu điểm và rủi ro của Internet 2.0

Internet 2.0 mang lại rào cản tham gia thấp, hiệu quả hợp tác cao, tăng khả năng hiển thị cho nội dung ngách (“đuôi dài”). Tuy nhiên, rủi ro gồm tập trung dữ liệu, khóa nền tảng, sự mờ đục của thuật toán.

Tập trung dữ liệu nghĩa là nền tảng kiểm soát lượng lớn thông tin người dùng, mối quan hệ xã hội, khiến việc chuyển đổi khó khăn. Khóa nền tảng là phụ thuộc quy định của một nền tảng cho tài khoản, người theo dõi, giao dịch; thay đổi chính sách hoặc sự cố tài khoản có thể ảnh hưởng sinh kế. Thuật toán mờ đục có thể tạo “bong bóng thông tin” hoặc phân phối nội dung không đồng đều. Khi có thanh toán, giao dịch, người dùng cần cảnh giác bảo mật tài khoản, liên kết lừa đảo, chính sách hậu mãi để tránh rủi ro tài chính.

Mối quan hệ giữa Internet 2.0 và Web3

Internet 2.0 và Web3 vừa kế thừa vừa bổ sung: Internet 2.0 dân chủ hóa sáng tạo nội dung, tương tác; Web3 hướng đến trao quyền kiểm soát dữ liệu, danh tính cho người dùng.

Ở Internet 2.0, nền tảng chủ yếu lưu trữ, quản lý nội dung, mối quan hệ; Web3 tận dụng ví tiền mã hóa để xác thực danh tính, giao thức phi tập trung để lưu trữ dữ liệu, thưởng token để khuyến khích tham gia. Ví dụ, trong mục Web3 của Gate, dự án thường thay đăng nhập bằng số điện thoại bằng xác thực ví, cho phép chia sẻ doanh thu minh bạch cho nhà sáng tạo—thể hiện sự hội tụ hai mô hình này.

Cách tham gia Internet 2.0

Bước 1: Chọn nền tảng phù hợp, đăng ký tài khoản theo mục tiêu—mạng xã hội, chia sẻ video, thương mại điện tử.

Bước 2: Hoàn thiện hồ sơ, cài đặt bảo mật. Kích hoạt xác thực hai lớp, thường xuyên kiểm tra quyền riêng tư, quyền truy cập.

Bước 3: Bắt đầu sáng tạo, tương tác—đăng ảnh, bài viết, video; bình luận; nhắn tin riêng; xây dựng lịch xuất bản đều đặn.

Bước 4: Sử dụng công cụ nền tảng để tăng hiệu quả. Tận dụng hashtag, bảng phân tích, cửa hàng, mini-program để tối ưu phạm vi tiếp cận, chuyển đổi.

Bước 5: Quản lý dữ liệu, sao lưu. Thường xuyên xuất bản ghi công việc, lịch sử giao dịch; rà soát điều khoản nền tảng; cân nhắc phân phối đa nền tảng để giảm rủi ro tập trung.

Internet 2.0 chuyển đổi web từ “phương tiện hiển thị thông tin” thành hệ sinh thái nền tảng lấy nội dung do người dùng tạo, phân phối do nền tảng quản lý, kết nối bằng thuật toán. Sự chuyển đổi này mở ra cơ hội sáng tạo, thương mại nhưng cũng đặt ra thách thức về tập trung dữ liệu, phụ thuộc quy tắc. Trong tương lai, nền tảng sẽ tăng cường trải nghiệm di động, đề xuất thông minh, tích hợp sâu các khái niệm như danh tính phi tập trung, khả năng di chuyển dữ liệu. Khi tiêu chuẩn tuân thủ, bảo vệ quyền riêng tư nâng cao, hợp tác đa nền tảng, quyền tự chủ người dùng sẽ là trọng tâm lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Nội dung do người dùng tạo (UGC) trong Internet 2.0 có thực sự tạo ra thu nhập?

Nội dung do người dùng tạo hoàn toàn có thể kiếm tiền theo nhiều cách—nhưng cần duy trì chất lượng cao và được nền tảng hỗ trợ. Các phương thức phổ biến gồm chia sẻ doanh thu quảng cáo, nhận ủng hộ từ người hâm mộ, truy cập nội dung trả phí, hợp tác thương hiệu; mỗi nền tảng có quy định khác nhau. Người mới nên tập trung xây dựng nội dung chất lượng, cộng đồng trung thành trước—việc kiếm tiền sẽ đến tự nhiên khi sức ảnh hưởng tăng.

