open interest là gì

Open Interest là thuật ngữ chỉ tổng số lượng hoặc tổng giá trị danh nghĩa của các hợp đồng phái sinh đang mở mà vẫn chưa được tất toán. Chỉ số này phản ánh mức độ tham gia của thị trường và mức đòn bẩy đang tồn tại trong hệ thống. Ở các thị trường hợp đồng perpetual và hợp đồng tương lai trong lĩnh vực tiền mã hóa, open interest thường được phân tích song song với giá, khối lượng giao dịch và funding rates nhằm đánh giá mức độ bền vững của xu hướng thị trường cũng như rủi ro phát sinh các sự kiện thanh lý.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Tổng số hợp đồng tương lai hoặc phái sinh đang lưu hành chưa được tất toán tại một thời điểm cụ thể, phản ánh tổng quy mô vị thế của các thành viên thị trường.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Khái niệm Open Interest bắt nguồn từ thị trường hợp đồng tương lai truyền thống. Vào đầu thế kỷ 20, trong giao dịch hàng hóa tương lai, các sàn giao dịch cần theo dõi số lượng hợp đồng còn hiệu lực để đánh giá tính thanh khoản và mức độ tham gia của thị trường. Khi thị trường phái sinh tiền mã hóa (như futures và perpetual contracts) xuất hiện, chỉ số này được áp dụng vào crypto để đo lường mức độ hoạt động của thị trường.
3.
Tác động: Open Interest phản ánh trực tiếp mức độ tham gia của thị trường. Open interest cao cho thấy nhiều vốn đang đổ vào thị trường phái sinh, có thể báo hiệu biến động giá tăng; open interest thấp cho thấy mức độ tham gia thị trường giảm. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ số này để đánh giá sức mạnh xu hướng và mức độ rủi ro tiềm ẩn.
4.
Hiểu lầm phổ biến: Một nhầm lẫn thường gặp là đánh đồng 'open interest' với 'khối lượng giao dịch'. Khối lượng giao dịch đo tổng số hợp đồng được mua bán trong một khoảng thời gian, còn open interest đo số hợp đồng vẫn còn mở tại một thời điểm xác định. Cả hai đều có thể cao trong thị trường sôi động nhưng ý nghĩa khác nhau.
5.
Mẹo thực tiễn: Kết hợp 'open interest + xu hướng giá' để phân tích: nếu open interest tăng cùng với giá tăng, nghĩa là dòng vốn tăng giá mới đang tham gia; nếu open interest giảm đồng thời giá giảm, có thể các vị thế đang được đóng lại. Hầu hết các sàn (Binance, OKX, v.v.) đều cung cấp dữ liệu open interest trong công cụ biểu đồ để theo dõi theo thời gian thực.
6.
Lưu ý rủi ro: Open interest cao kết hợp với đòn bẩy cao tiềm ẩn nguy cơ bị thanh lý vị thế. Trong biến động thị trường, các vị thế sử dụng đòn bẩy lớn có thể bị thanh lý hàng loạt, kéo theo giá giảm mạnh. Ngoài ra, các đợt tăng đột biến bất thường của open interest có thể báo hiệu bong bóng thị trường—hãy thận trọng. Lưu ý về quy định: mỗi sàn giao dịch có giới hạn đòn bẩy và cơ chế kiểm soát rủi ro khác nhau đối với sản phẩm phái sinh.
open interest là gì

Open Interest (OI) là gì?

Open Interest (OI) là tổng số lượng hoặc giá trị danh nghĩa của các hợp đồng phái sinh đang còn hiệu lực và chưa được tất toán. Chỉ số này bao gồm toàn bộ các vị thế mở—bao gồm cả vị thế mua (long) và vị thế bán (short)—chưa đóng, chưa đáo hạn hoặc chưa được giao nhận. OI thường xuất hiện ở hợp đồng vĩnh viễn (không có ngày đáo hạn) và hợp đồng tương lai có kỳ hạn (có ngày đáo hạn), và thường được thể hiện bằng số lượng hợp đồng hoặc giá trị danh nghĩa tính theo USD.

Sự thay đổi của OI phản ánh dòng vốn ra vào và mức độ tích lũy đòn bẩy trên thị trường, nhưng bản thân OI không cho biết phe tăng hay phe giảm đang chiếm ưu thế.

