#JapanBondMarketSell-Off Thị trường trái phiếu Nhật Bản đang trải qua một trong những chuyển biến quan trọng nhất trong nhiều thập kỷ, âm thầm gửi tín hiệu qua các hệ thống tài chính toàn cầu. Sau nhiều năm lợi suất cực thấp, trái phiếu chính phủ dài hạn của Nhật Bản đột nhiên được định giá lại, với lợi suất 30 năm và 40 năm tăng mạnh. Động thái này đã khiến các nhà đầu tư toàn cầu bất ngờ, vì Nhật Bản vốn dĩ đã đóng vai trò như một điểm tựa về lãi suất thấp của thế giới.
Yếu tố chính thúc đẩy đợt bán tháo này là mối lo ngày càng tăng về hướng đi tài chính của Nhật Bản. Các cuộc thảo luận của chính phủ về việc nới lỏng kỷ luật tài chính, tăng chi tiêu công và giới thiệu các biện pháp kích thích mới đã làm dấy lên lo ngại về việc phát hành trái phiếu nhiều hơn trong những năm tới. Thị trường bắt đầu đặt câu hỏi về tính bền vững của việc tài trợ nợ dài hạn. Trong nhiều thập kỷ, thị trường trái phiếu Nhật Bản được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ và sự can thiệp quyết liệt của ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, cấu trúc đó đang dần thay đổi. Khi Ngân hàng Nhật Bản tiếp tục giảm các chương trình mua trái phiếu đặc biệt, phần cuối của đường cong lợi suất đang ngày càng chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ các lực lượng thị trường thực sự. Chuyển đổi này đã tạo ra sự biến động, đặc biệt trong các trái phiếu siêu dài hạn, nhạy cảm hơn với kỳ vọng lạm phát và triển vọng vay nợ của chính phủ. Ngay cả những thay đổi nhỏ về tâm lý cũng gây ra các biến động giá lớn không cân xứng do thanh khoản mỏng hơn. Một trong những mối lo lớn nhất toàn cầu là sự xoay vòng dòng vốn. Các nhà đầu tư Nhật Bản đã từng huy động vốn lớn ra nước ngoài để tìm kiếm lợi suất. Nếu lợi suất nội địa tiếp tục tăng, một phần số tiền đó có thể trở về nước, làm giảm thanh khoản trong trái phiếu Mỹ, trái phiếu châu Âu và các thị trường mới nổi. Sự chuyển đổi này sẽ không chỉ giới hạn trong thị trường trái phiếu cố định. Lợi suất toàn cầu cao hơn thường làm thắt chặt điều kiện tài chính, nâng cao chi phí vay mượn và giảm khẩu vị rủi ro. Thị trường chứng khoán thường gặp khó khăn khi lợi suất dài hạn tăng nhanh hơn kỳ vọng tăng trưởng kinh tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cổ phiếu công nghệ và các ngành tăng trưởng, vốn dựa nhiều vào lợi nhuận tương lai. Khi tỷ lệ chiết khấu tăng, định giá sẽ chịu áp lực ngay cả khi không có thay đổi về các yếu tố cơ bản của công ty. Thị trường tiền điện tử cũng bị ảnh hưởng gián tiếp. Trong khi các tài sản kỹ thuật số là phi tập trung, chúng vẫn rất nhạy cảm với chu kỳ thanh khoản toàn cầu. Khi lợi suất trái phiếu tăng và lợi nhuận không rủi ro trở nên hấp dẫn hơn, vốn đầu cơ thường rút lui khỏi các tài sản biến động cao. Một rủi ro chính khác nằm ở các giao dịch carry trade. Trong nhiều năm, các nhà đầu tư vay mượn rẻ ở yên để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn trên toàn thế giới. Lợi suất Nhật Bản tăng và biến động tỷ giá có thể buộc phải tháo dỡ một phần các giao dịch này, làm tăng biến động của thị trường toàn cầu. Cùng lúc đó, thị trường tiền tệ đang phản ứng thận trọng. Hành vi của yên phản ánh sự không chắc chắn giữa việc lợi suất cao hơn hỗ trợ đồng tiền và rủi ro tài chính làm giảm niềm tin. Cơ chế đẩy và kéo này tạo thêm một lớp bất ổn nữa. Điều làm cho tình hình này trở nên quan trọng không phải là quy mô của một ngày lợi suất thay đổi, mà là những gì nó đại diện về mặt tâm lý. Thị trường đang bị buộc phải xem xét lại giả định lâu nay rằng lợi suất Nhật Bản sẽ duy trì ở mức thấp vĩnh viễn. Nếu việc định giá lại này tiếp tục, nó có thể đánh dấu sự bắt đầu của một sự điều chỉnh lớn hơn trên toàn cầu về trái phiếu — một quá trình diễn ra chậm rãi nhưng định hình lại phân bổ tài sản theo thời gian thay vì gây ra một sự sụp đổ ngay lập tức. Các thay đổi vĩ mô hiếm khi bùng nổ trong một đêm. Thay vào đó, chúng gây áp lực âm thầm lên thị trường từng tuần, ảnh hưởng đến tâm lý, thanh khoản và vị thế dưới bề mặt. Câu hỏi then chốt bây giờ là liệu các nhà hoạch định chính sách có thể ổn định kỳ vọng — hoặc liệu các nhà đầu tư có đang chứng kiến giai đoạn đầu của một sự chuyển đổi cấu trúc dài hạn trong thị trường trái phiếu toàn cầu hay không.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
#JapanBondMarketSell-Off Thị trường trái phiếu Nhật Bản đang trải qua một trong những chuyển biến quan trọng nhất trong nhiều thập kỷ, âm thầm gửi tín hiệu qua các hệ thống tài chính toàn cầu. Sau nhiều năm lợi suất cực thấp, trái phiếu chính phủ dài hạn của Nhật Bản đột nhiên được định giá lại, với lợi suất 30 năm và 40 năm tăng mạnh. Động thái này đã khiến các nhà đầu tư toàn cầu bất ngờ, vì Nhật Bản vốn dĩ đã đóng vai trò như một điểm tựa về lãi suất thấp của thế giới.