Nền tảng mạng xã hội sử dụng dữ liệu người dùng để tạo giá trị như thế nào?

Nền tảng phân tích hành vi người dùng để cung cấp quảng cáo mục tiêu cho từng nhóm đối tượng—đây là nguồn doanh thu chính. Dữ liệu còn dùng cải tiến thuật toán đề xuất, tăng thời gian giữ chân, mức độ tương tác. Người dùng nên tìm hiểu kỹ chính sách quyền riêng tư để bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng dịch vụ cá nhân hóa.

Những rủi ro nào mà nhà sáng tạo nhỏ gặp phải trong kỷ nguyên Internet 2.0?

Rủi ro phổ biến gồm thu nhập không ổn định do phụ thuộc thuật toán, rủi ro từ thay đổi chính sách, tranh chấp bản quyền nội dung, áp lực thương mại hóa quá mức. Nên đa dạng hóa trên nhiều nền tảng để phân tán rủi ro; xây kênh liên lạc trực tiếp (email, cộng đồng fan); thường xuyên sao lưu nội dung; nắm rõ quy định kiếm tiền, công bố rủi ro của từng nền tảng.

Thuật toán đề xuất trong Internet 2.0 có tạo ra “bong bóng thông tin” không?

Thuật toán đề xuất cá nhân hóa nội dung theo sở thích người dùng nhưng có thể vô tình tạo “bong bóng thông tin”—môi trường người dùng chỉ tiếp xúc quan điểm tương tự—hạn chế đa dạng thông tin, phát triển tư duy phản biện. Để thoát khỏi bong bóng này, người dùng nên chủ động đăng ký nhiều loại nội dung, theo dõi quan điểm đa chiều, thường xuyên điều chỉnh tùy chọn thuật toán.

Ai chịu trách nhiệm quản trị cộng đồng, kiểm duyệt nội dung trong Internet 2.0?