Tại sao Open Interest quan trọng?

Open Interest giúp nhà giao dịch đánh giá mức độ tham gia tổng thể của thị trường và nhận diện khả năng biến động có thể bị khuếch đại bởi đòn bẩy.

  • Khi giá tăng cùng với OI tăng, điều này thường cho thấy dòng tiền mới đang chảy vào thị trường, làm tăng xác suất xu hướng tiếp diễn.
  • Nếu giá tăng nhưng OI giảm, điều này thường báo hiệu các vị thế hiện tại đang được đóng để chốt lời, có thể khiến xu hướng suy yếu.
  • Ngược lại, giá giảm đồng thời OI tăng thường do các vị thế bán mới được mở hoặc tăng cường phòng ngừa rủi ro, làm tăng nguy cơ thanh lý bắt buộc.

Với nhà giao dịch ngắn hạn, OI là chỉ báo quan trọng về khả năng xảy ra short squeeze: khi phí funding (khoản thanh toán định kỳ giữa các vị thế long và short để giữ giá hợp đồng vĩnh viễn sát với giá giao ngay) bị lệch mạnh về một phía và OI ở mức cao, một pha đảo chiều giá mạnh có thể kích hoạt chuỗi thanh lý bắt buộc (khi ngưỡng margin bảo trì bị vượt quá).

Open Interest hoạt động như thế nào?

OI biến động tùy thuộc vào việc các vị thế mới được mở hoặc các vị thế cũ được đóng.

  • Khi một vị thế mua mới khớp với một vị thế bán mới, cả hai bên đều mở hợp đồng mới—OI tăng.
  • Khi một vị thế mua hiện tại đóng đối ứng với một vị thế bán hiện tại, cả hai vị thế được tất toán—OI giảm.
  • Việc chuyển giao giữa các tài khoản hoặc chuyển nhượng vị thế mở cho bên khác thường không làm thay đổi tổng OI.

OI thường được thể hiện theo hai cách: số lượng hợp đồng (ví dụ: 1 hợp đồng = 100 USD mệnh giá) hoặc giá trị danh nghĩa (giá mới nhất × số lượng hợp đồng). Phần lớn các sàn giao dịch crypto cung cấp OI danh nghĩa tính theo USD để dễ dàng so sánh giữa các token khác nhau.

Bản thân OI trung lập về hướng; chỉ phản ánh tổng quy mô các vị thế mở. Để xác định tâm lý tăng hay giảm, nhà giao dịch nên kết hợp quan sát xu hướng giá, tỷ lệ funding và basis (chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai và giá giao ngay; basis dương thường phản ánh nhu cầu mua long mạnh hơn).

Open Interest được sử dụng như thế nào trên thị trường crypto?

OI là chỉ báo cơ bản trên các bảng giao dịch hợp đồng vĩnh viễn và hợp đồng tương lai, giúp nhà giao dịch đánh giá động lượng, sức mạnh thị trường và rủi ro khi kết hợp với dữ liệu giá và khối lượng.

Ví dụ, trên hợp đồng vĩnh viễn BTCUSDT của Gate:

  • Nếu OI tăng mạnh trong giai đoạn breakout và funding rate dương nhưng không quá cao, điều này thường cho thấy dòng tiền mới từ phía long đang thúc đẩy xu hướng.
  • Nếu giá tăng nhưng OI giảm, thường là do phe short đóng vị thế và phe long cũ chốt lời—không phải điều kiện lý tưởng để mua đuổi.

Với các altcoin (như nhóm chủ đề AI hoặc RWA), OI tăng nhanh tập trung ở một vài nền tảng thường đồng nghĩa thanh khoản mỏng. Khi tâm lý đảo chiều, các vị thế đòn bẩy cao dễ dẫn đến thanh lý bắt buộc và xuất hiện nến “râu dài”. Trong trường hợp này, nên chú ý đến mức độ tập trung vị thế, quy tắc thanh lý của từng nền tảng và giới hạn funding rate.

Vào các sự kiện vĩ mô (ví dụ: công bố dữ liệu lạm phát quan trọng hoặc quyết định của ngân hàng trung ương), thường thấy OI tích lũy trước sự kiện và giảm nhanh sau đó. Cả phe mua và bán đều giữ vị thế để đầu cơ biến động; khi bất định được giải tỏa sau sự kiện, các vị thế sẽ được giảm xuống.

