
Cụm từ ghi nhớ là một chuỗi các từ thông dụng, dễ đọc, được thiết kế để sao lưu và khôi phục khóa gốc của ví tiền mã hóa. Về cơ bản, cụm từ này đóng vai trò như chìa khóa chính kiểm soát toàn bộ tài sản: ai sở hữu cụm từ ghi nhớ sẽ kiểm soát hoàn toàn các tài sản liên kết.
Thông thường, cụm từ ghi nhớ gồm 12 hoặc 24 từ để dễ ghi chép, ghi nhớ. Chỉ với cụm từ này, ví có thể khôi phục tài khoản, địa chỉ và hiển thị tài sản của bạn, khiến nó trở thành bản sao lưu quan trọng nhất trong mô hình tự lưu ký. Để giảm thiểu sai sót, ngành blockchain sử dụng các quy tắc chuẩn hóa trong việc tạo và xác thực cụm từ ghi nhớ, đảm bảo khả năng tương thích cao giữa các loại ví khác nhau.
Cụm từ ghi nhớ được sinh ra từ các số ngẫu nhiên chất lượng cao, sau đó chuyển đổi thành các từ theo tiêu chuẩn ngành. Phần lớn ví hiện nay tuân thủ BIP39 (bộ quy tắc chuyển đổi số ngẫu nhiên thành từ thông dụng) và tích hợp các bước kiểm tra nhằm ngăn ngừa lỗi nhập liệu.
Quy trình hoạt động gồm: đầu tiên, tạo ra một đoạn dữ liệu ngẫu nhiên—có thể coi là “nhiễu số hóa không thể dự đoán”—sau đó ánh xạ thành chuỗi từ trong danh sách từ chuẩn, kèm một “mã kiểm tra” ở cuối để phát hiện lỗi chính tả hoặc sai thứ tự. Số lượng từ tỷ lệ thuận với độ dài dữ liệu ngẫu nhiên: 12 từ tương ứng với 128 bit entropy, 24 từ tương ứng với 256 bit. Đa số danh sách từ là tiếng Anh, nhưng một số ví hỗ trợ thêm tiếng Trung hoặc tiếng Nhật. Theo các nguồn công khai, đến năm 2024, phần lớn ví trên thị trường đều áp dụng chuẩn cụm từ ghi nhớ BIP39.
Cụm từ ghi nhớ không phải là khóa riêng. Thay vào đó, cụm từ này được chuyển đổi theo thuật toán thành một “seed”—một chuỗi số dài hơn—từ đó sinh ra nhiều khóa riêng và địa chỉ khác nhau dựa trên “đường dẫn dẫn xuất”.
“Seed” đóng vai trò là gốc rễ của ví; ví xác định phân cấp (HD wallet) được tổ chức như một cái cây, với seed là thân chính và các nhánh tượng trưng cho các tài khoản, địa chỉ khác nhau. Các đường dẫn dẫn xuất phổ biến như m/44'/60'/0'/0/0—đây chính là “lộ trình” để tạo khóa và địa chỉ. Như vậy, một cụm từ ghi nhớ có thể quản lý nhiều khóa riêng và sau khi khôi phục, bạn sẽ thấy toàn bộ tài khoản, địa chỉ trước đó.
Sao lưu đúng cách giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro mất mát, lộ thông tin. Phương pháp khuyến nghị là ngoại tuyến, bền vững và có thể kiểm chứng.
Khôi phục ví là quá trình “nhập” cụm từ ghi nhớ vào ví tin cậy để tái tạo tài khoản, địa chỉ. Quy trình đơn giản nhưng cần cẩn trọng:
Nhiều người dùng nhầm lẫn cụm từ ghi nhớ với mật khẩu đăng nhập, dẫn đến các thói quen bảo mật không đúng. Cụm từ ghi nhớ không phải thông tin đăng nhập tài khoản—nó là chìa khóa kiểm soát tài sản; bị lộ đồng nghĩa với mất quyền kiểm soát.
Các hiểu lầm thường gặp gồm:
Rủi ro lớn nhất là bị lộ và mất cụm từ ghi nhớ. Nếu cụm từ bị lộ, kẻ tấn công có thể nhập ngay và chuyển tài sản đi; nếu bị mất mà không có bản sao lưu, tài sản không thể khôi phục.
Các phương thức tấn công phổ biến gồm trang web lừa đảo giả danh “hỗ trợ”, ví giả hoặc tiện ích độc hại, keylogger và phần mềm theo dõi clipboard, cùng các cuộc gọi lừa đảo yêu cầu “cụm từ xác minh”. Giải pháp là chỉ tải ứng dụng từ nguồn chính thức, sao lưu ngoại tuyến, tuyệt đối không nhập cụm từ lên bất kỳ trang web hay trò chuyện với hỗ trợ, và đảm bảo môi trường an toàn khi thao tác với tài sản. Luôn thử chuyển khoản nhỏ với thời gian theo dõi để giảm rủi ro khi giao dịch số lượng lớn.
