các loại stablecoin

Stablecoin là loại token tiền mã hóa được thiết kế để giữ giá trị ổn định sát với các đồng tiền pháp định như đô la Mỹ. Các loại stablecoin phổ biến hiện nay bao gồm stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định, stablecoin thế chấp bằng tài sản mã hóa và stablecoin thuật toán. Những token này sử dụng dự trữ, tài sản thế chấp hoặc thuật toán để duy trì giá trị neo. Stablecoin được ứng dụng rộng rãi trong thanh toán giao dịch, chuyển tiền quốc tế, thế chấp trong DeFi và phòng ngừa rủi ro biến động giá. Những ví dụ tiêu biểu là USDT, USDC và DAI. Việc phân biệt các loại stablecoin là yếu tố quan trọng để đánh giá rủi ro và lựa chọn ứng dụng phù hợp.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Các loại stablecoin khác nhau được phân loại theo cơ chế bảo chứng của chúng, như loại bảo chứng bằng tiền pháp định, bảo chứng bằng tiền mã hóa và loại thuật toán.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Sau khi Tether ra mắt USDT (bảo chứng bằng tiền pháp định) vào năm 2014, thị trường crypto nhận ra nhu cầu về stablecoin. Sau đó, DAI của MakerDAO (bảo chứng bằng tiền mã hóa) và UST của Terra (thuật toán) xuất hiện, dẫn đến các cuộc thảo luận về phân loại stablecoin.
3.
Tác động: Các loại stablecoin khác nhau có hồ sơ rủi ro-lợi nhuận khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn của người dùng và thanh khoản thị trường. Loại bảo chứng bằng tiền pháp định an toàn hơn nhưng phải tin tưởng vào tổ chức tập trung; loại bảo chứng bằng tiền mã hóa cần thế chấp vượt mức nhưng phi tập trung hơn; loại thuật toán rủi ro hơn nhưng không cần tài sản thế chấp. Sự trỗi dậy và sụp đổ của từng loại thúc đẩy phát triển các sàn giao dịch, giao thức cho vay và các kịch bản thanh toán.
4.
Hiểu lầm phổ biến: Người mới thường cho rằng tất cả stablecoin đều an toàn như nhau, bỏ qua sự khác biệt về rủi ro giữa các cơ chế. Ví dụ, họ có thể nghĩ stablecoin thuật toán ổn định như loại bảo chứng bằng tiền pháp định, hoặc không hiểu tại sao cần thế chấp vượt mức, dẫn đến việc lựa chọn theo cảm tính.
5.
Mẹo thực tế: Sử dụng "bảng so sánh stablecoin": liệt kê USDT (bảo chứng bằng tiền pháp định), DAI (bảo chứng bằng tiền mã hóa) và USDC (bảo chứng bằng tiền pháp định) với tỷ lệ thế chấp, mức độ rủi ro và trường hợp sử dụng. Lựa chọn dựa trên nhu cầu của bạn. Ưu tiên các stablecoin có kiểm toán đầy đủ và minh bạch về dự trữ.
6.
Lưu ý rủi ro: Stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định phụ thuộc vào tính xác thực dự trữ của nhà phát hành; hãy kiểm tra báo cáo kiểm toán thường xuyên. Loại bảo chứng bằng tiền mã hóa đối mặt với rủi ro biến động giá tài sản thế chấp và có thể bị thanh lý trong thị trường biến động mạnh. Loại thuật toán đã nhiều lần thất bại trong lịch sử (ví dụ: sự sụp đổ của UST) và mang rủi ro cao nhất. Hãy hiểu rõ cơ chế và hiệu suất lịch sử trước khi lựa chọn.
các loại stablecoin

Stablecoin là gì?

Stablecoin là một loại tiền mã hóa được thiết kế nhằm duy trì giá trị ổn định thông qua việc neo giá vào một đồng tiền pháp định.

Stablecoin là các token kỹ thuật số có giá trị được giữ sát với một mức mục tiêu cố định, thường là 1 USD. Các loại chính bao gồm: stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định (được hỗ trợ bởi tiền gửi ngân hàng, trái phiếu chính phủ...), stablecoin bảo chứng bằng tài sản mã hóa (được thế chấp bởi tài sản on-chain với giá trị thế chấp vượt nguồn cung), và stablecoin thuật toán (sử dụng các quy tắc để điều chỉnh cung cầu nhằm duy trì ổn định giá).