Cách xem và sử dụng Open Interest trên Gate

Open Interest có thể được theo dõi trực tiếp trên cả trang giao dịch và trang phân tích của Gate, và nên được phân tích cùng với dữ liệu giá, khối lượng và funding rate.

  1. Đăng nhập vào Gate và truy cập mục “Hợp đồng”; chọn cặp giao dịch bạn muốn (ví dụ: BTCUSDT vĩnh viễn).
  2. Trên bảng giao dịch, tại mục “Dữ liệu/Chỉ báo” hoặc “Thống kê”, chọn “Open Interest/OI”. Để xem chi tiết hơn, truy cập mục dữ liệu thị trường của Gate hoặc sử dụng các nền tảng phân tích bên thứ ba như Coinglass để so sánh đa nền tảng.
  3. Phân tích OI kết hợp với xu hướng giá, khối lượng và funding rate:
    • Giá tăng + OI tăng = khả năng xu hướng mở rộng
    • Giá tăng + OI giảm = chốt lời hoặc giảm vị thế
    • Funding rate cực đoan (duy trì ở mức cao hoặc thấp) cùng OI cao = nguy cơ short squeeze hoặc chuỗi thanh lý

Ví dụ: Trên hợp đồng vĩnh viễn ETHUSDT của Gate, nếu vùng tích lũy bị phá vỡ với khối lượng tăng và OI tăng từ mức thấp trong khi funding rate chuyển từ âm sang dương cân bằng, việc theo xu hướng ngắn hạn sẽ an toàn hơn. Nếu funding rate quá cao cùng OI ở mức đỉnh lịch sử, nên giảm đòn bẩy hoặc chốt dần để tránh bị thanh lý do điều chỉnh nhỏ.

Năm nay, OI phái sinh crypto derivatives giữ ở mức gần kỷ lục, với biến động giá gắn liền các sự kiện lớn.

Dữ liệu quý 3 năm 2025 cho thấy tổng OI danh nghĩa hợp đồng tương lai và hợp đồng vĩnh viễn crypto dao động từ 30–38 tỷ USD. BTC chiếm khoảng 45–55% OI này, ETH chiếm 20–30%, trong khi tỷ trọng của altcoin tăng mạnh khi dòng tiền luân chuyển giữa các lĩnh vực. Nguồn dữ liệu gồm Coinglass và các báo cáo hàng quý của The Block Research.

Trong 6 tháng qua, thường thấy OI của BTC và ETH tăng trước các tin tức lớn hoặc quyết định chính sách, rồi giảm trở lại trong 2–5 phiên giao dịch tiếp theo. Nhiều lần trong nửa cuối năm 2025, biến động giá mạnh trong ngày đi kèm OI giảm—dấu hiệu giảm đòn bẩy nhanh qua các lệnh thanh lý bắt buộc và stop-loss.

So với năm 2024, năm 2025 ghi nhận giao dịch phái sinh tập trung hơn ở hợp đồng vĩnh viễn, trong khi tỷ trọng hợp đồng có kỳ hạn tiếp tục giảm. Điều này làm tăng ảnh hưởng của funding rate. OI cũng tập trung hơn ở các nền tảng lớn—khi các sàn này gặp rủi ro hoặc ngừng hoạt động, tác động thị trường có thể rất lớn.

Sự khác biệt giữa Open Interest và khối lượng giao dịch là gì?

OI cho biết “có bao nhiêu vị thế mở tồn tại”, trong khi khối lượng giao dịch cho biết “đã giao dịch bao nhiêu trong một khoảng thời gian nhất định”.

Một ngày có khối lượng giao dịch lớn nhưng số vị thế mở không thay đổi—nếu các giao dịch chỉ chuyển nhượng giữa các vị thế hiện có, OI vẫn giữ nguyên. Ngược lại, nếu số vị thế mới mở tăng đột biến, OI sẽ tăng dù khối lượng giao dịch trong ngày không nổi bật. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh nhầm lẫn giữa “giao dịch sôi động” và “dòng tiền mới vào thị trường”.