Cụm từ ghi nhớ là bản sao lưu nền tảng; passphrase là lớp bảo mật bổ sung tùy chọn—tức là thêm một “ổ khóa” lên cùng cụm từ ghi nhớ. Kết hợp cả hai sẽ tạo ra các “không gian ví” khác nhau.
Passphrase không phải mật khẩu đăng nhập thiết bị hay ứng dụng; quên passphrase đồng nghĩa không thể khôi phục tài sản trong “không gian” đó. Nếu sử dụng passphrase, hãy sao lưu riêng và ghi chú rõ ràng. Với tổ chức hoặc nhóm, cần xây dựng quy trình ủy quyền, kế hoạch truy cập khẩn cấp.
Miễn là tuân thủ cùng tiêu chuẩn, đường dẫn dẫn xuất, cụm từ ghi nhớ có thể dùng trên nhiều ví khác nhau. Đa số các ví lớn tương thích với BIP39—nhập cụm từ sẽ hiển thị các địa chỉ quen thuộc.
Nếu đường dẫn mặc định khác nhau, bạn có thể không thấy địa chỉ cũ sau khi nhập. Khi đó, hãy chọn hoặc tùy chỉnh đường dẫn dẫn xuất trong phần cài đặt nâng cao, tham khảo tài liệu ví. Để an toàn, luôn kiểm tra tương thích với số tiền nhỏ trước khi chuyển toàn bộ số dư.
Cụm từ ghi nhớ là trọng tâm của tự lưu ký: chuyển đổi dữ liệu ngẫu nhiên thành các từ dễ nhớ, làm nền tảng để tạo seed, khóa riêng, địa chỉ. Thực hành quan trọng là sao lưu ngoại tuyến bền vững, lưu trữ phân tán, sử dụng passphrase khi cần và kiểm tra khôi phục định kỳ với quy mô nhỏ. Khi chuyển đổi ví, cần đảm bảo chuẩn, đường dẫn dẫn xuất nhất quán. Luôn thao tác qua kênh chính thống khi xử lý tài sản—không nhập cụm từ vào trang web hoặc trò chuyện với dịch vụ khách hàng. Tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp cân bằng tối ưu giữa bảo mật và tiện lợi.
Cụm từ ghi nhớ thường gồm 12, 15, 18, 21 hoặc 24 từ—phổ biến nhất là 12 và 24 từ. Cụm từ 12 từ đảm bảo an toàn cho sử dụng hàng ngày, còn 24 từ phù hợp với tài sản lớn nhờ mức bảo vệ cao hơn. Nên lựa chọn theo nhu cầu bảo mật, khả năng ghi nhớ của bạn.
Thuật ngữ tiếng Anh cho 助记词 là “Mnemonic Phrase” hoặc “Seed Phrase”. Trong ví blockchain, hai thuật ngữ này thường dùng thay thế để chỉ nhóm từ tiếng Anh dùng tạo và khôi phục ví. Việc nắm rõ các thuật ngữ này giúp bạn hiểu sâu hơn khi sử dụng ví quốc tế hoặc đọc tài liệu tiếng Anh liên quan.
Một cụm từ ghi nhớ là dãy các từ tiếng Anh sắp xếp ngẫu nhiên như: "abandon ability able about above absolute absorb abstract abuse access accident account achieve acid." Mỗi từ cách nhau một dấu cách, đều lấy từ danh sách chuẩn (BIP39 gồm 2048 từ). Khi thiết lập, ví sẽ hiển thị các từ này trên màn hình để bạn ghi lại.
Khóa riêng là chuỗi ký tự thập lục phân dài, phức tạp (ví dụ: 5KJvsngvmy4tddXv3qBB5QAPcEAMahS6yzt58jPXVRVwPmmyNqV), rất khó ghi chép hoặc ghi nhớ chính xác—dễ phát sinh lỗi. Trong khi đó, cụm từ ghi nhớ sử dụng các từ tiếng Anh thông dụng, dễ ghi nhớ, ghi lại nên ít bị mất hơn. Vì vậy đa số ví khuyến nghị sao lưu cụm từ ghi nhớ thay vì khóa riêng.
Phần lớn ví tuân thủ chuẩn BIP39 đều cho phép cụm từ ghi nhớ sử dụng liên ví. Ví dụ, bạn có thể tạo cụm từ ghi nhớ trên MetaMask rồi nhập vào Gate Wallet để khôi phục cùng tài khoản ví. Lưu ý một số ví cũ hoặc không chuẩn có thể không hỗ trợ BIP39; hãy xác minh khả năng tương thích với các ví lớn như Gate trước khi chuyển tài sản.