Việc neo giá là cơ chế và cam kết rằng “1 stablecoin ≈ 1 đơn vị tài sản tham chiếu”. Để đảm bảo cam kết này có độ tin cậy, từng loại sẽ áp dụng các cơ chế khác nhau như khả năng đổi lấy tài sản gốc, thế chấp vượt mức, mua lại và đốt token.

Tại sao cần hiểu về stablecoin?

Stablecoin đóng vai trò như “tiền mặt” của thế giới tiền mã hóa—hầu như toàn bộ hoạt động giao dịch, định giá và thanh toán đều dựa vào stablecoin.

Đối với người mới, stablecoin là bước đầu tiên: đổi tiền pháp định sang USDT hoặc USDC giúp tiếp cận việc mua bán các token khác. Đối với nhà đầu tư chuyên nghiệp, stablecoin là công cụ quản lý tài chính thiết yếu để phòng ngừa rủi ro, quản lý vị thế, kế toán và chuyển tiền giữa các nền tảng.

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại stablecoin giúp nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định phụ thuộc vào đơn vị phát hành và hệ thống ngân hàng; stablecoin bảo chứng bằng tài sản mã hóa dựa vào cơ chế thanh lý on-chain; stablecoin thuật toán lại nhạy cảm hơn với tâm lý thị trường và thiết kế mô hình. Việc lựa chọn loại stablecoin sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch, mức độ an toàn và khả năng tiếp cận nguồn vốn.

Stablecoin vận hành như thế nào?

Stablecoin sử dụng các cơ chế như phát hành/chuộc lại, thế chấp hoặc điều chỉnh thuật toán để giữ giá gần với mức neo.

Stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định vận hành như sau: người dùng gửi USD hoặc loại tiền pháp định khác cho đơn vị phát hành và nhận lại lượng stablecoin tương ứng—gọi là phát hành (minting). Chuộc lại (redeeming) là hoàn trả stablecoin cho đơn vị phát hành để đổi lấy tiền pháp định. Khi kênh chuộc lại luôn mở, hoạt động arbitrage sẽ giữ giá stablecoin trên thị trường thứ cấp sát với 1 USD. USDT và USDC là ví dụ tiêu biểu, thường được bảo chứng bằng tiền mặt và trái phiếu chính phủ ngắn hạn. Đơn vị phát hành công bố báo cáo kiểm toán hoặc xác nhận nhằm tăng tính minh bạch.

Stablecoin bảo chứng bằng tài sản mã hóa sử dụng cơ chế thế chấp vượt mức: ví dụ, gửi tài sản trị giá 100 USD để vay 70 USD stablecoin, tạo vùng đệm chống lại việc giảm giá trị tài sản thế chấp. Nếu tài sản thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng quy định, hệ thống tự động thanh lý vị thế để duy trì mức neo và khả năng thanh toán. DAI là ví dụ điển hình, được quản lý hoàn toàn bằng hợp đồng thông minh trong quản lý vị thế và thanh lý.

Stablecoin thuật toán cố gắng duy trì sự ổn định thông qua điều chỉnh cung cầu—ví dụ, mở rộng nguồn cung khi giá vượt 1 USD và giảm cung hoặc khuyến khích đốt token khi giá xuống dưới 1 USD. Tuy nhiên, nếu thiếu tài sản bảo chứng vững chắc và nhu cầu thực sự từ bên ngoài, các stablecoin này rất dễ “mất neo” (depeg) khi thị trường hoảng loạn. Những thất bại trong quá khứ dưới điều kiện cực đoan cho thấy cần có sự hỗ trợ vững chắc từ thực tiễn cho các mô hình này.

Các trường hợp sử dụng phổ biến của stablecoin trong lĩnh vực tiền mã hóa

Stablecoin được sử dụng rộng rãi trong giao dịch, thanh toán, cho vay và quản lý tài sản.

Trên các sàn giao dịch, stablecoin là đơn vị cơ sở để định giá và thanh toán. Ví dụ, tại Gate, các cặp giao dịch giao ngay chính như BTC/USDT hoặc ETH/USDT đều yêu cầu chuyển đổi sang USDT trước khi giao dịch các tài sản khác; hợp đồng vĩnh cửu thường dùng USDT làm đơn vị thanh toán giúp tính toán lãi/lỗ dễ dàng.