Bên cạnh đó: Vốn hóa thị trường được tính bằng giá × lượng lưu hành và hoàn toàn tách biệt với OI. Vốn hóa phản ánh quy mô tài sản; OI thể hiện mức độ đòn bẩy và mức độ tham gia. Không nên đánh đồng hai khái niệm này.

Những hiểu lầm phổ biến về Open Interest

  1. Cho rằng OI tăng luôn đồng nghĩa với động lực tăng hoặc giảm giá. Thực tế, OI chỉ thể hiện quy mô vị thế; cần suy luận xu hướng từ diễn biến giá và funding rate.
  2. Chỉ chú ý tổng OI mà không xem xét phân bổ. Nếu OI của một altcoin tập trung ở một vài sàn, rủi ro cao hơn so với khi phân bổ đều—dễ dẫn đến chuỗi thanh lý.
  3. Bỏ qua mức đòn bẩy và quy tắc margin. Yêu cầu margin bảo trì và thuật toán thanh lý khác nhau giữa các nền tảng; cùng một giá trị OI có thể mang rủi ro khác nhau. Luôn kiểm tra tham số rủi ro của từng sàn trước khi giao dịch.
  • Open Interest: Tổng số hợp đồng phái sinh đang lưu hành trên thị trường, phản ánh mức độ tham gia tổng thể.
  • Derivatives: Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở giao ngay—bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn và các sản phẩm tương tự.
  • Giao dịch đòn bẩy: Giao dịch sử dụng vốn vay để tăng quy mô vị thế, khuếch đại cả lợi nhuận và rủi ro.
  • Giá thanh lý: Mức giá mà sàn giao dịch tự động đóng vị thế khi khoản lỗ đạt ngưỡng nhất định.
  • Hợp đồng vĩnh viễn: Loại hợp đồng phái sinh không có ngày đáo hạn, cho phép nhà giao dịch giữ vị thế vô thời hạn cho đến khi đóng.

Câu hỏi thường gặp

Open Interest tăng đột biến cho thấy điều gì?

OI tăng thường phản ánh các thành viên thị trường đang thiết lập vị thế mới—có thể là mua hoặc bán—cho thấy niềm tin thị trường tăng lên. Nếu điều này đi kèm với giá tăng, đó là dấu hiệu mua mạnh; nếu giá giảm khi OI tăng, đó là tín hiệu bán khống mới. Tuy nhiên, OI tăng cũng có thể báo trước biến động mạnh; luôn kết hợp chỉ báo này với các dữ liệu khác.

OI giảm ảnh hưởng như thế nào đến giao dịch?

OI giảm cho thấy nhà giao dịch đang đóng vị thế và rút khỏi thị trường—mức độ tham gia giảm xuống. Điều này có thể báo hiệu xu hướng đảo chiều hoặc đồng thuận yếu dần. Khi OI giảm mạnh, thị trường có thể bước vào giai đoạn tích lũy với biến động thấp—dấu hiệu tâm lý đang thay đổi.

Open Interest giúp nhận diện đỉnh hoặc đáy thị trường như thế nào?

Đỉnh thị trường thường xuất hiện khi cả giá và OI đều ở mức cực đại—báo hiệu phe long quá đông. Đáy thường xuất hiện khi cả giá và OI đều thấp—hàm ý phe short đã bị loại bỏ. OI ở mức cực đoan kết hợp biến động giá mạnh và khối lượng bất thường thường xuất hiện trước các pha đảo chiều; tuy nhiên, chỉ dựa vào OI dễ dẫn đến phán đoán sai—luôn kết hợp thêm các chỉ báo kỹ thuật khác để xác nhận.

Nhà giao dịch cá nhân nên sử dụng dữ liệu Open Interest thế nào?

Nhà giao dịch cá nhân có thể theo dõi OI theo thời gian thực đối với các đồng lớn trên thị trường hợp đồng của Gate để đánh giá tâm lý và mức độ chấp nhận rủi ro. Khi cả giá và OI ở mức thấp lịch sử, có thể là cơ hội mua vào; khi cả hai cùng tăng vọt, cần cảnh giác với khả năng điều chỉnh. Sử dụng OI như một tham chiếu trong nhiều chỉ báo—và luôn đặt stop-loss để bảo vệ tài khoản.