Trách nhiệm kiểm duyệt nội dung chia sẻ giữa nền tảng, người dùng, cơ quan quản lý. Nền tảng xây dựng cơ chế kiểm duyệt, quy tắc cộng đồng; người dùng tham gia tự quản qua báo cáo vi phạm; cơ quan nhà nước giám sát theo quy định địa phương. Tiêu chuẩn kiểm duyệt khác nhau tùy quốc gia, nền tảng—người dùng cần hiểu rõ quy định cụ thể để tránh vi phạm.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
kỷ nguyên
Trong Web3, "chu kỳ" là thuật ngữ dùng để chỉ các quá trình hoặc khoảng thời gian lặp lại trong giao thức hoặc ứng dụng blockchain, diễn ra theo các mốc thời gian hoặc số khối cố định. Một số ví dụ điển hình gồm sự kiện halving của Bitcoin, vòng đồng thuận của Ethereum, lịch trình vesting token, giai đoạn thử thách rút tiền ở Layer 2, kỳ quyết toán funding rate và lợi suất, cập nhật oracle, cũng như các giai đoạn biểu quyết quản trị. Thời lượng, điều kiện kích hoạt và tính linh hoạt của từng chu kỳ sẽ khác nhau tùy vào từng hệ thống. Hiểu rõ các chu kỳ này sẽ giúp bạn kiểm soát thanh khoản, tối ưu hóa thời điểm thực hiện giao dịch và xác định phạm vi rủi ro.
Phi tập trung
Phi tập trung là thiết kế hệ thống phân phối quyền quyết định và kiểm soát cho nhiều chủ thể, thường xuất hiện trong công nghệ blockchain, tài sản số và quản trị cộng đồng. Thiết kế này dựa trên sự đồng thuận của nhiều nút mạng, giúp hệ thống vận hành tự chủ mà không bị chi phối bởi bất kỳ tổ chức nào, từ đó tăng cường bảo mật, chống kiểm duyệt và đảm bảo tính công khai. Trong lĩnh vực tiền mã hóa, phi tập trung thể hiện qua sự phối hợp toàn cầu giữa các nút mạng của Bitcoin và Ethereum, sàn giao dịch phi tập trung, ví không lưu ký và mô hình quản trị cộng đồng, nơi người sở hữu token tham gia biểu quyết để xác định các quy tắc của giao thức.
mã hóa
Thuật toán mật mã là tập hợp các phương pháp toán học nhằm "khóa" thông tin và xác thực tính chính xác của dữ liệu. Các loại phổ biến bao gồm mã hóa đối xứng, mã hóa bất đối xứng và thuật toán băm. Trong hệ sinh thái blockchain, thuật toán mật mã giữ vai trò cốt lõi trong việc ký giao dịch, tạo địa chỉ và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, từ đó bảo vệ tài sản cũng như bảo mật thông tin liên lạc. Mọi hoạt động của người dùng trên ví và sàn giao dịch—như gửi yêu cầu API hoặc rút tài sản—đều phụ thuộc vào việc triển khai an toàn các thuật toán này và quy trình quản lý khóa hiệu quả.
Nonce là gì
Nonce là “một số chỉ dùng một lần”, được tạo ra để đảm bảo một thao tác nhất định chỉ thực hiện một lần hoặc theo đúng thứ tự. Trong blockchain và mật mã học, nonce thường xuất hiện trong ba tình huống: nonce giao dịch giúp các giao dịch của tài khoản được xử lý tuần tự, không thể lặp lại; mining nonce dùng để tìm giá trị hash đáp ứng độ khó yêu cầu; và nonce cho chữ ký hoặc đăng nhập giúp ngăn chặn việc tái sử dụng thông điệp trong các cuộc tấn công phát lại. Bạn sẽ bắt gặp khái niệm nonce khi thực hiện giao dịch on-chain, theo dõi tiến trình đào hoặc sử dụng ví để đăng nhập vào website.
Tồn đọng công việc
Backlog là thuật ngữ dùng để chỉ sự tồn đọng của các yêu cầu hoặc nhiệm vụ chưa được xử lý, phát sinh do hệ thống không đủ năng lực xử lý trong một khoảng thời gian nhất định. Trong lĩnh vực crypto, các trường hợp điển hình bao gồm giao dịch đang chờ xác nhận trong mempool của blockchain, lệnh xếp hàng trong bộ máy khớp lệnh của sàn giao dịch, cũng như các yêu cầu nạp hoặc rút tiền đang chờ kiểm duyệt thủ công. Backlog có thể gây ra việc xác nhận bị chậm, tăng phí giao dịch và xảy ra độ trượt khi thực hiện lệnh.

Bài viết liên quan

FDV là gì trong tiền điện tử?
Trung cấp

FDV là gì trong tiền điện tử?

Bài viết này giải thích ý nghĩa của vốn hóa thị trường pha loãng đầy đủ trong tiền điện tử và thảo luận về các bước tính toán định giá pha loãng đầy đủ, tầm quan trọng của FDV và những rủi ro khi dựa vào FDV trong tiền điện tử.
2024-10-25 01:37:13
Tương lai của KAIA sau khi thay đổi thương hiệu: So sánh về bố cục và cơ hội của hệ sinh thái TON
Trung cấp

Tương lai của KAIA sau khi thay đổi thương hiệu: So sánh về bố cục và cơ hội của hệ sinh thái TON

Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu về hướng phát triển của dự án Web3 Đông Á mới nổi KAIA sau khi cải tổ thương hiệu, tập trung vào định vị khác biệt và tiềm năng cạnh tranh so với hệ sinh thái TON. Thông qua so sánh đa chiều về định vị thị trường, cơ sở người dùng và kiến trúc công nghệ, bài viết cung cấp cho độc giả sự hiểu biết toàn diện về cả KAIA và hệ sinh thái TON, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ hội phát triển hệ sinh thái Web3 trong tương lai.
2024-11-19 03:52:19
Sự Phát Triển của OP Stack: OP Ngắn Gọn Mở Khả Năng ZK Rollup
Nâng cao

Sự Phát Triển của OP Stack: OP Ngắn Gọn Mở Khả Năng ZK Rollup

Nếu giải pháp mở rộng tương lai của Ethereum là chuyển đổi tất cả các Rollup thành ZK Rollup, OP Succinct nhắm đến triển khai zkEVM Loại 1 (tương đương hoàn toàn với Ethereum) trong OP Stack, sử dụng Rust và SP1.
2024-10-29 14:41:57