Trong đầu tư và quản lý quỹ, stablecoin có thể dùng để đăng ký sản phẩm tích lũy hoặc tham gia khai thác thanh khoản. Trên nền tảng đầu tư của Gate, người dùng có thể phân bổ USDT hoặc USDC vào các sản phẩm lợi suất cố định hoặc biến đổi để nhận lãi suất năm hóa; trong pool thanh khoản như USDT/ETH, phía stablecoin ít biến động giá hơn nhưng vẫn chịu rủi ro tổn thất tạm thời và rủi ro chiến lược.

Trong các giao thức cho vay DeFi, stablecoin phổ biến cả với vai trò tài sản thế chấp lẫn tài sản cho vay. Ví dụ, người dùng có thể thế chấp ETH để vay USDC nhằm rút tiền mặt hoặc thực hiện chiến lược đòn bẩy; hoặc gửi stablecoin vào pool cho vay để nhận lãi suất.

Đối với thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới, stablecoin đóng vai trò “đô la số toàn cầu”, cho phép chuyển tiền on-chain chỉ trong vài phút. Điều này rất phù hợp cho thương mại B2B hoặc thanh toán tự do, với phí thấp và xử lý nhanh hơn các kênh truyền thống.

Làm sao để giảm thiểu rủi ro stablecoin?

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến lựa chọn, đa dạng hóa và thực hành vận hành.

Trước hết, hãy ưu tiên stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định hàng đầu có thanh khoản mạnh và công bố minh bạch, như USDT và USDC. Xem xét các báo cáo xác nhận của đơn vị phát hành, chính sách chuộc lại và thông tin tuân thủ.

Thứ hai, đa dạng hóa tài sản giữa các stablecoin và nền tảng khác nhau. Tránh dồn toàn bộ vốn vào một đơn vị phát hành hoặc một nền tảng—hãy phân bổ tài sản vào nhiều ví và sàn khác nhau để giảm rủi ro điểm lỗi đơn lẻ.

Thứ ba, theo dõi rủi ro “mất neo” và rủi ro thanh lý on-chain. Nếu giá lệch khỏi mức 1 USD, kiểm tra nguyên nhân và xem kênh chuộc lại có hoạt động không. Với stablecoin bảo chứng bằng tài sản mã hóa, duy trì tỷ lệ thế chấp an toàn với vùng đệm đủ lớn để tránh thanh lý dây chuyền.

Thứ tư, đánh giá rủi ro đối tác khi đầu tư. Lợi suất cao thường đi kèm rủi ro lớn—hãy hiểu rõ lợi nhuận đến từ phí tạo lập thị trường, lãi suất cho vay hay trợ cấp bên ngoài. Trên Gate hoặc sản phẩm DeFi, cần đọc kỹ các công bố sản phẩm và cảnh báo rủi ro.

Thứ năm, đảm bảo tuân thủ và bảo mật. Sao lưu khóa riêng/từ khôi phục an toàn và bật xác thực hai lớp trên sàn giao dịch. Luôn cập nhật các quy định địa phương về sử dụng và báo cáo stablecoin để tránh rủi ro tuân thủ.

Trong năm qua, vốn hóa thị trường và mức sử dụng stablecoin tiếp tục tăng trưởng, tập trung vào các đơn vị dẫn đầu. Dữ liệu tổng hợp cho thấy năm 2025, tổng vốn hóa thị trường dao động từ 180 tỷ đến 220 tỷ USD; USDT chiếm khoảng 70%–75%, còn USDC giữ 20%–25% (dữ liệu từ CoinGecko và DefiLlama đến quý IV năm 2025).

Khối lượng thanh toán on-chain tiếp tục tăng. Các công ty phân tích ước tính tổng giá trị chuyển stablecoin trong năm 2025 đạt 8–12 nghìn tỷ USD, chủ yếu nhờ thanh toán xuyên biên giới và luồng vốn trên sàn giao dịch (quý IV năm 2025; số liệu tùy nguồn). Khung pháp lý MiCA của Liên minh châu Âu đang được triển khai với yêu cầu tuân thủ chặt chẽ hơn đối với phát hành và lưu thông; các sàn giao dịch và đơn vị phát hành tăng cường minh bạch về dự trữ và phân tách rủi ro. Việc sử dụng trái phiếu chính phủ và các “tài sản thực” khác làm dự trữ hoặc tài sản thế chấp ngày càng phổ biến, thúc đẩy thảo luận về tuân thủ và minh bạch.

Về cấu trúc sản phẩm, stablecoin bảo chứng bằng tiền pháp định vẫn chiếm ưu thế; loại bảo chứng bằng tài sản mã hóa quy mô nhỏ hơn nhưng ổn định; mô hình thuật toán ngày càng thận trọng sau các thất bại ban đầu—nay thường tích hợp giới hạn thế chấp hoặc tài sản thực để tăng ổn định.