Yếu tố chính thúc đẩy đợt bán tháo này là mối lo ngày càng tăng về hướng đi tài chính của Nhật Bản. Các cuộc thảo luận của chính phủ về việc nới lỏng kỷ luật tài chính, tăng chi tiêu công và giới thiệu các biện pháp kích thích mới đã làm dấy lên lo ngại về việc phát hành trái phiếu nhiều hơn trong những năm tới. Thị trường bắt đầu đặt câu hỏi về tính bền vững của việc tài trợ nợ dài hạn.
Trong nhiều thập kỷ, thị trường trái phiếu Nhật Bản được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ và sự can thiệp quyết liệt của ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, cấu trúc đó đang dần thay đổi. Khi Ngân hàng Nhật Bản tiếp tục giảm các chương trình mua trái phiếu đặc biệt, phần cuối của đường cong lợi suất đang ngày càng chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ các lực lượng thị trường thực sự.
Chuyển đổi này đã tạo ra sự biến động, đặc biệt trong các trái phiếu siêu dài hạn, nhạy cảm hơn với kỳ vọng lạm phát và triển vọng vay nợ của chính phủ. Ngay cả những thay đổi nhỏ về tâm lý cũng gây ra các biến động giá lớn không cân xứng do thanh khoản mỏng hơn.
Một trong những mối lo lớn nhất toàn cầu là sự xoay vòng dòng vốn. Các nhà đầu tư Nhật Bản đã từng huy động vốn lớn ra nước ngoài để tìm kiếm lợi suất. Nếu lợi suất nội địa tiếp tục tăng, một phần số tiền đó có thể trở về nước, làm giảm thanh khoản trong trái phiếu Mỹ, trái phiếu châu Âu và các thị trường mới nổi.
Sự chuyển đổi này sẽ không chỉ giới hạn trong thị trường trái phiếu cố định. Lợi suất toàn cầu cao hơn thường làm thắt chặt điều kiện tài chính, nâng cao chi phí vay mượn và giảm khẩu vị rủi ro. Thị trường chứng khoán thường gặp khó khăn khi lợi suất dài hạn tăng nhanh hơn kỳ vọng tăng trưởng kinh tế.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với cổ phiếu công nghệ và các ngành tăng trưởng, vốn dựa nhiều vào lợi nhuận tương lai. Khi tỷ lệ chiết khấu tăng, định giá sẽ chịu áp lực ngay cả khi không có thay đổi về các yếu tố cơ bản của công ty.
Thị trường tiền điện tử cũng bị ảnh hưởng gián tiếp. Trong khi các tài sản kỹ thuật số là phi tập trung, chúng vẫn rất nhạy cảm với chu kỳ thanh khoản toàn cầu. Khi lợi suất trái phiếu tăng và lợi nhuận không rủi ro trở nên hấp dẫn hơn, vốn đầu cơ thường rút lui khỏi các tài sản biến động cao.
Một rủi ro chính khác nằm ở các giao dịch carry trade. Trong nhiều năm, các nhà đầu tư vay mượn rẻ ở yên để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn trên toàn thế giới. Lợi suất Nhật Bản tăng và biến động tỷ giá có thể buộc phải tháo dỡ một phần các giao dịch này, làm tăng biến động của thị trường toàn cầu.
Cùng lúc đó, thị trường tiền tệ đang phản ứng thận trọng. Hành vi của yên phản ánh sự không chắc chắn giữa việc lợi suất cao hơn hỗ trợ đồng tiền và rủi ro tài chính làm giảm niềm tin. Cơ chế đẩy và kéo này tạo thêm một lớp bất ổn nữa.
Điều làm cho tình hình này trở nên quan trọng không phải là quy mô của một ngày lợi suất thay đổi, mà là những gì nó đại diện về mặt tâm lý. Thị trường đang bị buộc phải xem xét lại giả định lâu nay rằng lợi suất Nhật Bản sẽ duy trì ở mức thấp vĩnh viễn.
Nếu việc định giá lại này tiếp tục, nó có thể đánh dấu sự bắt đầu của một sự điều chỉnh lớn hơn trên toàn cầu về trái phiếu — một quá trình diễn ra chậm rãi nhưng định hình lại phân bổ tài sản theo thời gian thay vì gây ra một sự sụp đổ ngay lập tức.
Các thay đổi vĩ mô hiếm khi bùng nổ trong một đêm. Thay vào đó, chúng gây áp lực âm thầm lên thị trường từng tuần, ảnh hưởng đến tâm lý, thanh khoản và vị thế dưới bề mặt.
Câu hỏi then chốt bây giờ là liệu các nhà hoạch định chính sách có thể ổn định kỳ vọng — hoặc liệu các nhà đầu tư có đang chứng kiến giai đoạn đầu của một sự chuyển đổi cấu trúc dài hạn trong thị trường trái phiếu toàn cầu hay không.