Open Interest liên quan như thế nào đến các sự kiện thanh lý?

OI càng lớn thì mức độ sử dụng đòn bẩy trên thị trường càng cao—và nguy cơ xảy ra thanh lý hàng loạt khi giá biến động mạnh càng lớn. Khi biến động tăng vọt cùng OI cao, các đợt thanh lý dây chuyền có thể khuếch đại biến động. Đó là lý do OI đạt đỉnh lịch sử thường đi trước các đợt sập giá ngắn hạn—cảnh giác rủi ro là rất quan trọng khi đòn bẩy tăng cao.

Đọc thêm

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
nỗi sợ bỏ lỡ
Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) là hiện tượng tâm lý xuất hiện khi một người, chứng kiến người khác thu lợi hoặc nhận thấy xu hướng thị trường tăng mạnh, sẽ cảm thấy lo ngại bị bỏ lại phía sau và vội vàng tham gia thị trường. Hành vi này thường gặp trong giao dịch tiền mã hóa, các đợt phát hành lần đầu trên sàn giao dịch (IEO), hoạt động mint NFT và nhận airdrop. FOMO có thể khiến khối lượng giao dịch tăng mạnh và làm thị trường biến động mạnh hơn, đồng thời gia tăng rủi ro thua lỗ. Việc nhận biết và kiểm soát FOMO là yếu tố quan trọng đối với người mới, giúp tránh mua vào theo cảm tính khi giá tăng và bán tháo khi thị trường điều chỉnh.
đòn bẩy
Đòn bẩy là việc sử dụng một phần nhỏ vốn cá nhân làm ký quỹ để tăng quy mô quỹ giao dịch hoặc đầu tư. Cách này giúp nhà đầu tư mở vị thế lớn hơn dù vốn ban đầu hạn chế. Trong thị trường tiền mã hóa, đòn bẩy thường xuất hiện ở hợp đồng vĩnh viễn, token đòn bẩy và hoạt động cho vay có tài sản thế chấp trong DeFi. Đòn bẩy giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao chiến lược phòng ngừa rủi ro, nhưng cũng kéo theo những rủi ro như cưỡng chế thanh lý, biến động phí cấp vốn và tăng mạnh biến động giá. Khi sử dụng đòn bẩy, việc quản lý rủi ro chặt chẽ cùng cơ chế dừng lỗ là yếu tố bắt buộc.
BTFD
BTFD (Buy The F**king Dip) là một chiến lược đầu tư phổ biến trong thị trường tiền mã hóa. Theo đó, nhà giao dịch chủ động mua vào các tài sản số khi giá giảm sâu, kỳ vọng thị trường sẽ hồi phục và giá tăng trở lại. Nhà đầu tư có thể tận dụng các mức giá giảm tạm thời để thu lợi khi thị trường phục hồi.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
WallStreetBets
Wallstreetbets là cộng đồng giao dịch trên Reddit nổi bật với việc tập trung vào các hoạt động đầu cơ có mức độ rủi ro cao và biến động mạnh. Thành viên trong cộng đồng thường sử dụng meme, trò đùa cùng tâm lý tập thể để thúc đẩy các cuộc thảo luận xoay quanh những tài sản đang thu hút sự chú ý. Nhóm này đã tạo ra tác động rõ rệt đến biến động ngắn hạn trên thị trường quyền chọn cổ phiếu Mỹ và tài sản tiền mã hóa, trở thành ví dụ tiêu biểu cho hình thức "giao dịch dựa trên mạng xã hội". Sau sự kiện short squeeze cổ phiếu GameStop năm 2021, Wallstreetbets đã trở nên nổi tiếng trong giới truyền thông đại chúng, đồng thời mở rộng ảnh hưởng sang các meme coin và bảng xếp hạng các sàn giao dịch phổ biến. Việc nắm bắt văn hóa và các tín hiệu từ cộng đồng này sẽ giúp nhận diện kịp thời các xu hướng thị trường dựa trên tâm lý và những rủi ro tiềm ẩn.

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích kỹ thuật là gì?
Người mới bắt đầu

Phân tích kỹ thuật là gì?

Học từ quá khứ - Khám phá luật chuyển động giá và mã giàu trong thị trường thay đổi liên tục.
2022-11-21 10:09:32
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27