Stablecoin khác gì so với tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC)?

Stablecoin và CBDC khác nhau về đơn vị phát hành, kiến trúc mạng lưới và phạm vi sử dụng.

Stablecoin do doanh nghiệp hoặc giao thức phát hành trên blockchain công khai—bất kỳ ai cũng có thể nắm giữ hoặc chuyển nhượng. CBDC do ngân hàng trung ương quốc gia phát hành trên mạng lưới cấp phép hoặc liên kết hệ thống ngân hàng; nhấn mạnh tính pháp định và kiểm soát tuân thủ.

Về an toàn vốn và quyền riêng tư: người nắm giữ stablecoin đối mặt rủi ro từ đơn vị phát hành và hợp đồng thông minh nhưng hưởng lợi từ khả năng tương tác mở. CBDC có sự bảo lãnh tín dụng quốc gia với kiểm soát tuân thủ và truy vết mạnh hơn, nhưng có thể thiếu linh hoạt trong trường hợp xuyên biên giới hoặc hệ sinh thái mở.

Trên thực tế, stablecoin được tích hợp sâu vào các sàn giao dịch, nền tảng DeFi và kịch bản xuyên biên giới; CBDC chủ yếu dùng cho thanh toán bán lẻ nội địa, trợ cấp chính phủ hoặc thanh toán liên ngân hàng. Dù tương lai có thể kết nối thông qua cầu nối pháp lý, hai loại này vẫn giữ vai trò riêng biệt.

Các thuật ngữ chính

  • Tài sản thế chấp: Tài sản bảo chứng cho giá trị stablecoin—có thể là tiền pháp định, tài sản mã hóa hoặc hàng hóa.
  • Phát hành & Đốt: Cơ chế tạo ra stablecoin (bằng cách khóa tài sản thế chấp) hoặc tiêu hủy stablecoin (để đổi lại tài sản thế chấp).
  • Dự trữ on-chain: Dự trữ tài sản bảo chứng công khai trên blockchain, đảm bảo khả năng chuộc lại stablecoin.
  • Tham số rủi ro: Các thiết lập hệ thống duy trì sự ổn định—như tỷ lệ thế chấp và ngưỡng thanh lý.
  • Quản trị phi tập trung: Quy trình cộng đồng quyết định các tham số chính và nâng cấp hệ thống thông qua biểu quyết.

Câu hỏi thường gặp

Các loại stablecoin chính là gì?

Stablecoin được phân thành bốn nhóm dựa trên tài sản bảo chứng: bảo chứng bằng tiền pháp định (ví dụ: USDC được bảo chứng 1:1 bằng USD), bảo chứng bằng tài sản mã hóa (ví dụ: DAI được thế chấp vượt mức bằng ETH), bảo chứng bằng hàng hóa (ví dụ: stablecoin neo giá vàng), và thuật toán (ổn định nhờ cơ chế điều chỉnh cung). Mỗi loại có mức độ ổn định, phi tập trung và rủi ro khác nhau—hãy lựa chọn phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục đích sử dụng.

USDT, USDC, DAI khác nhau như thế nào với tư cách là stablecoin?

Đây là những stablecoin phổ biến nhất. USDT do Tether phát hành, bảo chứng bằng tiền pháp định—thanh khoản cao nhưng tập trung hơn; USDC cũng bảo chứng bằng tiền pháp định nhưng minh bạch hơn—được quản lý chung bởi Coinbase và Circle; DAI là lựa chọn phi tập trung, tạo ra nhờ thế chấp vượt mức tài sản mã hóa—quản lý hoàn toàn bằng hợp đồng thông minh. Người mới nên bắt đầu với USDC hoặc USDT trước khi tìm hiểu các tính năng phi tập trung của DAI.

Stablecoin thuật toán có đáng tin cậy không? Vì sao một số đã sụp đổ?

Stablecoin thuật toán hoàn toàn dựa vào cơ chế điều chỉnh cung để ổn định giá—hợp lý về lý thuyết nhưng rủi ro cao nhất trong thực tế. Khi niềm tin thị trường suy giảm, chúng có thể rơi vào vòng xoáy tử thần: giá giảm → bán tháo hoảng loạn → giá càng giảm sâu. Một số dự án (như UST trong hệ sinh thái Luna/Terra) đã thất bại vì lý do này. Người mới nên tránh stablecoin thuật toán trừ khi có kiến thức và kinh nghiệm quản lý rủi ro vững chắc.

Nên dùng loại stablecoin nào để lưu trữ tài sản?

Lựa chọn dựa trên ba tiêu chí: an toàn (ưu tiên các đồng bảo chứng bằng tiền pháp định uy tín như USDC hoặc USDT), thanh khoản (dễ quy đổi sang tiền pháp định hoặc tài sản khác), và mục đích sử dụng (USDT phù hợp giao dịch thường xuyên; USDC hợp với nắm giữ dài hạn). Cả hai đều phổ biến trên Gate với nhiều cặp giao dịch—người mới nên bắt đầu từ đây. Tránh dồn toàn bộ tài sản vào một stablecoin; nên đa dạng hóa.

Stablecoin có ưu điểm & nhược điểm gì so với các loại tiền mã hóa khác?

Stablecoin mang lại sự ổn định giá—lý tưởng làm phương tiện trao đổi hoặc lưu trữ giá trị với biến động thấp hơn nhiều so với BTC/ETH. Tuy nhiên, chúng không có tiềm năng tăng giá và không tham gia vào tăng trưởng của tài sản mã hóa. Stablecoin phù hợp để bảo toàn lợi nhuận hoặc chuẩn bị tham gia/thanh khoản thị trường—không thích hợp để đầu tư dài hạn. Danh mục cân bằng nên kết hợp stablecoin với các tài sản mã hóa khác để tối ưu hóa rủi ro-lợi nhuận.

Tài liệu tham khảo & Đọc thêm

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
AMM
Automated Market Maker (AMM) là cơ chế giao dịch on-chain vận hành dựa trên các quy tắc định sẵn để xác lập giá và thực hiện giao dịch. Người dùng sẽ cung cấp hai hoặc nhiều loại tài sản vào một pool thanh khoản chung, trong đó giá sẽ tự động điều chỉnh theo tỷ lệ giữa các tài sản có trong pool. Phí giao dịch sẽ được phân bổ theo tỷ lệ cho các nhà cung cấp thanh khoản. Khác với sàn giao dịch truyền thống, AMM không sử dụng sổ lệnh mà thay vào đó, các nhà đầu tư arbitrage sẽ hỗ trợ điều chỉnh giá pool sát với thị trường chung.
TÀI CHÍNH PHI TẬP TRUNG
Tài chính phi tập trung (DeFi) là thuật ngữ dùng để chỉ các dịch vụ tài chính mở được xây dựng trên mạng lưới blockchain, trong đó hợp đồng thông minh đảm nhận vai trò thay thế các tổ chức trung gian truyền thống như ngân hàng. Người dùng có thể trực tiếp thực hiện các hoạt động như hoán đổi token, cho vay, tạo lợi nhuận và thanh toán stablecoin thông qua ví cá nhân. DeFi đề cao sự minh bạch và khả năng kết hợp, đồng thời thường được triển khai trên các nền tảng như Ethereum cùng các giải pháp Layer 2. Những chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phát triển của DeFi bao gồm Tổng Giá Trị Khóa (TVL), khối lượng giao dịch và nguồn cung lưu hành của stablecoin. Tuy nhiên, DeFi cũng tiềm ẩn những rủi ro như lỗ hổng trong hợp đồng thông minh và biến động giá.

Bài viết liên quan

Stablecoin là gì?
Người mới bắt đầu

Stablecoin là gì?

Stablecoin là một loại tiền điện tử có giá ổn định, thường được chốt vào một gói thầu hợp pháp trong thế giới thực. Lấy USDT, stablecoin được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, làm ví dụ, USDT được chốt bằng đô la Mỹ, với 1 USDT = 1 USD.
2022-11-21 07:54:46
Mọi thứ bạn cần biết về Blockchain
Người mới bắt đầu

Mọi thứ bạn cần biết về Blockchain

Blockchain là gì, tiện ích của nó, ý nghĩa đằng sau các lớp và tổng số, so sánh blockchain và cách các hệ sinh thái tiền điện tử khác nhau đang được xây dựng?
2022-11-21 10:04:43
Thanh khoản Farming là gì?
Người mới bắt đầu

Thanh khoản Farming là gì?

Liquidity Farming là một xu hướng mới trong Tài chính phi tập trung (DeFi), cho phép các nhà đầu tư tiền điện tử sử dụng đầy đủ tài sản tiền điện tử của họ và thu được lợi nhuận cao.
2022-11-21 09:10:13